alternative music
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alternative music'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thể loại nhạc phổ biến nổi lên vào những năm 1980 và trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 1990. Nó thường được đặc trưng bởi sự khác biệt so với nhạc rock và pop chính thống, kết hợp các yếu tố của punk rock, indie rock và nhiều thể loại phụ khác.
Definition (English Meaning)
A genre of popular music that emerged in the 1980s and gained wide popularity in the 1990s. It is often characterized by its departure from mainstream rock and pop, incorporating elements of punk rock, indie rock, and various other subgenres.
Ví dụ Thực tế với 'Alternative music'
-
"Many bands in the 1990s embraced alternative music as a reaction against the commercialism of mainstream pop."
"Nhiều ban nhạc trong những năm 1990 đã đón nhận nhạc alternative như một phản ứng chống lại tính thương mại của nhạc pop chính thống."
-
"She's really into alternative music; she goes to a lot of concerts."
"Cô ấy thực sự thích nhạc alternative; cô ấy đi xem rất nhiều buổi hòa nhạc."
-
"The radio station plays a mix of alternative music and indie rock."
"Đài phát thanh phát một sự kết hợp giữa nhạc alternative và indie rock."
Từ loại & Từ liên quan của 'Alternative music'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: alternative music
- Adjective: alternative
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Alternative music'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Nhạc alternative mang ý nghĩa 'thay thế' cho dòng nhạc chính thống, thường có tính thử nghiệm, độc đáo và ít chịu ảnh hưởng của thị trường. So với 'indie music', 'alternative music' mang tính rộng hơn, bao gồm cả những nghệ sĩ ban đầu phát triển độc lập nhưng sau đó đã đạt được thành công thương mại.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi dùng 'alternative music' để chỉ sự thay thế cho một thể loại nhạc cụ thể, ta dùng 'to' (e.g., alternative to mainstream rock). Khi chỉ vị trí của 'alternative music' trong một bối cảnh nhất định, ta dùng 'in' (e.g., in the alternative music scene).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Alternative music'
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This year's alternative music scene is more vibrant than last year's.
|
Sân khấu nhạc alternative năm nay sôi động hơn năm ngoái. |
| Phủ định |
Alternative music is not as mainstream as pop music.
|
Nhạc alternative không đại chúng bằng nhạc pop. |
| Nghi vấn |
Is this band's sound the most alternative of all the bands you've listened to?
|
Âm thanh của ban nhạc này có phải là alternative nhất trong tất cả các ban nhạc bạn đã từng nghe không? |