stay quiet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giữ im lặng; không nói hoặc gây tiếng ồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please stay quiet during the movie."
"Làm ơn giữ im lặng trong suốt bộ phim."
-
"The teacher asked the students to stay quiet."
"Giáo viên yêu cầu học sinh giữ im lặng."
-
"I told him to stay quiet about the surprise party."
"Tôi đã bảo anh ấy giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó giữ im lặng, hoặc mô tả trạng thái im lặng của ai đó. 'Stay' ở đây mang nghĩa duy trì một trạng thái, kết hợp với 'quiet' để tạo thành ý nghĩa 'giữ im lặng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to stay quiet (cố gắng giữ im lặng)
-
manage manage to stay quiet (xoay sở để giữ im lặng)
-
struggle struggle to stay quiet (vật lộn để giữ im lặng)
-
decide decide to stay quiet (quyết định giữ im lặng)
-
tell (someone) tell someone to stay quiet (bảo ai đó giữ im lặng)
-
absolutely absolutely stay quiet (hoàn toàn giữ im lặng)
-
carefully carefully stay quiet (cẩn thận giữ im lặng)
-
politely politely stay quiet (lịch sự giữ im lặng)
Idioms
-
stay quiet about something
giữ bí mật về điều gì đó, không tiết lộ
"She decided to stay quiet about her plans until everything was finalized."
(Cô ấy quyết định giữ im lặng về kế hoạch của mình cho đến khi mọi thứ được hoàn tất.)
-
stay quiet as a mouse
im lặng như tờ, không gây ra tiếng động nào
"The children were told to stay quiet as a mouse during the baby's nap time."
(Bọn trẻ được dặn phải im lặng như tờ trong giờ ngủ trưa của em bé.)
-
It's best to stay quiet.
Tốt nhất là nên im lặng (trong một tình huống cụ thể)
"When the boss is angry, it's best to stay quiet and let him calm down."
(Khi sếp đang tức giận, tốt nhất là nên giữ im lặng và để ông ấy bình tĩnh lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay quiet
Cụm động từGiữ im lặng; không nói hoặc gây tiếng ồn.
"Please stay quiet during the movie."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hey, please stay quiet while the movie is playing. |
Này, xin hãy giữ im lặng khi bộ phim đang chiếu. |
| Phủ định | Oh, don't stay quiet if you have any questions. |
Ồ, đừng im lặng nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào. |
| Nghi vấn | Well, should we stay quiet now that the speaker has started? |
Chà, chúng ta có nên giữ im lặng bây giờ khi người nói đã bắt đầu không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You should stay quiet during the exam. |
Bạn nên giữ im lặng trong suốt kỳ thi. |
| Phủ định | Didn't they stay quiet when the baby was sleeping? |
Họ đã không giữ im lặng khi em bé đang ngủ sao? |
| Nghi vấn | Will you stay quiet if I ask you to? |
Bạn sẽ giữ im lặng nếu tôi yêu cầu bạn chứ? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be staying quiet during the movie. |
Cô ấy sẽ giữ im lặng trong suốt bộ phim. |
| Phủ định | They won't be staying quiet if they don't like the performance. |
Họ sẽ không giữ im lặng nếu họ không thích buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Will you be staying quiet, or will you ask questions? |
Bạn sẽ giữ im lặng hay bạn sẽ đặt câu hỏi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay quiet".
