maintain equilibrium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To keep a state of balance or stability; to ensure that opposing forces or influences are equal.
Vietnamese Meaning
Duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định; đảm bảo rằng các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập là ngang nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company struggled to maintain equilibrium between profit and ethical practices."
"Công ty đã phải vật lộn để duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và các hoạt động đạo đức."
-
"The tightrope walker carefully maintained equilibrium."
"Người đi trên dây giữ thăng bằng một cách cẩn thận."
-
"It is important to maintain equilibrium in your diet."
"Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | equilibrium | Sự cân bằng, trạng thái cân bằng (trong vật lý, hóa học, kinh tế, v.v.) |
| Verb | equilibrate | Làm cho cân bằng, đạt tới trạng thái cân bằng |
| Adjective | equilibrated | Đã được cân bằng, ở trạng thái cân bằng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự ổn định hoặc cân bằng rất quan trọng. 'Maintain' nhấn mạnh việc chủ động giữ trạng thái đó, không chỉ đơn thuần là 'có' cân bằng. So với 'achieve equilibrium', 'maintain equilibrium' ngụ ý rằng trạng thái cân bằng đã đạt được và cần được bảo tồn.
Prepositions
'In': Chỉ ra lĩnh vực hoặc môi trường mà sự cân bằng được duy trì (ví dụ: maintain equilibrium in the market). 'Between': Chỉ ra những yếu tố mà sự cân bằng được duy trì (ví dụ: maintain equilibrium between supply and demand).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicate delicate maintain equilibrium (duy trì trạng thái cân bằng mong manh)
-
economic economic maintain equilibrium (duy trì sự cân bằng kinh tế)
-
social social maintain equilibrium (duy trì sự cân bằng xã hội)
-
attempt to attempt to maintain equilibrium (cố gắng duy trì trạng thái cân bằng)
-
seek to seek to maintain equilibrium (tìm cách duy trì trạng thái cân bằng)
-
struggle to struggle to maintain equilibrium (vật lộn để duy trì trạng thái cân bằng)
Idioms
-
strike a balance / maintain equilibrium
cân bằng, đạt được sự cân bằng
"It's important to strike a balance between work and personal life."
(Điều quan trọng là phải cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
-
keep an even keel / maintain equilibrium
giữ vững tinh thần, duy trì sự ổn định
"Despite the challenges, she managed to keep an even keel."
(Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững tinh thần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintain equilibrium
Verb PhraseDuy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định; đảm bảo rằng các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập là ngang nhau.
"The company struggled to maintain equilibrium between profit and ethical practices."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company must maintain equilibrium between its profits and its social responsibilities. |
Công ty phải duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội. |
| Phủ định | The tightrope walker couldn't maintain equilibrium and nearly fell. |
Người đi trên dây không thể duy trì được sự cân bằng và suýt ngã. |
| Nghi vấn | Does the government maintain equilibrium in the national economy? |
Chính phủ có duy trì sự cân bằng trong nền kinh tế quốc dân không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain equilibrium".
