sustain stability
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Duy trì hoặc giữ cho tồn tại; kéo dài; tiếp tục; hỗ trợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs to sustain its growth in the competitive market."
"Công ty cần duy trì sự tăng trưởng của mình trong thị trường cạnh tranh."
-
"The government is working hard to sustain stability in the region."
"Chính phủ đang nỗ lực để duy trì sự ổn định trong khu vực."
-
"Sustainable agriculture is needed to sustain stability of food supplies."
"Nông nghiệp bền vững là cần thiết để duy trì sự ổn định của nguồn cung cấp thực phẩm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sustain | duy trì, chống đỡ, chịu đựng |
| Noun | sustainability | tính bền vững, khả năng duy trì |
| Noun | sustenance | sự duy trì, đồ ăn, nguồn sống |
| Adjective | sustainable | bền vững, có thể duy trì được |
| Noun | stability | sự ổn định, tính bền vững |
| Adjective | stable | ổn định, vững vàng, bền vững |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm vững chắc |
| Noun | stabilization | sự ổn định hóa, quá trình làm ổn định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sustain thường được dùng để chỉ việc duy trì một trạng thái, điều kiện, hoặc hoạt động nào đó theo thời gian. Nó nhấn mạnh vào việc giữ cho một cái gì đó không bị suy giảm hoặc biến mất. Khác với 'maintain' (duy trì) ở chỗ 'sustain' thường ám chỉ nỗ lực liên tục để giữ một cái gì đó, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. 'Support' (hỗ trợ) có thể được sử dụng thay thế nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp những thứ cần thiết để duy trì.
Stability nhấn mạnh vào trạng thái cân bằng và không dễ bị xáo trộn. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế và khoa học. Khác với 'equilibrium' (cân bằng) ở chỗ 'stability' thường liên quan đến khả năng phục hồi sau những xáo trộn nhỏ, trong khi 'equilibrium' chỉ đơn giản là trạng thái cân bằng tại một thời điểm nhất định.
Prepositions
sustain with (cung cấp những gì cần thiết để duy trì), sustain by (duy trì bằng cách nào đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek to sustain stability (tìm cách/tìm kiếm duy trì sự ổn định)
-
aim aim to sustain stability (nhằm mục đích duy trì sự ổn định)
-
help help sustain stability (giúp duy trì sự ổn định)
-
work work to sustain stability (nỗ lực để duy trì sự ổn định)
-
effectively effectively sustain stability (duy trì sự ổn định một cách hiệu quả)
-
successfully successfully sustain stability (duy trì sự ổn định một cách thành công)
-
continuously continuously sustain stability (liên tục duy trì sự ổn định)
-
efforts efforts to sustain stability (những nỗ lực để duy trì sự ổn định)
-
measures measures to sustain stability (các biện pháp để duy trì sự ổn định)
-
commitment commitment to sustain stability (cam kết duy trì sự ổn định)
Idioms
-
The ongoing challenge to sustain stability
Thách thức liên tục trong việc duy trì sự ổn định (nhấn mạnh tính khó khăn, lâu dài của việc duy trì)
"The government faces the ongoing challenge to sustain stability in the region."
(Chính phủ đối mặt với thách thức liên tục trong việc duy trì sự ổn định trong khu vực.)
-
Crucial for sustaining stability
Cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định
"International cooperation is crucial for sustaining stability in global markets."
(Hợp tác quốc tế là yếu tố cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định trên các thị trường toàn cầu.)
-
A shared commitment to sustain stability
Một cam kết chung để duy trì sự ổn định
"All nations expressed a shared commitment to sustain stability and peace."
(Tất cả các quốc gia bày tỏ cam kết chung nhằm duy trì sự ổn định và hòa bình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sustain stability
Verb (sustain)Duy trì hoặc giữ cho tồn tại; kéo dài; tiếp tục; hỗ trợ.
"The company needs to sustain its growth in the competitive market."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's economic stability is being sustained by foreign investment. |
Sự ổn định kinh tế của đất nước đang được duy trì bởi đầu tư nước ngoài. |
| Phủ định | Long-term stable relationships cannot be sustained if trust is broken. |
Các mối quan hệ ổn định lâu dài không thể được duy trì nếu lòng tin bị phá vỡ. |
| Nghi vấn | Can political stability be sustained without addressing social inequalities? |
Liệu sự ổn định chính trị có thể được duy trì mà không giải quyết các bất bình đẳng xã hội? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain stability".
