(Top Banner Ad)
isolated case
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

isolated case

UK: /ˈaɪsəˌleɪtɪd keɪs/ • US: /ˈaɪsəˌleɪtɪd keɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp đơn lẻ vụ việc cá biệt trường hợp cá biệt sự việc đơn lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single occurrence or instance of something that is not typical or part of a larger pattern.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp đơn lẻ, không điển hình hoặc không thuộc một khuôn mẫu lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company claims this quality issue is an isolated case and not indicative of a larger problem."

    "Công ty tuyên bố rằng vấn đề chất lượng này chỉ là một trường hợp đơn lẻ và không cho thấy một vấn đề lớn hơn."

  • "We believe this is an isolated case and that no other customers have been affected."

    "Chúng tôi tin rằng đây là một trường hợp đơn lẻ và không có khách hàng nào khác bị ảnh hưởng."

  • "Doctors are treating this as an isolated case of the disease."

    "Các bác sĩ đang xem đây là một trường hợp đơn lẻ của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb isolate cô lập, cách ly, tách riêng
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly, tình trạng riêng lẻ
Adjective isolated bị cô lập, riêng lẻ, đơn độc

Synonyms

Antonyms

common occurrence (sự kiện phổ biến)widespread phenomenon (hiện tượng lan rộng)general trend (xu hướng chung)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Italian
isolato
English
isolated
Latin
casus
Old French
cas
English
case

Nguồn gốc 'isolated case'

Cụm từ 'isolated case' (trường hợp riêng lẻ/cá biệt) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc thú vị. Từ 'isolated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insula', có nghĩa là 'hòn đảo'. Hãy hình dung một hòn đảo nhỏ bé đứng một mình giữa biển cả, tách biệt hoàn toàn khỏi đất liền – đó chính là hình ảnh ban đầu của sự 'cô lập', 'riêng lẻ'. Còn từ 'case' xuất phát từ tiếng Latin 'casus', ban đầu mang nghĩa 'sự rơi xuống' hay 'sự kiện ngẫu nhiên', sau đó phát triển thành 'trường hợp' hoặc 'vụ việc'. Khi ghép lại, 'isolated case' tạo nên hình ảnh một trường hợp đặc biệt, đơn độc, không điển hình, giống như một hòn đảo độc lập trong dòng chảy của các sự kiện thông thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện, tình huống, hoặc vấn đề nào đó là duy nhất và không đại diện cho một xu hướng chung. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (một thành công duy nhất) hoặc tiêu cực (một sai sót duy nhất). Sự khác biệt chính với 'unique case' là 'isolated case' thường ngụ ý sự bất thường hoặc tách biệt khỏi các yếu tố khác, trong khi 'unique case' chỉ đơn giản là khác biệt.

Prepositions

of

The preposition 'of' is commonly used to specify what the isolated case refers to. For example: 'This is an isolated case of fraud.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolated case
  • rare rare isolated case
    (trường hợp riêng lẻ hiếm gặp)
  • unfortunate unfortunate isolated case
    (trường hợp riêng lẻ đáng tiếc)
  • unique unique isolated case
    (trường hợp riêng lẻ độc nhất vô nhị)
  • specific specific isolated case
    (trường hợp riêng lẻ cụ thể)
  • tragic tragic isolated case
    (trường hợp riêng lẻ bi thảm)
Verb + isolated case
  • consider consider an isolated case
    (coi là một trường hợp riêng lẻ)
  • treat as treat as an isolated case
    (xử lý/đối xử như một trường hợp riêng lẻ)
  • dismiss as dismiss as an isolated case
    (gạt bỏ/phủ nhận là một trường hợp riêng lẻ)
  • be be an isolated case
    (là một trường hợp riêng lẻ)

Idioms

  • an isolated case

    một trường hợp cá biệt/riêng lẻ/đơn lẻ (không điển hình)

    "The manager said the complaint was just an isolated case and not representative of wider customer dissatisfaction."

    (Người quản lý nói rằng khiếu nại đó chỉ là một trường hợp cá biệt và không đại diện cho sự bất mãn chung của khách hàng.)

  • not an isolated case

    không phải là một trường hợp cá biệt (mà là một vấn đề phổ biến/có hệ thống)

    "Many students are failing the exam; it's clearly not an isolated case, but a systemic problem with the curriculum."

    (Nhiều học sinh trượt bài kiểm tra; rõ ràng đây không phải là một trường hợp cá biệt, mà là một vấn đề hệ thống với chương trình học.)

  • deal with something as an isolated case

    giải quyết điều gì đó như một trường hợp riêng lẻ (không xem xét mối liên hệ với các vấn đề khác hoặc bối cảnh rộng hơn)

    "The government decided to deal with the protest as an isolated case, rather than a symptom of wider public discontent."

    (Chính phủ quyết định giải quyết cuộc biểu tình như một trường hợp riêng lẻ, thay vì xem đó là triệu chứng của sự bất mãn rộng lớn hơn trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolated case

Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp đơn lẻ, không điển hình hoặc không thuộc một khuôn mẫu lớn hơn.

"The company claims this quality issue is an isolated case and not indicative of a larger problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolated case".

Phân biệt 'trường hợp cá biệt' và 'vấn đề hệ thống'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về xã hội, chính trị hoặc kinh doanh, người ta thường dùng cụm từ 'isolated case' để chỉ một sự việc bất thường, không đại diện cho một xu hướng hay vấn đề lớn hơn. Tuy nhiên, việc nhanh chóng gán nhãn 'isolated case' cho một sự việc có thể bị coi là cách để giảm nhẹ hoặc bỏ qua các vấn đề có tính hệ thống, khiến người ta không nhìn nhận được bức tranh toàn cảnh và không tìm ra giải pháp căn bản cho gốc rễ vấn đề.

Nguy cơ khái quát hóa từ một trường hợp duy nhất

Ngược lại, có một khái niệm quan trọng là không nên vội vàng khái quát hóa từ một 'isolated case' duy nhất. Ví dụ, nếu bạn gặp một người từ một nhóm hoặc quốc gia nào đó và người đó có hành vi không tốt, việc coi đó là một 'isolated case' (hành vi riêng lẻ của cá nhân đó) thay vì vội vàng kết luận rằng tất cả mọi người từ nhóm/quốc gia đó đều như vậy là rất quan trọng. Điều này giúp tránh định kiến, thiên vị và thành kiến tiêu cực.