(Top Banner Ad)
minor avalanche
B2
noun B2 Địa chất học, Khoa học Môi trường, Du lịch mạo hiểm

minor avalanche

UK: /ˈmaɪnə(r) ˈævəlɑːnʃ/ • US: /ˈmaɪnər ˈævəˌlænʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lở tuyết nhỏ trận lở tuyết nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relatively small avalanche; a slide of snow, ice, or rock down a mountainside.

Vietnamese Meaning

Một trận lở tuyết tương đối nhỏ; sự trượt của tuyết, băng hoặc đá xuống sườn núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A minor avalanche occurred on the hiking trail, but no one was injured."

    "Một trận lở tuyết nhỏ đã xảy ra trên đường mòn đi bộ đường dài, nhưng không ai bị thương."

  • "The ski patrol reported a minor avalanche in the back country."

    "Đội tuần tra trượt tuyết báo cáo một trận lở tuyết nhỏ ở vùng hẻo lánh."

  • "Despite the minor avalanche, the ski resort remained open."

    "Mặc dù có trận lở tuyết nhỏ, khu nghỉ dưỡng trượt tuyết vẫn mở cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avalanche lở tuyết
Adjective minor nhỏ, không quan trọng

Synonyms

small avalanche (lở tuyết nhỏ)mini avalanche (lở tuyết mini)

Antonyms

major avalanche (lở tuyết lớn)massive avalanche (lở tuyết khổng lồ)

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Môi trường, Du lịch mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

French
avalanche

Nguồn gốc của 'avalanche'

Từ 'avalanche' bắt nguồn từ tiếng Pháp, ám chỉ một khối tuyết lớn trượt xuống dốc núi. Người ta sử dụng nó để mô tả những sự kiện có sức tàn phá lớn, tương tự như cách tuyết lở cuốn trôi mọi thứ trên đường đi của nó. Trong tiếng Anh, 'minor avalanche' dùng để chỉ một trận lở tuyết nhỏ, ít nguy hiểm hơn.

Usage Note

‘Minor’ chỉ mức độ nhỏ, không gây nguy hiểm lớn so với một trận lở tuyết lớn (major avalanche). Thường dùng để mô tả các sự kiện lở tuyết cục bộ, ít ảnh hưởng đến khu vực xung quanh.
Trong cụm 'minor avalanche', 'minor' bổ nghĩa cho 'avalanche', cho biết đây là một trận lở tuyết có quy mô nhỏ và mức độ nguy hiểm thấp. 'Minor' có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng ở đây nó liên quan trực tiếp đến kích thước và tác động của sự kiện lở tuyết.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ thành phần cấu tạo nên trận lở tuyết (ví dụ: minor avalanche of snow - lở tuyết nhỏ từ tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor avalanche
  • small minor avalanche
    (trận lở tuyết nhỏ)
  • dangerous minor avalanche
    (trận lở tuyết nhỏ nguy hiểm)
Verb + minor avalanche
  • trigger a minor avalanche
    (gây ra một trận lở tuyết nhỏ)
  • cause a minor avalanche
    (gây ra một trận lở tuyết nhỏ)

Idioms

  • A minor avalanche of problems

    Một loạt các vấn đề nhỏ nhưng gây khó chịu

    "He faced a minor avalanche of problems after the project failed."

    (Anh ấy đối mặt với một loạt các vấn đề nhỏ sau khi dự án thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor avalanche

noun
Lật mặt

Một trận lở tuyết tương đối nhỏ; sự trượt của tuyết, băng hoặc đá xuống sườn núi.

"A minor avalanche occurred on the hiking trail, but no one was injured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain guide is going to report a minor avalanche tomorrow morning.
Hướng dẫn viên leo núi sẽ báo cáo về một trận lở tuyết nhỏ vào sáng mai.
Phủ định
They are not going to ski on that slope; there is going to be a minor avalanche.
Họ sẽ không trượt tuyết trên con dốc đó; sẽ có một trận lở tuyết nhỏ.
Nghi vấn
Is the rescue team going to search for survivors after the minor avalanche?
Đội cứu hộ có tìm kiếm những người sống sót sau trận lở tuyết nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor avalanche".

An toàn trên núi

Ở các khu vực có tuyết, việc hiểu về nguy cơ lở tuyết, kể cả những trận lở tuyết nhỏ ('minor avalanche'), là rất quan trọng đối với những người leo núi, trượt tuyết và những người làm việc trong ngành du lịch. Việc đào tạo về an toàn và sử dụng thiết bị chuyên dụng có thể cứu sống.