(Top Banner Ad)
lose balance
B1
Verb phrase B1 Sức khỏe, Thể thao, Các hoạt động hàng ngày

lose balance

UK: /luːz ˈbæl.əns/ • US: /luːz ˈbæl.əns/

Nghĩa tiếng Việt

mất thăng bằng loạng choạng chao đảo mất cân bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unsteady and be likely to fall.

Vietnamese Meaning

Mất thăng bằng và có khả năng bị ngã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She lost her balance and fell off the bicycle."

    "Cô ấy mất thăng bằng và ngã khỏi xe đạp."

  • "The old man lost his balance and fell on the ice."

    "Ông lão mất thăng bằng và ngã trên băng."

  • "I almost lost my balance when the bus suddenly braked."

    "Tôi suýt mất thăng bằng khi xe buýt phanh gấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj lost bị mất, thất lạc, lạc lối
N loser người thất bại, kẻ thua cuộc
N losing sự thua cuộc, thất bại
Adj balanced cân bằng, hài hòa
Adj unbalanced mất cân bằng, không ổn định
N imbalance sự mất cân bằng
N balancer bộ phận cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Thể thao, Các hoạt động hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leusaną
Old English
losian
Latin
bilancia
Old French
balance
Middle English
balaunce

Nguồn gốc của 'Lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*leusaną*', sau đó là tiếng Anh cổ 'losian' và 'leosan', mang ý nghĩa 'bị mất', 'tiêu biến' hoặc 'không còn nữa'. Nó mô tả trạng thái một thứ gì đó đã biến mất khỏi sự kiểm soát hoặc sở hữu.

Hành trình của 'Balance'

Từ 'balance' có một hành trình thú vị, bắt đầu từ tiếng Latin 'bilancia' (nghĩa là 'cân hai đĩa'), qua tiếng Pháp cổ 'balance', rồi đến tiếng Anh Trung cổ 'balaunce'. Nó luôn mang hình ảnh về sự cân bằng, đối trọng và sự ổn định. Khi hai từ này kết hợp, 'lose balance' diễn tả chính xác việc mất đi trạng thái cân bằng đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống khi ai đó không còn giữ được sự ổn định về thể chất, dẫn đến nguy cơ ngã. Nó có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, như trượt chân, say rượu, chóng mặt, hoặc do một vấn đề sức khỏe nào đó. Sự khác biệt tinh tế so với các từ đồng nghĩa như 'stumble' (vấp ngã) là 'lose balance' nhấn mạnh vào việc mất kiểm soát sự cân bằng, còn 'stumble' chỉ đơn thuần là vấp phải vật gì đó.

Prepositions

on of with

Ví dụ:
- Lose balance *on* a slippery surface (Mất thăng bằng trên bề mặt trơn trượt).
- Lose balance *of* the body (Mất thăng bằng của cơ thể).
- Lose balance *with* an inner ear infection (Mất thăng bằng do nhiễm trùng tai trong).

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa
  • easily easily lose balance
    (dễ dàng mất thăng bằng)
  • suddenly suddenly lose balance
    (đột ngột mất thăng bằng)
  • almost almost lose balance
    (suýt mất thăng bằng)
  • momentarily momentarily lose balance
    (mất thăng bằng trong chốc lát)
  • completely completely lose balance
    (hoàn toàn mất thăng bằng)
Động từ biểu thị nguyên nhân
  • cause cause someone to lose balance
    (khiến ai đó mất thăng bằng)
  • make make someone lose balance
    (làm ai đó mất thăng bằng)
Cụm giới từ chỉ hoàn cảnh
  • on lose balance on a slippery surface
    (mất thăng bằng trên bề mặt trơn trượt)
  • due to lose balance due to dizziness
    (mất thăng bằng do chóng mặt)

Idioms

  • lose one's balance

    mất thăng bằng (về thể chất); mất bình tĩnh, mất tự chủ (nghĩa bóng)

    "She lost her balance and fell down the stairs."

    (Cô ấy mất thăng bằng và ngã xuống cầu thang.)

  • struggle not to lose balance

    vật lộn để không mất thăng bằng

    "He had to struggle not to lose balance on the rocking boat."

    (Anh ấy phải vật lộn để không mất thăng bằng trên con thuyền đang lắc lư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose balance

Verb phrase
Lật mặt

Mất thăng bằng và có khả năng bị ngã.

"She lost her balance and fell off the bicycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose balance".

An toàn và Phòng tránh Té ngã

Trong văn hóa phương Tây, việc 'mất thăng bằng' thường gắn liền với nguy cơ té ngã và chấn thương, đặc biệt ở người cao tuổi. Các chiến dịch y tế cộng đồng thường khuyến khích tập luyện để cải thiện thăng bằng, sử dụng dụng cụ hỗ trợ và nhận biết môi trường xung quanh để tránh các tình huống dễ gây mất thăng bằng, nhằm đảm bảo an toàn cá nhân.

Ẩn dụ về sự Bất ổn

Ngoài nghĩa đen về thể chất, 'mất thăng bằng' còn được dùng như một phép ẩn dụ cho sự bất ổn về tinh thần, cảm xúc hoặc trong cuộc sống. Khi một người 'lose balance' về mặt tinh thần, họ có thể cảm thấy bối rối, không kiểm soát được tình hình hoặc mất đi sự bình tĩnh trước một sự kiện gây sốc. Điều này thể hiện một quan điểm chung về sự cần thiết của cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.