(Top Banner Ad)
major role
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

major role

UK: /ˈmeɪdʒə rəʊl/ • US: /ˈmeɪdʒər roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

vai trò quan trọng vai trò chủ chốt vai trò chính yếu vai trò trọng yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or important part or function in something.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc chức năng quan trọng hoặc đáng kể trong một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She played a major role in the peace negotiations."

    "Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán hòa bình."

  • "Technology plays a major role in modern education."

    "Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại."

  • "The CEO played a major role in the company's turnaround."

    "Giám đốc điều hành đóng một vai trò quan trọng trong việc xoay chuyển tình hình của công ty."

  • "Healthy eating habits play a major role in maintaining good health."

    "Thói quen ăn uống lành mạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun major chuyên ngành (ở đại học), thiếu tá (trong quân đội)
Adjective major lớn, quan trọng
Adverb majorly một cách nghiêm trọng, một cách quan trọng

Synonyms

key role (vai trò chủ chốt)principal role (vai trò chính)important role (vai trò quan trọng)significant role (vai trò đáng kể)vital role (vai trò sống còn)

Antonyms

minor role (vai trò nhỏ)insignificant role (vai trò không đáng kể)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maior
Middle English
major
English
major role

Nguồn gốc của 'Major'

Từ 'major' bắt nguồn từ tiếng Latin 'maior', có nghĩa là 'lớn hơn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ cấp bậc hoặc tầm quan trọng. Sự phát triển của nó đến 'major role' cho thấy sự nhấn mạnh vào vai trò quan trọng và nổi bật của một người hoặc vật trong một tình huống cụ thể. Trong tiếng Việt, ta hiểu 'major role' là 'vai trò chủ chốt' hoặc 'vai trò quan trọng'.

Usage Note

Cụm từ 'major role' thường được sử dụng để chỉ một vai trò có ảnh hưởng lớn, có tính quyết định đến kết quả hoặc sự thành công của một sự kiện, dự án, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và trách nhiệm của người hoặc vật đảm nhận vai trò đó. Khác với 'minor role' (vai trò nhỏ), 'major role' đòi hỏi sự tham gia tích cực và khả năng tác động lớn.

Prepositions

in to for

'in' (trong): đề cập đến vai trò trong một tổ chức, dự án, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He played a major role in the company's success.'
'to' (đối với): đề cập đến tầm quan trọng của vai trò đối với một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'Education plays a major role to/in reducing poverty.'
'for' (đối với): Nhấn mạnh mục đích mà vai trò đó phục vụ. Ví dụ: 'The government plays a major role for the social welfare of its citizens.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + major role
  • leading leading major role
    (vai trò chủ đạo, vai trò chính)
  • important important major role
    (vai trò quan trọng)
  • significant significant major role
    (vai trò có ý nghĩa quan trọng)
Verb + major role
  • play play a major role
    (đóng một vai trò quan trọng)
  • have have a major role
    (có một vai trò quan trọng)
  • assume assume a major role
    (đảm nhận một vai trò quan trọng)

Idioms

  • Play a major role in something

    Đóng một vai trò quan trọng trong việc gì đó

    "Education plays a major role in the development of a country."

    (Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một đất nước.)

  • Have a major role to play

    Có một vai trò quan trọng để thực hiện

    "Technology has a major role to play in solving environmental problems."

    (Công nghệ có một vai trò quan trọng để thực hiện trong việc giải quyết các vấn đề môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

major role

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc chức năng quan trọng hoặc đáng kể trong một điều gì đó.

"She played a major role in the peace negotiations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Technology plays a major role in modern education.
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại.
Phủ định
Luck does not play a major role in achieving success; hard work does.
May mắn không đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công; sự chăm chỉ mới quan trọng.
Nghi vấn
Does communication play a major role in relationships?
Giao tiếp có đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major role".

Tầm quan trọng của vai trò trong xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, việc đảm nhận một vai trò quan trọng thường đi kèm với trách nhiệm và sự kỳ vọng cao. Những người 'play a major role' (đóng vai trò quan trọng) thường được xem là những người có ảnh hưởng và có khả năng tạo ra sự thay đổi tích cực. Ví dụ, trong một công ty, CEO đóng một 'major role' trong việc định hướng và phát triển công ty.