major outbreak
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and significant sudden occurrence of something unwelcome, such as a disease, war, or crime.
Vietnamese Meaning
Một sự bùng phát lớn và nghiêm trọng của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc tội phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country is struggling to control a major outbreak of Ebola."
"Đất nước đang phải vật lộn để kiểm soát một đợt bùng phát Ebola lớn."
-
"A major outbreak of violence occurred after the election results were announced."
"Một đợt bùng phát bạo lực lớn đã xảy ra sau khi kết quả bầu cử được công bố."
-
"The city is responding to a major outbreak of food poisoning."
"Thành phố đang ứng phó với một đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Major" nhấn mạnh vào quy mô và mức độ ảnh hưởng lớn của sự bùng phát. So với "minor outbreak" (sự bùng phát nhỏ), "major outbreak" chỉ một tình huống nghiêm trọng hơn, cần được xử lý khẩn cấp và có thể gây ra hậu quả đáng kể.
Prepositions
"outbreak of" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc loại hình của sự bùng phát. Ví dụ: "a major outbreak of measles" (một đợt bùng phát sởi lớn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious major outbreak (sự bùng phát lớn và nghiêm trọng)
-
significant significant major outbreak (sự bùng phát lớn đáng kể)
-
widespread widespread major outbreak (sự bùng phát lớn lan rộng)
-
prevent prevent a major outbreak (ngăn chặn một sự bùng phát lớn)
-
control control a major outbreak (kiểm soát một sự bùng phát lớn)
-
respond to respond to a major outbreak (ứng phó với một sự bùng phát lớn)
Idioms
-
to nip something in the bud
ngăn chặn ngay từ đầu
"We need to nip this major outbreak in the bud before it spreads further."
(Chúng ta cần ngăn chặn sự bùng phát lớn này ngay từ đầu trước khi nó lan rộng hơn nữa.)
-
flatten the curve
làm chậm sự lây lan (đường cong dịch bệnh)
"The government is implementing measures to flatten the curve of the major outbreak."
(Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để làm chậm đường cong của sự bùng phát lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major outbreak
Noun PhraseMột sự bùng phát lớn và nghiêm trọng của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc tội phạm.
"The country is struggling to control a major outbreak of Ebola."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A major outbreak of measles occurred in the city last month. |
Một đợt bùng phát lớn bệnh sởi đã xảy ra ở thành phố vào tháng trước. |
| Phủ định | There hasn't been a major outbreak of the disease in years. |
Đã nhiều năm rồi không có một đợt bùng phát lớn nào của căn bệnh này. |
| Nghi vấn | Was there a major outbreak of food poisoning at the restaurant? |
Có một đợt bùng phát lớn ngộ độc thực phẩm tại nhà hàng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The consequences of the major outbreak were severe: hospitals were overwhelmed, and essential services were disrupted. |
Hậu quả của đợt bùng phát lớn rất nghiêm trọng: các bệnh viện quá tải và các dịch vụ thiết yếu bị gián đoạn. |
| Phủ định | There wasn't a major outbreak this year: just a few scattered cases reported. |
Năm nay không có đợt bùng phát lớn nào: chỉ có một vài trường hợp rải rác được báo cáo. |
| Nghi vấn | Was the increase in infections considered a major outbreak: or was it simply a seasonal surge? |
Sự gia tăng số ca nhiễm bệnh có được coi là một đợt bùng phát lớn không: hay đó chỉ đơn giản là một đợt tăng theo mùa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major outbreak".
