(Top Banner Ad)
make a commotion
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp hàng ngày

make a commotion

UK: /meɪk ə kəˈməʊʃən/ • US: /meɪk ə kəˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ gây náo loạn làm huyên náo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create a noisy disturbance or uproar.

Vietnamese Meaning

Gây ồn ào, náo loạn, làm huyên náo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protesters made a commotion outside the building."

    "Những người biểu tình đã gây náo loạn bên ngoài tòa nhà."

  • "The children made a commotion in the restaurant."

    "Bọn trẻ làm ồn ào trong nhà hàng."

  • "Don't make a commotion; we don't want to wake the baby."

    "Đừng làm ồn ào; chúng ta không muốn đánh thức em bé."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb commote Gây náo động, làm xáo trộn (hiếm dùng)
Noun commotion Sự náo động, sự ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'commotion'

Từ 'commotion' xuất phát từ tiếng Latin 'commotio', có nghĩa là 'sự rung chuyển' hoặc 'sự xáo trộn'. Nó ám chỉ một sự ồn ào hoặc náo động lớn. Ý tưởng về sự xáo trộn này dần được sử dụng để chỉ những tình huống gây ồn ào và gây rối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc một nhóm người tạo ra sự ồn ào, gây rối trật tự hoặc thu hút sự chú ý không mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu lịch sự hoặc không phù hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make a commotion
  • Big make a big commotion
    (gây ra một sự náo động lớn)
  • Great make a great commotion
    (gây ra một sự náo động lớn)
Verb + make a commotion
  • Cause cause a commotion
    (gây ra sự náo động)

Idioms

  • What's all the commotion?

    Có chuyện gì ồn ào vậy?

    "I heard shouting downstairs. What's all the commotion?"

    (Tôi nghe thấy tiếng la hét ở dưới lầu. Có chuyện gì ồn ào vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make a commotion

Verb phrase
Lật mặt

Gây ồn ào, náo loạn, làm huyên náo.

"The protesters made a commotion outside the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a commotion".

Phản ứng trước sự ồn ào

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gây ra náo động lớn ở nơi công cộng thường bị coi là không lịch sự. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào tình huống và địa điểm.