(Top Banner Ad)
raise hell
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

raise hell

UK: /reɪz hel/ • US: /reɪz hɛl/

Nghĩa tiếng Việt

làm ầm ĩ quậy tưng bừng làm náo loạn ăn vạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause trouble or make a disturbance; to behave in a wild or unruly manner; to complain or protest loudly and forcefully.

Vietnamese Meaning

Gây rối, làm ầm ĩ; cư xử một cách hoang dại hoặc mất trật tự; phàn nàn hoặc phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fans raised hell when the referee made a bad call."

    "Các cổ động viên đã làm ầm ĩ lên khi trọng tài đưa ra một quyết định tồi."

  • "If they don't give us what we want, we're going to raise hell."

    "Nếu họ không cho chúng ta những gì chúng ta muốn, chúng ta sẽ làm ầm ĩ lên."

  • "She raised hell with the company after they messed up her order."

    "Cô ấy đã làm ầm ĩ với công ty sau khi họ làm rối tung đơn hàng của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hell-raiser người gây rối, người hay làm ầm ĩ, người gây náo loạn
Adjective hell-raising có tính chất gây rối, làm ầm ĩ
Noun hell-raising hành động gây rối, việc làm ầm ĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
reisa
Old English
ræran
Middle English
reisen
Modern English
raise
Proto-Germanic
haljō
Old English
hell
Middle English
helle
Modern English
hell

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Raise Hell'

Cụm từ 'raise hell' là một thành ngữ tiếng Anh xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18-19. Từ 'raise' ở đây mang nghĩa 'gây ra, khơi dậy', còn 'hell' (địa ngục) được dùng với ý nghĩa tượng trưng cho sự hỗn loạn, náo loạn cực độ, hoặc tai ương. Khi kết hợp lại, 'raise hell' gợi lên hình ảnh việc 'khơi dậy địa ngục', tức là tạo ra một tình trạng ầm ĩ, hỗn loạn nghiêm trọng, hoặc phản đối dữ dội như thể giải phóng các thế lực hỗn mang.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động gây náo loạn, phản đối kịch liệt hoặc cư xử không đúng mực. 'Raise hell' mạnh hơn 'complain' (phàn nàn) hoặc 'protest' (phản đối) thông thường; nó hàm ý sự giận dữ và quyết liệt. Nó có thể dùng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, nhưng thường gặp trong giao tiếp thân mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + raise hell
  • start to start to raise hell
    (bắt đầu gây rối, bắt đầu làm ầm ĩ)
  • threaten to threaten to raise hell
    (dọa sẽ gây rối/làm ầm ĩ)
Adverb + raise hell
  • really really raise hell
    (thực sự gây náo loạn/làm ầm ĩ)
  • constantly constantly raise hell
    (liên tục gây rối/làm ầm ĩ)
raise hell + Prepositional Phrase
  • about raise hell about something
    (làm ầm ĩ, phản đối kịch liệt về điều gì đó)
  • with raise hell with someone
    (gây rắc rối, mắng mỏ ai đó)

Idioms

  • raise hell

    gây náo loạn, làm ầm ĩ, làm loạn, gây rắc rối lớn; nổi giận, phản đối dữ dội

    "If they don't fix this problem, I'm going to raise hell."

    (Nếu họ không sửa chữa vấn đề này, tôi sẽ làm ầm ĩ lên.)

  • raise hell about something

    kịch liệt phản đối, phàn nàn dữ dội về điều gì; gây náo loạn vì điều gì

    "She raised hell about the poor service at the restaurant."

    (Cô ấy đã làm ầm ĩ/phản đối kịch liệt về dịch vụ tệ ở nhà hàng.)

  • raise hell with someone

    gây khó chịu, gây rắc rối cho ai đó; mắng mỏ, la rầy ai đó

    "My boss raised hell with me for being late again."

    (Sếp tôi đã mắng tôi té tát vì lại đến muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raise hell

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gây rối, làm ầm ĩ; cư xử một cách hoang dại hoặc mất trật tự; phàn nàn hoặc phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.

"The fans raised hell when the referee made a bad call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raise hell".

Khái niệm 'Hell' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'hell' (địa ngục) tượng trưng cho nơi trừng phạt, hỗn loạn và đau khổ tột cùng. Việc 'raise hell' (khơi dậy địa ngục) do đó mang ý nghĩa tạo ra một tình trạng cực kỳ rối ren, ồn ào, hoặc gây ra rắc rối lớn, như thể giải phóng các thế lực hỗn mang từ địa ngục.

Tinh thần phản kháng và gây rối

Cụm từ 'raise hell' thường được dùng để mô tả hành động phản đối mạnh mẽ, gây náo loạn hoặc không chấp nhận sự bất công. Nó gợi lên hình ảnh của sự nổi loạn, không chịu khuất phục trước hiện trạng, và sẵn sàng đối đầu để đạt được sự thay đổi hoặc để bày tỏ sự bất mãn một cách dữ dội.