(Top Banner Ad)
maintain equilibrium
C1
Verb Phrase C1 Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Tâm lý học

maintain equilibrium

UK: /meɪnˈteɪn ˌiːkwɪˈlɪbriəm/ • US: /meɪnˈteɪn ˌiːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì cân bằng giữ trạng thái cân bằng bảo toàn trạng thái cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep a state of balance or stability; to ensure that opposing forces or influences are equal.

Vietnamese Meaning

Duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định; đảm bảo rằng các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập là ngang nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company struggled to maintain equilibrium between profit and ethical practices."

    "Công ty đã phải vật lộn để duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và các hoạt động đạo đức."

  • "The tightrope walker carefully maintained equilibrium."

    "Người đi trên dây giữ thăng bằng một cách cẩn thận."

  • "It is important to maintain equilibrium in your diet."

    "Điều quan trọng là duy trì sự cân bằng trong chế độ ăn uống của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equilibrium Sự cân bằng, trạng thái cân bằng (trong vật lý, hóa học, kinh tế, v.v.)
Verb equilibrate Làm cho cân bằng, đạt tới trạng thái cân bằng
Adjective equilibrated Đã được cân bằng, ở trạng thái cân bằng

Synonyms

preserve balance (bảo tồn cân bằng)sustain stability (duy trì sự ổn định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequilibrium
English
equilibrium
English
maintain equilibrium

Nguồn gốc của 'equilibrium'

Từ 'equilibrium' xuất phát từ tiếng Latin 'aequilibrium', kết hợp của 'aequi-' (cân bằng) và 'libra' (cái cân). Ý tưởng ban đầu liên quan đến việc giữ cho hai bên của một cái cân ở trạng thái cân bằng. Theo thời gian, ý nghĩa này mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý đến kinh tế và tâm lý, để chỉ trạng thái ổn định và cân bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mà sự ổn định hoặc cân bằng rất quan trọng. 'Maintain' nhấn mạnh việc chủ động giữ trạng thái đó, không chỉ đơn thuần là 'có' cân bằng. So với 'achieve equilibrium', 'maintain equilibrium' ngụ ý rằng trạng thái cân bằng đã đạt được và cần được bảo tồn.

Prepositions

in between

'In': Chỉ ra lĩnh vực hoặc môi trường mà sự cân bằng được duy trì (ví dụ: maintain equilibrium in the market). 'Between': Chỉ ra những yếu tố mà sự cân bằng được duy trì (ví dụ: maintain equilibrium between supply and demand).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain equilibrium
  • delicate delicate maintain equilibrium
    (duy trì trạng thái cân bằng mong manh)
  • economic economic maintain equilibrium
    (duy trì sự cân bằng kinh tế)
  • social social maintain equilibrium
    (duy trì sự cân bằng xã hội)
Verb + maintain equilibrium
  • attempt to attempt to maintain equilibrium
    (cố gắng duy trì trạng thái cân bằng)
  • seek to seek to maintain equilibrium
    (tìm cách duy trì trạng thái cân bằng)
  • struggle to struggle to maintain equilibrium
    (vật lộn để duy trì trạng thái cân bằng)

Idioms

  • strike a balance / maintain equilibrium

    cân bằng, đạt được sự cân bằng

    "It's important to strike a balance between work and personal life."

    (Điều quan trọng là phải cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)

  • keep an even keel / maintain equilibrium

    giữ vững tinh thần, duy trì sự ổn định

    "Despite the challenges, she managed to keep an even keel."

    (Mặc dù có những khó khăn, cô ấy vẫn cố gắng giữ vững tinh thần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain equilibrium

Verb Phrase
Lật mặt

Duy trì trạng thái cân bằng hoặc ổn định; đảm bảo rằng các lực lượng hoặc ảnh hưởng đối lập là ngang nhau.

"The company struggled to maintain equilibrium between profit and ethical practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company must maintain equilibrium between its profits and its social responsibilities.
Công ty phải duy trì sự cân bằng giữa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội.
Phủ định
The tightrope walker couldn't maintain equilibrium and nearly fell.
Người đi trên dây không thể duy trì được sự cân bằng và suýt ngã.
Nghi vấn
Does the government maintain equilibrium in the national economy?
Chính phủ có duy trì sự cân bằng trong nền kinh tế quốc dân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain equilibrium".

Cân bằng trong văn hóa phương Đông

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, khái niệm 'cân bằng' (như trong âm dương, ngũ hành) rất quan trọng. Nó không chỉ đề cập đến trạng thái tĩnh mà còn là sự hài hòa động giữa các yếu tố khác nhau. Việc duy trì trạng thái cân bằng này được coi là chìa khóa cho sức khỏe, hạnh phúc và thành công.

Cân bằng và sức khỏe tinh thần

Trong xã hội phương Tây, tầm quan trọng của việc duy trì sự cân bằng giữa công việc, nghỉ ngơi và các mối quan hệ xã hội ngày càng được nhấn mạnh để cải thiện sức khỏe tinh thần và giảm căng thẳng. Thiếu cân bằng có thể dẫn đến burnout và các vấn đề tâm lý khác.