(Top Banner Ad)
disrupt equilibrium
C1
verb C1 Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Khoa học xã hội

disrupt equilibrium

UK: /dɪsˈrʌpt iːkwɪˈlɪbrɪəm/ • US: /dɪsˈrʌpt iːkwɪˈlɪbriəm/

Nghĩa tiếng Việt

phá vỡ thế cân bằng làm xáo trộn sự cân bằng gây mất cân bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disturb or interrupt the balance or stability of something.

Vietnamese Meaning

Phá vỡ, làm xáo trộn sự cân bằng hoặc ổn định của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sudden influx of refugees disrupted the equilibrium of the small town."

    "Sự tràn vào đột ngột của người tị nạn đã phá vỡ sự cân bằng của thị trấn nhỏ."

  • "New technologies can disrupt the equilibrium of traditional industries."

    "Các công nghệ mới có thể phá vỡ sự cân bằng của các ngành công nghiệp truyền thống."

  • "The economic crisis disrupted the equilibrium of the global financial system."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế đã phá vỡ sự cân bằng của hệ thống tài chính toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disrupt làm gián đoạn, phá vỡ
Noun disruption sự gián đoạn, sự phá vỡ
Adjective disruptive gây gián đoạn, có tính phá cách
Adverb disruptively một cách gián đoạn, một cách phá cách
Noun equilibrium sự cân bằng, trạng thái cân bằng
Verb equilibrate cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective equilibrated đã cân bằng, ở trạng thái cân bằng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Sinh học, Kinh tế, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
rumpere
Latin
disruptus
English
disrupt
Latin
aequus
Latin
libra
Latin
aequilibrium
English
equilibrium

Nguồn gốc của 'disrupt' và 'equilibrium'

Cụm từ 'disrupt equilibrium' được tạo thành từ hai từ có gốc Latin. 'Disrupt' xuất phát từ tiếng Latin 'dis-' (nghĩa là 'tách ra') và 'rumpere' (nghĩa là 'phá vỡ'). 'Disruptus' có nghĩa là 'bị phá vỡ thành nhiều mảnh'. Từ 'equilibrium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aequus' (nghĩa là 'bằng nhau') và 'libra' (nghĩa là 'cân bằng' hoặc 'cái cân'). Kết hợp lại, 'aequilibrium' có nghĩa là 'trạng thái cân bằng'. Vì vậy, 'disrupt equilibrium' mang ý nghĩa 'phá vỡ một trạng thái cân bằng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự gián đoạn đột ngột hoặc sự thay đổi lớn ảnh hưởng đến trạng thái cân bằng trước đó. Khác với 'disturb' (làm phiền) chỉ gây ra sự xáo trộn nhẹ, 'disrupt' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự phá vỡ cấu trúc hoặc hệ thống vốn có. 'Upset' có thể là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'disrupt' thường liên quan đến những hệ quả rộng hơn và lâu dài hơn.

Prepositions

in to

Khi dùng 'disrupt in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc quá trình bị gián đoạn (ví dụ: disrupt in production). Khi dùng 'disrupt to', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc hệ thống bị ảnh hưởng bởi sự gián đoạn (ví dụ: disrupt to the ecosystem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disrupt equilibrium
  • severely severely disrupt equilibrium
    (phá vỡ cân bằng một cách nghiêm trọng)
  • completely completely disrupt equilibrium
    (phá vỡ hoàn toàn sự cân bằng)
  • fundamentally fundamentally disrupt equilibrium
    (phá vỡ căn bản sự cân bằng)
disrupt the + Adjective + equilibrium
  • delicate disrupt the delicate equilibrium
    (phá vỡ sự cân bằng tinh tế/mong manh)
  • fragile disrupt the fragile equilibrium
    (phá vỡ sự cân bằng dễ vỡ)
  • natural disrupt the natural equilibrium
    (phá vỡ cân bằng tự nhiên)
disrupt + Noun + equilibrium
  • ecological disrupt ecological equilibrium
    (phá vỡ cân bằng sinh thái)
  • economic disrupt economic equilibrium
    (phá vỡ cân bằng kinh tế)
  • social disrupt social equilibrium
    (phá vỡ cân bằng xã hội)

Idioms

  • disrupt the delicate equilibrium

    phá vỡ sự cân bằng tinh tế/mong manh

    "Introducing a new predator can disrupt the delicate equilibrium of an ecosystem."

    (Việc đưa một loài săn mồi mới vào có thể phá vỡ sự cân bằng tinh tế của một hệ sinh thái.)

  • disrupt the natural equilibrium

    phá vỡ sự cân bằng tự nhiên

    "Human activities often disrupt the natural equilibrium of the environment."

    (Các hoạt động của con người thường phá vỡ sự cân bằng tự nhiên của môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disrupt equilibrium

verb
Lật mặt

Phá vỡ, làm xáo trộn sự cân bằng hoặc ổn định của một cái gì đó.

"The sudden influx of refugees disrupted the equilibrium of the small town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Disrupt the equilibrium of the meeting with a constructive idea.
Phá vỡ sự cân bằng của cuộc họp bằng một ý tưởng mang tính xây dựng.
Phủ định
Don't disrupt the equilibrium of the ecosystem with pollution.
Đừng phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái bằng ô nhiễm.
Nghi vấn
Do disrupt the old equilibrium with new values!
Hãy phá vỡ sự cân bằng cũ bằng những giá trị mới!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disrupt equilibrium".

Cân bằng nội môi (Homeostasis)

Trong sinh học và y học, 'cân bằng nội môi' (homeostasis) là khả năng của một hệ thống (như cơ thể sống hoặc một hệ sinh thái) tự duy trì các điều kiện bên trong ổn định, cần thiết cho sự sống. Việc 'disrupt equilibrium' trong ngữ cảnh này có thể dẫn đến bệnh tật, rối loạn chức năng hoặc sự sụp đổ của hệ sinh thái, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định.

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Hiệu ứng cánh bướm là một khái niệm trong lý thuyết hỗn loạn, mô tả rằng một thay đổi nhỏ tại một nơi có thể dẫn đến những khác biệt lớn hơn ở một nơi khác. Một 'sự gián đoạn cân bằng' nhỏ, tưởng chừng không đáng kể, có thể gây ra những hệ quả dây chuyền không lường trước được, đôi khi rất lớn, trong một hệ thống phức tạp. Điều này nhấn mạnh sự nhạy cảm của các hệ thống đối với những thay đổi dù là nhỏ nhất.