(Top Banner Ad)
social status
B2
danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

social status

UK: /ˈsəʊʃəl ˈsteɪtəs/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈsteɪtəs/

Nghĩa tiếng Việt

địa vị xã hội vị thế xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The relative social, professional, or economic standing of an individual or group within a society.

Vietnamese Meaning

Địa vị xã hội, vị thế xã hội: Vị trí tương đối về mặt xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế của một cá nhân hoặc một nhóm trong xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education can improve a person's social status."

    "Giáo dục có thể cải thiện địa vị xã hội của một người."

  • "His social status rose after he became a successful entrepreneur."

    "Địa vị xã hội của anh ấy tăng lên sau khi anh ấy trở thành một doanh nhân thành công."

  • "People are often judged based on their social status."

    "Mọi người thường bị đánh giá dựa trên địa vị xã hội của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội, cộng đồng
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adverb socially về mặt xã hội, một cách xã hội
Adjective sociable hòa đồng, dễ gần
Noun stature tầm vóc, địa vị, uy tín

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
status
English
status
Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social

Nguồn gốc của 'Status'

Từ 'status' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'status', có nghĩa là 'một sự đứng, một vị trí, một tình trạng'. Nó bắt nguồn từ động từ 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Vì vậy, về cơ bản, 'status' là về vị trí của một người hoặc một vật trong một hệ thống.

Nguồn gốc của 'Social'

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'socialis', có nghĩa là 'thuộc về sự đồng hành, của một đồng minh'. Bản thân từ 'socialis' lại đến từ 'socius', có nghĩa là 'người bạn, đồng minh, người đồng hành'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh kết nối và tương tác giữa các cá nhân trong một cộng đồng.

Usage Note

Chỉ vị trí của một người hoặc một nhóm trong hệ thống phân cấp xã hội. Nó ảnh hưởng đến quyền lực, ảnh hưởng và cơ hội mà người đó có được. Khác với 'social class' (giai cấp xã hội), 'social status' tập trung vào vị trí và sự tôn trọng mà cá nhân nhận được, trong khi 'social class' đề cập đến một nhóm người có chung đặc điểm kinh tế và xã hội.

Prepositions

of in

'of': chỉ sự liên quan hoặc đặc điểm. Ví dụ: 'social status of women'. 'in': chỉ vị trí bên trong một hệ thống. Ví dụ: 'social status in society'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social status
  • high high social status
    (địa vị xã hội cao)
  • low low social status
    (địa vị xã hội thấp)
  • socioeconomic socioeconomic social status
    (địa vị kinh tế-xã hội)
  • achieved achieved social status
    (địa vị xã hội đạt được (do công sức cá nhân))
Verb + social status
  • raise raise social status
    (nâng cao địa vị xã hội)
  • lower lower social status
    (hạ thấp địa vị xã hội)
  • improve improve social status
    (cải thiện địa vị xã hội)
  • reflect reflect social status
    (phản ánh địa vị xã hội)

Idioms

  • a marker of social status

    một dấu hiệu/biểu trưng của địa vị xã hội

    "Expensive cars are often seen as a marker of social status."

    (Những chiếc xe hơi đắt tiền thường được xem là một biểu trưng của địa vị xã hội.)

  • a decline in social status

    sự suy giảm địa vị xã hội

    "The scandal led to a significant decline in his social status."

    (Vụ bê bối đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về địa vị xã hội của anh ấy.)

  • to achieve social status

    đạt được địa vị xã hội

    "She worked hard to achieve social status in the competitive industry."

    (Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được địa vị xã hội trong ngành công nghiệp cạnh tranh đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social status

danh từ
Lật mặt

Địa vị xã hội, vị thế xã hội: Vị trí tương đối về mặt xã hội, nghề nghiệp hoặc kinh tế của một cá nhân hoặc một nhóm trong xã hội.

"Education can improve a person's social status."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving higher social status is his ultimate goal.
Đạt được địa vị xã hội cao hơn là mục tiêu cuối cùng của anh ấy.
Phủ định
She avoids discussing social status at parties.
Cô ấy tránh thảo luận về địa vị xã hội tại các bữa tiệc.
Nghi vấn
Is improving your social status important to you?
Việc cải thiện địa vị xã hội có quan trọng với bạn không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving a higher social status might require significant effort.
Việc đạt được địa vị xã hội cao hơn có thể đòi hỏi nỗ lực đáng kể.
Phủ định
Money alone might not guarantee a higher social status.
Tiền bạc không thể đảm bảo địa vị xã hội cao hơn.
Nghi vấn
Could inheriting wealth affect one's social status?
Liệu thừa kế tài sản có thể ảnh hưởng đến địa vị xã hội của một người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social status".

Chủ nghĩa Công trạng (Meritocracy)

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có niềm tin mạnh mẽ vào khái niệm 'chủ nghĩa công trạng'. Điều này ngụ ý rằng địa vị xã hội của một người nên được xác định bởi tài năng, nỗ lực và thành tích của họ, chứ không phải bởi xuất thân hay tài sản thừa kế. Mặc dù lý tưởng này được đề cao, thực tế vẫn còn nhiều tranh cãi về mức độ công bằng trong việc đạt được địa vị.

Tiêu dùng phô trương (Conspicuous Consumption)

Một khái niệm liên quan đến địa vị xã hội là 'tiêu dùng phô trương'. Đây là hành vi mua sắm hàng hóa và dịch vụ xa xỉ, không phải vì nhu cầu thiết yếu mà để thể hiện sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội của một người. Hành vi này thường thấy ở các nền văn hóa nơi sự giàu có vật chất được xem là thước đo quan trọng của thành công và địa vị.