major avalanche
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant, serious, or important.
Vietnamese Meaning
Lớn, nghiêm trọng, quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The major avalanche destroyed several homes in the valley."
"Trận lở tuyết lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong thung lũng."
-
"Experts warned of a major avalanche risk in the area."
"Các chuyên gia cảnh báo về nguy cơ lở tuyết lớn trong khu vực."
-
"The major avalanche caused significant damage to the ski resort."
"Trận lở tuyết lớn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu nghỉ mát trượt tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong cụm 'major avalanche', 'major' nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng của trận lở tuyết. Nó cho thấy đây không phải là một trận lở tuyết nhỏ lẻ, mà là một sự kiện đáng kể và có khả năng gây ra thiệt hại lớn. So với các từ như 'significant' hay 'important', 'major' trong ngữ cảnh này mang sắc thái về quy mô và tác động vật lý lớn hơn.
'Avalanche' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện tự nhiên nguy hiểm. Cần phân biệt với 'landslide' (lở đất), mặc dù cả hai đều là sự trượt dốc, 'avalanche' đặc biệt liên quan đến tuyết hoặc băng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden major avalanche (trận lở tuyết lớn bất ngờ)
-
huge huge major avalanche (trận lở tuyết lớn khổng lồ)
-
powerful powerful major avalanche (trận lở tuyết lớn mạnh mẽ)
-
trigger trigger a major avalanche (gây ra một trận lở tuyết lớn)
-
survive survive a major avalanche (sống sót sau một trận lở tuyết lớn)
-
cause cause a major avalanche (gây ra một trận lở tuyết lớn)
Idioms
-
Under a major avalanche of work
Bị ngập trong công việc
"I'm under a major avalanche of work this week."
(Tôi đang bị ngập trong công việc tuần này.)
-
A major avalanche of something
Một lượng lớn cái gì đó ập đến
"The company received a major avalanche of complaints."
(Công ty đã nhận một lượng lớn các lời phàn nàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major avalanche
tính từLớn, nghiêm trọng, quan trọng.
"The major avalanche destroyed several homes in the valley."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major avalanche".
