commercial music
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Music written and performed primarily for the purpose of generating profit, often characterized by its broad appeal and accessibility.
Vietnamese Meaning
Âm nhạc được sáng tác và biểu diễn chủ yếu với mục đích tạo ra lợi nhuận, thường được đặc trưng bởi tính hấp dẫn và dễ tiếp cận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band decided to move away from commercial music and explore more experimental sounds."
"Ban nhạc quyết định rời xa dòng nhạc thương mại và khám phá những âm thanh thử nghiệm hơn."
-
"Commercial music often relies on simple melodies and repetitive lyrics to appeal to a wider audience."
"Nhạc thương mại thường dựa vào giai điệu đơn giản và lời bài hát lặp đi lặp lại để thu hút khán giả rộng hơn."
-
"The film's soundtrack was a mix of commercial music and original scores."
"Nhạc phim là sự kết hợp giữa nhạc thương mại và nhạc nền gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | commercial | thuộc về thương mại, có tính thương mại |
| Adv | commercially | một cách thương mại, về mặt thương mại |
| Verb | commercialize | thương mại hóa |
| Noun | commercialization | sự thương mại hóa |
| Noun | music | âm nhạc |
| Adj | musical | thuộc về âm nhạc; du dương |
| Adv | musically | một cách du dương; về mặt âm nhạc |
| Noun | musician | nhạc sĩ |
| Verb | compose | sáng tác (nhạc) |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa phê phán, ngụ ý rằng âm nhạc được tạo ra vì mục đích thương mại hơn là nghệ thuật thuần túy. Nó thường đối lập với 'alternative music' hoặc 'independent music', vốn ít bị ảnh hưởng bởi áp lực thương mại hơn. 'Commercial music' thường tuân theo các công thức phổ biến để đảm bảo sự thành công trên thị trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mainstream mainstream commercial music (âm nhạc thương mại phổ biến rộng rãi)
-
popular popular commercial music (âm nhạc thương mại thịnh hành)
-
bland bland commercial music (âm nhạc thương mại nhạt nhẽo/tầm thường)
-
successful successful commercial music (âm nhạc thương mại thành công)
-
catchy catchy commercial music (âm nhạc thương mại dễ nghe/bắt tai)
-
produce produce commercial music (sản xuất âm nhạc thương mại)
-
market market commercial music (tiếp thị/quảng bá âm nhạc thương mại)
-
consume consume commercial music (tiêu thụ/thưởng thức âm nhạc thương mại (ở quy mô lớn))
-
sell sell commercial music (bán âm nhạc thương mại)
-
industry the commercial music industry (ngành công nghiệp âm nhạc thương mại)
-
appeal broad commercial music appeal (sức hút thương mại rộng rãi của âm nhạc)
-
success achieve commercial music success (đạt được thành công trong âm nhạc thương mại)
Idioms
-
churn out commercial music
sản xuất hàng loạt âm nhạc thương mại (thường mang hàm ý tiêu cực về chất lượng hoặc sự lặp lại)
"Some critics argue that major labels just churn out commercial music to maximize profits."
(Một số nhà phê bình cho rằng các hãng đĩa lớn chỉ sản xuất hàng loạt âm nhạc thương mại để tối đa hóa lợi nhuận.)
-
a shift towards commercial music
một sự chuyển hướng sang âm nhạc thương mại
"Many artists experience a shift towards commercial music after gaining mainstream popularity."
(Nhiều nghệ sĩ trải qua một sự chuyển hướng sang âm nhạc thương mại sau khi đạt được sự nổi tiếng đại chúng.)
-
sacrificing artistic integrity for commercial music
hy sinh sự chính trực nghệ thuật vì âm nhạc thương mại
"The band was accused of sacrificing artistic integrity for commercial music after their latest album."
(Ban nhạc bị buộc tội hy sinh sự chính trực nghệ thuật vì âm nhạc thương mại sau album mới nhất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
commercial music
Danh từÂm nhạc được sáng tác và biểu diễn chủ yếu với mục đích tạo ra lợi nhuận, thường được đặc trưng bởi tính hấp dẫn và dễ tiếp cận rộng rãi.
"The band decided to move away from commercial music and explore more experimental sounds."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The radio station will play more commercial music next year to increase revenue. |
Đài phát thanh sẽ phát nhiều nhạc thương mại hơn vào năm tới để tăng doanh thu. |
| Phủ định | They are not going to support artists who produce only commercial music. |
Họ sẽ không hỗ trợ những nghệ sĩ chỉ sản xuất nhạc thương mại. |
| Nghi vấn | Will the band change their style to commercial music to become more popular? |
Ban nhạc có thay đổi phong cách của họ thành nhạc thương mại để trở nên nổi tiếng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial music".
