(Top Banner Ad)
popular music
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

popular music

UK: /ˈpɒpjələ ˈmjuːzɪk/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈmjuːzɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc phổ biến nhạc đại chúng nhạc thịnh hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Music appealing to the tastes of the general public.

Vietnamese Meaning

Âm nhạc được công chúng nói chung yêu thích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys listening to popular music on the radio."

    "Cô ấy thích nghe nhạc phổ biến trên đài."

  • "Popular music often reflects current trends in society."

    "Nhạc phổ biến thường phản ánh các xu hướng hiện tại trong xã hội."

  • "The concert featured a variety of popular music artists."

    "Buổi hòa nhạc có sự góp mặt của nhiều nghệ sĩ nhạc phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity sự phổ biến
Noun popularizer người làm cho phổ biến
Noun musician nhạc sĩ
Noun musical vở nhạc kịch, phim ca nhạc
Adjective popular phổ biến
Adjective musical thuộc về âm nhạc, có năng khiếu âm nhạc
Verb popularize phổ biến hóa
Adverb popularly một cách phổ biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Greek
mousike
Latin
musica
Old French
musique
English
music
English (compound)
popular music

Nguồn gốc của 'Âm nhạc đại chúng'

Từ 'popular' (phổ biến) bắt nguồn từ tiếng Latin 'popularis' có nghĩa là 'thuộc về người dân'. Từ 'music' (âm nhạc) đến từ tiếng Hy Lạp 'mousike', chỉ nghệ thuật của các nàng thơ. Khi kết hợp lại, 'popular music' ban đầu dùng để chỉ những bản nhạc dễ tiếp cận, được nhiều người yêu thích, khác với nhạc cổ điển hay nhạc dân gian truyền thống. Nó thực sự phát triển mạnh mẽ và định hình thành một thể loại riêng biệt vào thế kỷ 20, gắn liền với sự ra đời của đài phát thanh, đĩa hát và các phương tiện truyền thông đại chúng.

Usage Note

Popular music là một thể loại rộng lớn, bao gồm nhiều phong cách và thể loại phụ khác nhau. Nó thường được đặc trưng bởi giai điệu dễ nghe, lời bài hát đơn giản và nhịp điệu mạnh mẽ. 'Popular music' nhấn mạnh tính phổ biến, sự lan tỏa rộng rãi trong công chúng, khác với 'classical music' (nhạc cổ điển) chú trọng tính hàn lâm, bác học hoặc 'folk music' (nhạc dân gian) mang đậm bản sắc văn hóa địa phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular music
  • contemporary contemporary popular music
    (âm nhạc đại chúng đương đại)
  • modern modern popular music
    (âm nhạc đại chúng hiện đại)
  • mainstream mainstream popular music
    (âm nhạc đại chúng chủ đạo)
  • catchy catchy popular music
    (âm nhạc đại chúng bắt tai)
Verb + popular music
  • listen to listen to popular music
    (nghe nhạc đại chúng)
  • enjoy enjoy popular music
    (thưởng thức nhạc đại chúng)
  • compose compose popular music
    (sáng tác nhạc đại chúng)
  • influence influence popular music
    (ảnh hưởng đến nhạc đại chúng)
Noun phrase with popular music
  • genres of genres of popular music
    (các thể loại nhạc đại chúng)
  • a fan of a fan of popular music
    (một người hâm mộ nhạc đại chúng)
  • the rise of the rise of popular music
    (sự trỗi dậy của nhạc đại chúng)
  • the impact of the impact of popular music
    (tác động của nhạc đại chúng)

Idioms

  • To break into popular music

    Gia nhập/Thành công trong làng nhạc đại chúng (Ý chỉ việc một nghệ sĩ/bài hát trở nên nổi tiếng trong giới âm nhạc đại chúng)

    "Many young artists dream of breaking into popular music and becoming famous."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ mơ ước gia nhập làng nhạc đại chúng và trở nên nổi tiếng.)

  • To shape popular music

    Định hình/Tạo ảnh hưởng lớn đến âm nhạc đại chúng (Chỉ việc một nghệ sĩ/xu hướng có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của âm nhạc đại chúng)

    "The Beatles undeniably shaped popular music in the 1960s."

    (Ban nhạc Beatles không thể phủ nhận đã định hình âm nhạc đại chúng vào những năm 1960.)

  • To be a reflection of popular music

    Là một tấm gương phản chiếu của âm nhạc đại chúng (Một điều gì đó (thường là một tác phẩm) thể hiện rõ đặc điểm, xu hướng của âm nhạc đại chúng tại một thời điểm nào đó)

    "Her latest album is a perfect reflection of current popular music trends."

    (Album mới nhất của cô ấy là một tấm gương phản chiếu hoàn hảo các xu hướng âm nhạc đại chúng hiện nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular music

Danh từ
Lật mặt

Âm nhạc được công chúng nói chung yêu thích.

"She enjoys listening to popular music on the radio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because popular music is so widely accessible, it often reflects the current cultural trends.
Bởi vì nhạc phổ biến rất dễ tiếp cận, nó thường phản ánh các xu hướng văn hóa hiện tại.
Phủ định
Although some critics dismiss popular music as lacking substance, it still holds significant cultural value.
Mặc dù một số nhà phê bình bác bỏ nhạc phổ biến vì thiếu nội dung, nhưng nó vẫn giữ giá trị văn hóa quan trọng.
Nghi vấn
If popular music continues to evolve, will it still resonate with future generations?
Nếu nhạc phổ biến tiếp tục phát triển, liệu nó có còn gây được tiếng vang với các thế hệ tương lai không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The radio station will be playing popular music all day tomorrow.
Đài phát thanh sẽ phát nhạc phổ biến cả ngày vào ngày mai.
Phủ định
They won't be broadcasting popular music during the news segment.
Họ sẽ không phát sóng nhạc phổ biến trong phân đoạn tin tức.
Nghi vấn
Will the band be performing popular music at the festival next week?
Ban nhạc có biểu diễn nhạc phổ biến tại lễ hội vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular music".

Âm nhạc đại chúng và Văn hóa Thanh thiếu niên

Âm nhạc đại chúng thường đóng vai trò trung tâm trong văn hóa thanh thiếu niên. Nó không chỉ là nguồn giải trí mà còn là phương tiện để giới trẻ thể hiện bản thân, khám phá danh tính và tạo dựng cộng đồng thông qua việc chia sẻ sở thích âm nhạc, phong cách thời trang và các giá trị xã hội được phản ánh trong lời bài hát.

Sự Đa dạng và Toàn cầu hóa của Âm nhạc đại chúng

Khác với một số thể loại âm nhạc truyền thống, âm nhạc đại chúng rất đa dạng về thể loại (Pop, Rock, Hip-hop, R&B, EDM, K-Pop, V-Pop, v.v.) và không ngừng phát triển. Nhờ công nghệ và internet, âm nhạc đại chúng đã trở thành một hiện tượng toàn cầu, vượt qua rào cản ngôn ngữ và văn hóa, tạo ra những cộng đồng người hâm mộ quốc tế khổng lồ.