(Top Banner Ad)
stay quiet
A2
Cụm động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

stay quiet

UK: /steɪ ˈkwaɪət/ • US: /steɪ ˈkwaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

giữ im lặng giữ yên lặng không lên tiếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain silent; to not speak or make noise.

Vietnamese Meaning

Giữ im lặng; không nói hoặc gây tiếng ồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please stay quiet during the movie."

    "Làm ơn giữ im lặng trong suốt bộ phim."

  • "The teacher asked the students to stay quiet."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh giữ im lặng."

  • "I told him to stay quiet about the surprise party."

    "Tôi đã bảo anh ấy giữ im lặng về bữa tiệc bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, duy trì, tạm dừng
Noun stay sự ở lại, chuyến thăm ngắn
Adjective quiet yên tĩnh, lặng lẽ, ít nói
Noun quiet sự yên tĩnh, sự im lặng
Adverb quietly một cách yên tĩnh, lặng lẽ
Noun quietness sự yên lặng, sự tĩnh mịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Old French
ester
Middle English
staien
English
stay
Latin
quietus
Old French
quiete
Middle English
quiet
English
quiet

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stare', có nghĩa là 'đứng' hoặc 'đặt vững'. Qua tiếng Pháp cổ ('ester'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'ở lại một chỗ', 'dừng lại' hoặc 'duy trì một trạng thái' theo thời gian.

Nguồn gốc của 'Quiet'

Từ 'quiet' xuất phát từ tiếng Latin 'quietus', có nghĩa là 'yên nghỉ', 'thanh thản' hoặc 'không hoạt động'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'quiete' và đến tiếng Anh để mô tả trạng thái không có tiếng ồn, không có chuyển động hay sự náo động.

Sự kết hợp của 'Stay Quiet'

Khi 'stay' (duy trì trạng thái) và 'quiet' (yên tĩnh) kết hợp, chúng tạo thành cụm từ 'stay quiet' phổ biến. Cụm từ này diễn tả hành động duy trì sự im lặng, không gây ra tiếng động hoặc giữ cho mình không phát biểu, thường là theo một yêu cầu hoặc trong một tình huống cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để yêu cầu hoặc khuyên ai đó giữ im lặng, hoặc mô tả trạng thái im lặng của ai đó. 'Stay' ở đây mang nghĩa duy trì một trạng thái, kết hợp với 'quiet' để tạo thành ý nghĩa 'giữ im lặng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + stay quiet
  • try try to stay quiet
    (cố gắng giữ im lặng)
  • manage manage to stay quiet
    (xoay sở để giữ im lặng)
  • struggle struggle to stay quiet
    (vật lộn để giữ im lặng)
  • decide decide to stay quiet
    (quyết định giữ im lặng)
  • tell (someone) tell someone to stay quiet
    (bảo ai đó giữ im lặng)
Adverbs + stay quiet
  • absolutely absolutely stay quiet
    (hoàn toàn giữ im lặng)
  • carefully carefully stay quiet
    (cẩn thận giữ im lặng)
  • politely politely stay quiet
    (lịch sự giữ im lặng)

Idioms

  • stay quiet about something

    giữ bí mật về điều gì đó, không tiết lộ

    "She decided to stay quiet about her plans until everything was finalized."

    (Cô ấy quyết định giữ im lặng về kế hoạch của mình cho đến khi mọi thứ được hoàn tất.)

  • stay quiet as a mouse

    im lặng như tờ, không gây ra tiếng động nào

    "The children were told to stay quiet as a mouse during the baby's nap time."

    (Bọn trẻ được dặn phải im lặng như tờ trong giờ ngủ trưa của em bé.)

  • It's best to stay quiet.

    Tốt nhất là nên im lặng (trong một tình huống cụ thể)

    "When the boss is angry, it's best to stay quiet and let him calm down."

    (Khi sếp đang tức giận, tốt nhất là nên giữ im lặng và để ông ấy bình tĩnh lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay quiet

Cụm động từ
Lật mặt

Giữ im lặng; không nói hoặc gây tiếng ồn.

"Please stay quiet during the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hey, please stay quiet while the movie is playing.
Này, xin hãy giữ im lặng khi bộ phim đang chiếu.
Phủ định
Oh, don't stay quiet if you have any questions.
Ồ, đừng im lặng nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Nghi vấn
Well, should we stay quiet now that the speaker has started?
Chà, chúng ta có nên giữ im lặng bây giờ khi người nói đã bắt đầu không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should stay quiet during the exam.
Bạn nên giữ im lặng trong suốt kỳ thi.
Phủ định
Didn't they stay quiet when the baby was sleeping?
Họ đã không giữ im lặng khi em bé đang ngủ sao?
Nghi vấn
Will you stay quiet if I ask you to?
Bạn sẽ giữ im lặng nếu tôi yêu cầu bạn chứ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be staying quiet during the movie.
Cô ấy sẽ giữ im lặng trong suốt bộ phim.
Phủ định
They won't be staying quiet if they don't like the performance.
Họ sẽ không giữ im lặng nếu họ không thích buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Will you be staying quiet, or will you ask questions?
Bạn sẽ giữ im lặng hay bạn sẽ đặt câu hỏi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay quiet".

Sự tôn trọng trong không gian công cộng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ im lặng là dấu hiệu của sự tôn trọng trong các không gian công cộng hoặc trang trọng như thư viện, nhà thờ, rạp chiếu phim hay bệnh viện. Điều này giúp duy trì trật tự và không làm phiền người khác, tạo môi trường thuận lợi cho mọi người.

Trẻ em nên được thấy chứ không được nghe

Câu nói 'Children should be seen and not heard' (Trẻ em nên được thấy chứ không được nghe) là một biểu hiện cũ trong văn hóa phương Tây, phản ánh quan điểm truyền thống rằng trẻ em nên hành xử ngoan ngoãn, không gây ồn ào và chỉ nên nói khi được hỏi. Mặc dù ngày nay quan điểm này đã bớt nghiêm khắc hơn, nhưng ý niệm về việc trẻ em cần biết khi nào nên giữ im lặng vẫn còn tồn tại trong một số bối cảnh, đặc biệt là trong các sự kiện trang trọng.