(Top Banner Ad)
maintain one's standing
C1
Verb phrase C1 Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

maintain one's standing

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững vị thế duy trì danh tiếng bảo vệ uy tín giữ gìn địa vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To preserve one's reputation, social status, or position.

Vietnamese Meaning

Duy trì danh tiếng, địa vị xã hội hoặc vị trí của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked hard to maintain his standing in the company after the merger."

    "Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để duy trì vị thế của mình trong công ty sau vụ sáp nhập."

  • "The politician struggled to maintain his standing after the scandal broke."

    "Chính trị gia đã phải vật lộn để duy trì vị thế của mình sau khi vụ bê bối nổ ra."

  • "The company needs to innovate to maintain its standing in the market."

    "Công ty cần đổi mới để duy trì vị thế của mình trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Noun standing vị thế, địa vị, danh tiếng
Adjective outstanding xuất sắc, nổi bật

Synonyms

preserve one's status (bảo tồn địa vị)uphold one's reputation (giữ vững danh tiếng)sustain one's position (duy trì vị trí)

Antonyms

lose one's standing (mất vị thế)damage one's reputation (làm tổn hại danh tiếng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
mantenir
English
maintain
English
standing

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Nó đã du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'mantenir' trước khi đến tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó, rồi mở rộng ra thành giữ cho một cái gì đó ở trạng thái hiện tại.

Ý nghĩa của 'Standing'

Từ 'standing' liên quan đến vị thế hoặc danh tiếng của một người. Nó bắt nguồn từ hành động 'đứng' (stand), tượng trưng cho sự ổn định và vị trí trong xã hội. 'Standing' thường được sử dụng để chỉ sự uy tín và sự tôn trọng mà một người có được.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh trang trọng, liên quan đến việc bảo vệ những gì đã đạt được hoặc giữ vững uy tín trong một cộng đồng, tổ chức. Nó nhấn mạnh nỗ lực liên tục để không bị tụt hạng hoặc mất vị thế. Khác với 'improve one's standing' (cải thiện vị thế) vốn mang ý nghĩa tiến lên, 'maintain' tập trung vào việc giữ nguyên.

Prepositions

in with

* 'maintain one's standing in [a community/organization]': Duy trì vị thế trong một cộng đồng/tổ chức.
* 'maintain one's standing with [someone in authority]': Duy trì vị thế với một người có thẩm quyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintain one's standing
  • high maintain one's high standing
    (duy trì vị thế cao của mình)
  • good maintain one's good standing
    (duy trì danh tiếng tốt của mình)
Verb + maintain one's standing
  • try to try to maintain one's standing
    (cố gắng duy trì vị thế của mình)
  • work to work to maintain one's standing
    (nỗ lực để duy trì vị thế của mình)

Idioms

  • lose standing

    mất vị thế, mất uy tín

    "After the scandal, he lost standing in the community."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy đã mất vị thế trong cộng đồng.)

  • gain standing

    có được vị thế, tạo dựng uy tín

    "She gained standing through her charitable work."

    (Cô ấy có được vị thế thông qua công việc từ thiện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintain one's standing

Verb phrase
Lật mặt

Duy trì danh tiếng, địa vị xã hội hoặc vị trí của một người.

"He worked hard to maintain his standing in the company after the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintain one's standing".

Tầm quan trọng của Danh tiếng

Trong nhiều nền văn hóa, việc duy trì danh tiếng và vị thế xã hội rất quan trọng. Điều này có thể ảnh hưởng đến cơ hội kinh doanh, mối quan hệ cá nhân và sự tôn trọng từ cộng đồng. Người ta thường cố gắng để giữ gìn hình ảnh tốt đẹp trong mắt người khác.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Ngày nay, mạng xã hội đóng vai trò lớn trong việc hình thành và duy trì vị thế của một người. Các bài đăng, bình luận và tương tác trực tuyến có thể ảnh hưởng đến cách người khác nhìn nhận một cá nhân hoặc tổ chức.