(Top Banner Ad)
major outbreak
C1
Noun Phrase C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

major outbreak

UK: /ˈmeɪdʒə ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˈmeɪdʒər ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng phát lớn đợt bùng phát nghiêm trọng dịch bệnh lớn vụ bùng phát nghiêm trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and significant sudden occurrence of something unwelcome, such as a disease, war, or crime.

Vietnamese Meaning

Một sự bùng phát lớn và nghiêm trọng của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is struggling to control a major outbreak of Ebola."

    "Đất nước đang phải vật lộn để kiểm soát một đợt bùng phát Ebola lớn."

  • "A major outbreak of violence occurred after the election results were announced."

    "Một đợt bùng phát bạo lực lớn đã xảy ra sau khi kết quả bầu cử được công bố."

  • "The city is responding to a major outbreak of food poisoning."

    "Thành phố đang ứng phó với một đợt bùng phát ngộ độc thực phẩm lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun majority đa số, phần lớn
Adjective major chính, lớn, quan trọng
Verb outbreak bùng phát, nổ ra
Noun outbreak sự bùng phát, sự bùng nổ

Synonyms

large-scale epidemic (dịch bệnh quy mô lớn)significant surge (sự gia tăng đáng kể)

Antonyms

minor outbreak (sự bùng phát nhỏ)isolated case (trường hợp riêng lẻ)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Old French
majeur
English
major
English
outbreak

Nguồn gốc của 'major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Nó được sử dụng để chỉ một cái gì đó quan trọng hoặc đáng kể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'chính', 'quan trọng' hoặc 'lớn'.

Nguồn gốc của 'outbreak'

Từ 'outbreak' có nghĩa đen là 'sự bùng phát'. Nó thường được dùng để mô tả sự xuất hiện đột ngột và nhanh chóng của một bệnh dịch hoặc chiến tranh. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'sự bùng phát', 'sự bùng nổ'.

Usage Note

"Major" nhấn mạnh vào quy mô và mức độ ảnh hưởng lớn của sự bùng phát. So với "minor outbreak" (sự bùng phát nhỏ), "major outbreak" chỉ một tình huống nghiêm trọng hơn, cần được xử lý khẩn cấp và có thể gây ra hậu quả đáng kể.

Prepositions

of

"outbreak of" thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc loại hình của sự bùng phát. Ví dụ: "a major outbreak of measles" (một đợt bùng phát sởi lớn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major outbreak
  • serious serious major outbreak
    (sự bùng phát lớn và nghiêm trọng)
  • significant significant major outbreak
    (sự bùng phát lớn đáng kể)
  • widespread widespread major outbreak
    (sự bùng phát lớn lan rộng)
Verb + major outbreak
  • prevent prevent a major outbreak
    (ngăn chặn một sự bùng phát lớn)
  • control control a major outbreak
    (kiểm soát một sự bùng phát lớn)
  • respond to respond to a major outbreak
    (ứng phó với một sự bùng phát lớn)

Idioms

  • to nip something in the bud

    ngăn chặn ngay từ đầu

    "We need to nip this major outbreak in the bud before it spreads further."

    (Chúng ta cần ngăn chặn sự bùng phát lớn này ngay từ đầu trước khi nó lan rộng hơn nữa.)

  • flatten the curve

    làm chậm sự lây lan (đường cong dịch bệnh)

    "The government is implementing measures to flatten the curve of the major outbreak."

    (Chính phủ đang thực hiện các biện pháp để làm chậm đường cong của sự bùng phát lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major outbreak

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự bùng phát lớn và nghiêm trọng của một điều gì đó không mong muốn, chẳng hạn như bệnh tật, chiến tranh hoặc tội phạm.

"The country is struggling to control a major outbreak of Ebola."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A major outbreak of measles occurred in the city last month.
Một đợt bùng phát lớn bệnh sởi đã xảy ra ở thành phố vào tháng trước.
Phủ định
There hasn't been a major outbreak of the disease in years.
Đã nhiều năm rồi không có một đợt bùng phát lớn nào của căn bệnh này.
Nghi vấn
Was there a major outbreak of food poisoning at the restaurant?
Có một đợt bùng phát lớn ngộ độc thực phẩm tại nhà hàng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The consequences of the major outbreak were severe: hospitals were overwhelmed, and essential services were disrupted.
Hậu quả của đợt bùng phát lớn rất nghiêm trọng: các bệnh viện quá tải và các dịch vụ thiết yếu bị gián đoạn.
Phủ định
There wasn't a major outbreak this year: just a few scattered cases reported.
Năm nay không có đợt bùng phát lớn nào: chỉ có một vài trường hợp rải rác được báo cáo.
Nghi vấn
Was the increase in infections considered a major outbreak: or was it simply a seasonal surge?
Sự gia tăng số ca nhiễm bệnh có được coi là một đợt bùng phát lớn không: hay đó chỉ đơn giản là một đợt tăng theo mùa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major outbreak".

Phản ứng của xã hội đối với dịch bệnh

Các sự kiện bùng phát lớn thường dẫn đến các biện pháp kiểm dịch, giãn cách xã hội và thay đổi trong hành vi của xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến kinh tế, chính trị và văn hóa. Các phản ứng khác nhau giữa các quốc gia và cộng đồng, phản ánh các giá trị và ưu tiên khác nhau.