(Top Banner Ad)
sustain stability
C1
Verb (sustain) C1 Chính trị, Kinh tế, Khoa học

sustain stability

UK: /səˈsteɪn/ /ˌsteɪˈbɪləti/ • US: /səˈsteɪn/ /ˌstæˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì sự ổn định giữ vững sự ổn định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or keep in existence; to prolong; to keep up; to support.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc giữ cho tồn tại; kéo dài; tiếp tục; hỗ trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to sustain its growth in the competitive market."

    "Công ty cần duy trì sự tăng trưởng của mình trong thị trường cạnh tranh."

  • "The government is working hard to sustain stability in the region."

    "Chính phủ đang nỗ lực để duy trì sự ổn định trong khu vực."

  • "Sustainable agriculture is needed to sustain stability of food supplies."

    "Nông nghiệp bền vững là cần thiết để duy trì sự ổn định của nguồn cung cấp thực phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Noun sustainability tính bền vững, khả năng duy trì
Noun sustenance sự duy trì, đồ ăn, nguồn sống
Adjective sustainable bền vững, có thể duy trì được
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Adjective stable ổn định, vững vàng, bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm vững chắc
Noun stabilization sự ổn định hóa, quá trình làm ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
sustinere
Old French
susteinir
English
sustain
Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stabilitas
Old French
stabileté
English
stability

Nguồn gốc của 'Sustain'

'Sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', mang ý nghĩa 'giữ vững, chống đỡ từ bên dưới'. Nó được hình thành từ 'sub-' (dưới) và 'tenere' (giữ). Theo thời gian, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, giữ lại ý nghĩa gốc là nâng đỡ, duy trì hoặc chịu đựng một cái gì đó để nó không sụp đổ hay mất đi.

Nguồn gốc của 'Stability'

'Stability' cũng có gốc từ tiếng Latin 'stabilitas', nghĩa là 'sự vững chắc, kiên định', xuất phát từ 'stare' (đứng). Từ này mô tả trạng thái mà một cái gì đó đứng vững, không dễ bị lung lay hay thay đổi. Qua tiếng Pháp cổ, 'stabileté', nó trở thành 'stability' trong tiếng Anh, ám chỉ sự ổn định, bền vững và khả năng chống lại sự thay đổi.

Usage Note

Sustain thường được dùng để chỉ việc duy trì một trạng thái, điều kiện, hoặc hoạt động nào đó theo thời gian. Nó nhấn mạnh vào việc giữ cho một cái gì đó không bị suy giảm hoặc biến mất. Khác với 'maintain' (duy trì) ở chỗ 'sustain' thường ám chỉ nỗ lực liên tục để giữ một cái gì đó, đặc biệt là khi đối mặt với khó khăn. 'Support' (hỗ trợ) có thể được sử dụng thay thế nhưng nhấn mạnh hơn vào việc cung cấp những thứ cần thiết để duy trì.
Stability nhấn mạnh vào trạng thái cân bằng và không dễ bị xáo trộn. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, kinh tế và khoa học. Khác với 'equilibrium' (cân bằng) ở chỗ 'stability' thường liên quan đến khả năng phục hồi sau những xáo trộn nhỏ, trong khi 'equilibrium' chỉ đơn giản là trạng thái cân bằng tại một thời điểm nhất định.

Prepositions

with by

sustain with (cung cấp những gì cần thiết để duy trì), sustain by (duy trì bằng cách nào đó)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs preceding 'sustain stability'
  • seek seek to sustain stability
    (tìm cách/tìm kiếm duy trì sự ổn định)
  • aim aim to sustain stability
    (nhằm mục đích duy trì sự ổn định)
  • help help sustain stability
    (giúp duy trì sự ổn định)
  • work work to sustain stability
    (nỗ lực để duy trì sự ổn định)
Adverbs modifying 'sustain stability'
  • effectively effectively sustain stability
    (duy trì sự ổn định một cách hiệu quả)
  • successfully successfully sustain stability
    (duy trì sự ổn định một cách thành công)
  • continuously continuously sustain stability
    (liên tục duy trì sự ổn định)
Nouns/Phrases denoting purpose for 'sustain stability'
  • efforts efforts to sustain stability
    (những nỗ lực để duy trì sự ổn định)
  • measures measures to sustain stability
    (các biện pháp để duy trì sự ổn định)
  • commitment commitment to sustain stability
    (cam kết duy trì sự ổn định)

Idioms

  • The ongoing challenge to sustain stability

    Thách thức liên tục trong việc duy trì sự ổn định (nhấn mạnh tính khó khăn, lâu dài của việc duy trì)

    "The government faces the ongoing challenge to sustain stability in the region."

    (Chính phủ đối mặt với thách thức liên tục trong việc duy trì sự ổn định trong khu vực.)

  • Crucial for sustaining stability

    Cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định

    "International cooperation is crucial for sustaining stability in global markets."

    (Hợp tác quốc tế là yếu tố cực kỳ quan trọng để duy trì sự ổn định trên các thị trường toàn cầu.)

  • A shared commitment to sustain stability

    Một cam kết chung để duy trì sự ổn định

    "All nations expressed a shared commitment to sustain stability and peace."

    (Tất cả các quốc gia bày tỏ cam kết chung nhằm duy trì sự ổn định và hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain stability

Verb (sustain)
Lật mặt

Duy trì hoặc giữ cho tồn tại; kéo dài; tiếp tục; hỗ trợ.

"The company needs to sustain its growth in the competitive market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's economic stability is being sustained by foreign investment.
Sự ổn định kinh tế của đất nước đang được duy trì bởi đầu tư nước ngoài.
Phủ định
Long-term stable relationships cannot be sustained if trust is broken.
Các mối quan hệ ổn định lâu dài không thể được duy trì nếu lòng tin bị phá vỡ.
Nghi vấn
Can political stability be sustained without addressing social inequalities?
Liệu sự ổn định chính trị có thể được duy trì mà không giải quyết các bất bình đẳng xã hội?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain stability".

Sự ưu tiên của ổn định trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, việc duy trì sự ổn định (chính trị, kinh tế, xã hội) được coi là một yếu tố nền tảng cho sự phát triển và thịnh vượng. Các chính phủ và tổ chức thường đặt ưu tiên cao vào việc đảm bảo một môi trường ổn định để khuyến khích đầu tư, tăng trưởng kinh tế và an sinh xã hội.

Ổn định và cân bằng động

Khái niệm 'duy trì sự ổn định' không chỉ có nghĩa là giữ nguyên một trạng thái tĩnh, mà thường ám chỉ việc quản lý các yếu tố để duy trì một 'cân bằng động'. Ví dụ, trong kinh tế, duy trì ổn định giá cả đòi hỏi các biện pháp điều chỉnh liên tục để đối phó với lạm phát hoặc giảm phát, chứ không phải giữ nguyên mọi thứ.