(Top Banner Ad)
major avalanche
B2
tính từ B2 Địa lý, Khoa học tự nhiên

major avalanche

UK: /ˈmeɪdʒə/ • US: /ˈmeɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết lớn tuyết lở nghiêm trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant, serious, or important.

Vietnamese Meaning

Lớn, nghiêm trọng, quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The major avalanche destroyed several homes in the valley."

    "Trận lở tuyết lớn đã phá hủy nhiều ngôi nhà trong thung lũng."

  • "Experts warned of a major avalanche risk in the area."

    "Các chuyên gia cảnh báo về nguy cơ lở tuyết lớn trong khu vực."

  • "The major avalanche caused significant damage to the ski resort."

    "Trận lở tuyết lớn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho khu nghỉ mát trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Noun major chuyên ngành, thiếu tá
Noun avalanche tuyết lở
Verb avalanche lở tuyết, ập xuống

Synonyms

large-scale avalanche (lở tuyết quy mô lớn)significant avalanche (lở tuyết đáng kể)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khoa học tự nhiên

Etymology (Nguồn gốc)

French
majeur
English
major
French
avalanche
English
avalanche

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'majeur', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó liên quan đến ý tưởng về sự quan trọng và quyền lực.

Nguồn gốc của 'avalanche'

Từ 'avalanche' cũng có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là 'sự sụp đổ'. Nó mô tả sự trượt tuyết lớn và nguy hiểm.

Usage Note

Trong cụm 'major avalanche', 'major' nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng của trận lở tuyết. Nó cho thấy đây không phải là một trận lở tuyết nhỏ lẻ, mà là một sự kiện đáng kể và có khả năng gây ra thiệt hại lớn. So với các từ như 'significant' hay 'important', 'major' trong ngữ cảnh này mang sắc thái về quy mô và tác động vật lý lớn hơn.
'Avalanche' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện tự nhiên nguy hiểm. Cần phân biệt với 'landslide' (lở đất), mặc dù cả hai đều là sự trượt dốc, 'avalanche' đặc biệt liên quan đến tuyết hoặc băng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major avalanche
  • sudden sudden major avalanche
    (trận lở tuyết lớn bất ngờ)
  • huge huge major avalanche
    (trận lở tuyết lớn khổng lồ)
  • powerful powerful major avalanche
    (trận lở tuyết lớn mạnh mẽ)
Verb + major avalanche
  • trigger trigger a major avalanche
    (gây ra một trận lở tuyết lớn)
  • survive survive a major avalanche
    (sống sót sau một trận lở tuyết lớn)
  • cause cause a major avalanche
    (gây ra một trận lở tuyết lớn)

Idioms

  • Under a major avalanche of work

    Bị ngập trong công việc

    "I'm under a major avalanche of work this week."

    (Tôi đang bị ngập trong công việc tuần này.)

  • A major avalanche of something

    Một lượng lớn cái gì đó ập đến

    "The company received a major avalanche of complaints."

    (Công ty đã nhận một lượng lớn các lời phàn nàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major avalanche

tính từ
Lật mặt

Lớn, nghiêm trọng, quan trọng.

"The major avalanche destroyed several homes in the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major avalanche".

An toàn Tuyết lở

Ở các nước có núi tuyết, các cơ quan chức năng thường xuyên cảnh báo về nguy cơ lở tuyết và cung cấp các khóa học về an toàn tuyết lở cho người dân và du khách. Việc hiểu biết về địa hình và điều kiện thời tiết là rất quan trọng để tránh các khu vực nguy hiểm.