(Top Banner Ad)
commercial music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc, Kinh tế

commercial music

Nghĩa tiếng Việt

nhạc thương mại nhạc thị trường nhạc đại chúng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music written and performed primarily for the purpose of generating profit, often characterized by its broad appeal and accessibility.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được sáng tác và biểu diễn chủ yếu với mục đích tạo ra lợi nhuận, thường được đặc trưng bởi tính hấp dẫn và dễ tiếp cận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band decided to move away from commercial music and explore more experimental sounds."

    "Ban nhạc quyết định rời xa dòng nhạc thương mại và khám phá những âm thanh thử nghiệm hơn."

  • "Commercial music often relies on simple melodies and repetitive lyrics to appeal to a wider audience."

    "Nhạc thương mại thường dựa vào giai điệu đơn giản và lời bài hát lặp đi lặp lại để thu hút khán giả rộng hơn."

  • "The film's soundtrack was a mix of commercial music and original scores."

    "Nhạc phim là sự kết hợp giữa nhạc thương mại và nhạc nền gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj commercial thuộc về thương mại, có tính thương mại
Adv commercially một cách thương mại, về mặt thương mại
Verb commercialize thương mại hóa
Noun commercialization sự thương mại hóa
Noun music âm nhạc
Adj musical thuộc về âm nhạc; du dương
Adv musically một cách du dương; về mặt âm nhạc
Noun musician nhạc sĩ
Verb compose sáng tác (nhạc)
Noun composer nhà soạn nhạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
commercium
Old French
commercial
English
commercial
Ancient Greek
mousikē
Latin
musica
Old French
musique
English
music

Nguồn gốc của 'commercial music'

Cụm từ 'commercial music' (âm nhạc thương mại) ghép lại từ hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ 'commercial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commercium' (nghĩa là 'thương mại, buôn bán'), qua tiếng Pháp cổ, rồi vào tiếng Anh, chỉ những gì liên quan đến việc kiếm lời. Trong khi đó, từ 'music' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mousikē' (nghĩa là 'nghệ thuật của các nàng thơ Muses'), sau đó vào tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi hai từ này kết hợp, 'commercial music' ra đời để mô tả âm nhạc được sản xuất, quảng bá và phân phối với mục đích chính là thu lợi nhuận và thu hút đông đảo khán giả, thường là qua các kênh đại chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa phê phán, ngụ ý rằng âm nhạc được tạo ra vì mục đích thương mại hơn là nghệ thuật thuần túy. Nó thường đối lập với 'alternative music' hoặc 'independent music', vốn ít bị ảnh hưởng bởi áp lực thương mại hơn. 'Commercial music' thường tuân theo các công thức phổ biến để đảm bảo sự thành công trên thị trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + commercial music
  • mainstream mainstream commercial music
    (âm nhạc thương mại phổ biến rộng rãi)
  • popular popular commercial music
    (âm nhạc thương mại thịnh hành)
  • bland bland commercial music
    (âm nhạc thương mại nhạt nhẽo/tầm thường)
  • successful successful commercial music
    (âm nhạc thương mại thành công)
  • catchy catchy commercial music
    (âm nhạc thương mại dễ nghe/bắt tai)
Verb + commercial music
  • produce produce commercial music
    (sản xuất âm nhạc thương mại)
  • market market commercial music
    (tiếp thị/quảng bá âm nhạc thương mại)
  • consume consume commercial music
    (tiêu thụ/thưởng thức âm nhạc thương mại (ở quy mô lớn))
  • sell sell commercial music
    (bán âm nhạc thương mại)
Noun + commercial music
  • industry the commercial music industry
    (ngành công nghiệp âm nhạc thương mại)
  • appeal broad commercial music appeal
    (sức hút thương mại rộng rãi của âm nhạc)
  • success achieve commercial music success
    (đạt được thành công trong âm nhạc thương mại)

Idioms

  • churn out commercial music

    sản xuất hàng loạt âm nhạc thương mại (thường mang hàm ý tiêu cực về chất lượng hoặc sự lặp lại)

    "Some critics argue that major labels just churn out commercial music to maximize profits."

    (Một số nhà phê bình cho rằng các hãng đĩa lớn chỉ sản xuất hàng loạt âm nhạc thương mại để tối đa hóa lợi nhuận.)

  • a shift towards commercial music

    một sự chuyển hướng sang âm nhạc thương mại

    "Many artists experience a shift towards commercial music after gaining mainstream popularity."

    (Nhiều nghệ sĩ trải qua một sự chuyển hướng sang âm nhạc thương mại sau khi đạt được sự nổi tiếng đại chúng.)

  • sacrificing artistic integrity for commercial music

    hy sinh sự chính trực nghệ thuật vì âm nhạc thương mại

    "The band was accused of sacrificing artistic integrity for commercial music after their latest album."

    (Ban nhạc bị buộc tội hy sinh sự chính trực nghệ thuật vì âm nhạc thương mại sau album mới nhất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commercial music

Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được sáng tác và biểu diễn chủ yếu với mục đích tạo ra lợi nhuận, thường được đặc trưng bởi tính hấp dẫn và dễ tiếp cận rộng rãi.

"The band decided to move away from commercial music and explore more experimental sounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station will play more commercial music next year to increase revenue.
Đài phát thanh sẽ phát nhiều nhạc thương mại hơn vào năm tới để tăng doanh thu.
Phủ định
They are not going to support artists who produce only commercial music.
Họ sẽ không hỗ trợ những nghệ sĩ chỉ sản xuất nhạc thương mại.
Nghi vấn
Will the band change their style to commercial music to become more popular?
Ban nhạc có thay đổi phong cách của họ thành nhạc thương mại để trở nên nổi tiếng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commercial music".

Ảnh hưởng của thị trường đến âm nhạc

Âm nhạc thương mại là một phần không thể thiếu của ngành công nghiệp giải trí toàn cầu. Nó thường được tạo ra với mục tiêu tối đa hóa doanh thu và tiếp cận một lượng lớn khán giả thông qua các chiến dịch tiếp thị và phân phối rộng khắp. Điều này có thể dẫn đến việc âm nhạc được 'đại chúng hóa' với các giai điệu bắt tai và ca từ dễ hiểu, nhưng đôi khi cũng bị chỉ trích là thiếu tính nghệ thuật, rập khuôn hoặc lặp lại công thức thành công.

Tranh luận về giá trị nghệ thuật và lợi nhuận

Một trong những tranh luận lớn xung quanh âm nhạc thương mại là sự cân bằng giữa giá trị nghệ thuật và lợi nhuận. Nhiều nghệ sĩ đối mặt với áp lực phải tạo ra những tác phẩm có thể bán chạy, điều này đôi khi mâu thuẫn với tầm nhìn nghệ thuật cá nhân của họ. Khán giả và giới phê bình thường phân biệt giữa 'nghệ thuật vì nghệ thuật' và 'nghệ thuật vì tiền', với 'commercial music' thường được coi là đại diện cho vế sau, mặc dù ranh giới này không phải lúc nào cũng rõ ràng.