major role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A significant or important part or function in something.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc chức năng quan trọng hoặc đáng kể trong một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She played a major role in the peace negotiations."
"Cô ấy đóng một vai trò quan trọng trong các cuộc đàm phán hòa bình."
-
"Technology plays a major role in modern education."
"Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại."
-
"The CEO played a major role in the company's turnaround."
"Giám đốc điều hành đóng một vai trò quan trọng trong việc xoay chuyển tình hình của công ty."
-
"Healthy eating habits play a major role in maintaining good health."
"Thói quen ăn uống lành mạnh đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'major role' thường được sử dụng để chỉ một vai trò có ảnh hưởng lớn, có tính quyết định đến kết quả hoặc sự thành công của một sự kiện, dự án, hoặc tình huống nào đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và trách nhiệm của người hoặc vật đảm nhận vai trò đó. Khác với 'minor role' (vai trò nhỏ), 'major role' đòi hỏi sự tham gia tích cực và khả năng tác động lớn.
Prepositions
'in' (trong): đề cập đến vai trò trong một tổ chức, dự án, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He played a major role in the company's success.'
'to' (đối với): đề cập đến tầm quan trọng của vai trò đối với một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'Education plays a major role to/in reducing poverty.'
'for' (đối với): Nhấn mạnh mục đích mà vai trò đó phục vụ. Ví dụ: 'The government plays a major role for the social welfare of its citizens.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading major role (vai trò chủ đạo, vai trò chính)
-
important important major role (vai trò quan trọng)
-
significant significant major role (vai trò có ý nghĩa quan trọng)
-
play play a major role (đóng một vai trò quan trọng)
-
have have a major role (có một vai trò quan trọng)
-
assume assume a major role (đảm nhận một vai trò quan trọng)
Idioms
-
Play a major role in something
Đóng một vai trò quan trọng trong việc gì đó
"Education plays a major role in the development of a country."
(Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của một đất nước.)
-
Have a major role to play
Có một vai trò quan trọng để thực hiện
"Technology has a major role to play in solving environmental problems."
(Công nghệ có một vai trò quan trọng để thực hiện trong việc giải quyết các vấn đề môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
major role
Danh từMột phần hoặc chức năng quan trọng hoặc đáng kể trong một điều gì đó.
"She played a major role in the peace negotiations."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Technology plays a major role in modern education. |
Công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại. |
| Phủ định | Luck does not play a major role in achieving success; hard work does. |
May mắn không đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công; sự chăm chỉ mới quan trọng. |
| Nghi vấn | Does communication play a major role in relationships? |
Giao tiếp có đóng vai trò quan trọng trong các mối quan hệ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "major role".
