make a commotion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To create a noisy disturbance or uproar.
Vietnamese Meaning
Gây ồn ào, náo loạn, làm huyên náo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protesters made a commotion outside the building."
"Những người biểu tình đã gây náo loạn bên ngoài tòa nhà."
-
"The children made a commotion in the restaurant."
"Bọn trẻ làm ồn ào trong nhà hàng."
-
"Don't make a commotion; we don't want to wake the baby."
"Đừng làm ồn ào; chúng ta không muốn đánh thức em bé."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | commote | Gây náo động, làm xáo trộn (hiếm dùng) |
| Noun | commotion | Sự náo động, sự ồn ào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc một nhóm người tạo ra sự ồn ào, gây rối trật tự hoặc thu hút sự chú ý không mong muốn. Nó mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu lịch sự hoặc không phù hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Big make a big commotion (gây ra một sự náo động lớn)
-
Great make a great commotion (gây ra một sự náo động lớn)
-
Cause cause a commotion (gây ra sự náo động)
Idioms
-
What's all the commotion?
Có chuyện gì ồn ào vậy?
"I heard shouting downstairs. What's all the commotion?"
(Tôi nghe thấy tiếng la hét ở dưới lầu. Có chuyện gì ồn ào vậy?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a commotion
Verb phraseGây ồn ào, náo loạn, làm huyên náo.
"The protesters made a commotion outside the building."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a commotion".
