lose balance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mất thăng bằng và có khả năng bị ngã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She lost her balance and fell off the bicycle."
"Cô ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp."
-
"The old man lost his balance and fell on the ice."
"Ông lão mất thăng bằng và ngã trên băng."
-
"I almost lost my balance when the bus suddenly braked."
"Tôi suýt mất thăng bằng khi xe buýt phanh gấp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi ai đó không còn giữ được sự ổn định về thể chất, dẫn đến nguy cơ ngã. Nó có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, như trượt chân, say rượu, chóng mặt, hoặc do một vấn đề sức khỏe nào đó. Sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa như 'stumble' (vấp ngã) là 'lose balance' nhấn mạnh vào việc mất kiểm soát sự cân bằng, còn 'stumble' chỉ đơn thuần là vấp phải vật gì đó.
Prepositions
Ví dụ:
- Lose balance *on* a slippery surface (Mất thăng bằng trên bề mặt trơn trượt).
- Lose balance *of* the body (Mất thăng bằng của cơ thể).
- Lose balance *with* an inner ear infection (Mất thăng bằng do nhiễm trùng tai trong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily lose balance (dễ dàng mất thăng bằng)
-
suddenly suddenly lose balance (đột ngột mất thăng bằng)
-
almost almost lose balance (suýt mất thăng bằng)
-
momentarily momentarily lose balance (mất thăng bằng trong chốc lát)
-
completely completely lose balance (hoàn toàn mất thăng bằng)
-
cause cause someone to lose balance (khiến ai đó mất thăng bằng)
-
make make someone lose balance (làm ai đó mất thăng bằng)
-
on lose balance on a slippery surface (mất thăng bằng trên bề mặt trơn trượt)
-
due to lose balance due to dizziness (mất thăng bằng do chóng mặt)
Idioms
-
lose one's balance
mất thăng bằng (về thể chất); mất bình tĩnh, mất tự chủ (nghĩa bóng)
"She lost her balance and fell down the stairs."
(Cô ấy mất thăng bằng và ngã xuống cầu thang.)
-
struggle not to lose balance
vật lộn để không mất thăng bằng
"He had to struggle not to lose balance on the rocking boat."
(Anh ấy phải vật lộn để không mất thăng bằng trên con thuyền đang lắc lư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose balance
Verb phraseMất thăng bằng và có khả năng bị ngã.
"She lost her balance and fell off the bicycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose balance".
