(Top Banner Ad)
cause a stir
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Xã hội, Truyền thông

cause a stir

UK: /kɔːz ə stɜː/ • US: /kɔz ə stɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

gây xôn xao gây náo động gây xáo trộn khuấy động dư luận tạo nên làn sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To create excitement, interest, or controversy.

Vietnamese Meaning

Gây ra sự xôn xao, náo động, tranh cãi hoặc thu hút sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's controversial remarks caused a stir in the media."

    "Những phát ngôn gây tranh cãi của chính trị gia đã gây xôn xao trong giới truyền thông."

  • "The new policy caused quite a stir among the employees."

    "Chính sách mới đã gây xôn xao trong giới nhân viên."

  • "Her sudden resignation caused a stir in the company."

    "Sự từ chức đột ngột của cô ấy đã gây xôn xao trong công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause Nguyên nhân, lý do
Noun stirrer Vật dùng để khuấy; (nghĩa bóng) người gây rối/khuấy động
Adjective stirring Kích động, gây xúc động mạnh mẽ (về cảm xúc)
Adjective causative Mang tính nhân quả, gây ra sự việc
Noun causation Sự gây ra, mối quan hệ nhân quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturjaną
Old English
styrian
Middle English
stiren
Latin
causa
Modern English (18th Century)
cause a stir

Nguồn Gốc Cụm Từ

Cụm từ này là sự kết hợp giữa động từ 'cause' (gây ra) và danh từ 'stir' (sự khuấy động, sự xáo trộn). Ban đầu, 'stir' thường được dùng theo nghĩa đen để chỉ hành động khuấy động một chất lỏng (như cà phê hoặc súp). Đến khoảng thế kỷ 18, nó bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để mô tả hành động gây ra sự chú ý, sự phấn khích hoặc tranh cãi lớn trong một nhóm người hoặc cộng đồng, giống như việc khuấy động làm mọi thứ nổi lên.

Usage Note

Thành ngữ này thường được dùng khi một hành động hoặc sự kiện tạo ra phản ứng mạnh mẽ từ công chúng hoặc một nhóm người. Nó ngụ ý một sự gián đoạn hoặc phá vỡ trạng thái bình thường. So với những cụm từ như "attract attention" (thu hút sự chú ý), "cause a stir" mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường liên quan đến sự bất ngờ hoặc gây tranh cãi. Nó khác với "make headlines" (lên trang nhất) ở chỗ không nhất thiết phải xuất hiện trên báo chí mà chỉ cần gây chú ý trong một phạm vi nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cause a stir (Mức độ/Cách thức)
  • greatly to greatly cause a stir
    (Gây ra một sự náo động/xôn xao rất lớn)
  • intentionally to intentionally cause a stir
    (Cố ý gây chú ý hoặc xáo trộn)
  • unexpectedly to unexpectedly cause a stir
    (Gây xôn xao một cách bất ngờ)
Noun/Contextual + cause a stir
  • media to cause a media stir
    (Gây xôn xao dư luận truyền thông)
  • local to cause a local stir
    (Gây xôn xao trong cộng đồng địa phương)
  • political to cause a political stir
    (Gây xáo động chính trị)

Idioms

  • cause quite a stir

    Gây ra sự náo động/xôn xao đáng kể

    "Her decision to wear a rainbow dress to the conservative event caused quite a stir."

    (Quyết định mặc chiếc váy cầu vồng đến sự kiện bảo thủ của cô ấy đã gây ra sự xôn xao đáng kể.)

  • stir up a hornet's nest

    Chọc vào tổ ong (gây ra rắc rối hoặc tranh cãi lớn)

    "The politician stirred up a hornet's nest by criticizing the popular policy."

    (Vị chính trị gia đã chọc vào tổ ong bằng cách chỉ trích chính sách phổ biến đó.)

  • stir the pot

    Khuấy động nồi (gây ra sự tranh cãi hoặc bất đồng cố ý)

    "He loves to stir the pot during meetings just to see people argue."

    (Anh ta thích khuấy động mọi chuyện trong các cuộc họp chỉ để xem mọi người tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause a stir

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Gây ra sự xôn xao, náo động, tranh cãi hoặc thu hút sự chú ý.

"The politician's controversial remarks caused a stir in the media."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause a stir".

Chiến Lược Truyền Thông (PR)

Trong văn hóa truyền thông và kinh doanh hiện đại ở phương Tây, việc 'cause a stir' (gây xôn xao) thường là một chiến lược PR được lên kế hoạch. Các thương hiệu hoặc người nổi tiếng cố tình làm điều gì đó gây sốc, gây tranh cãi, hoặc mới lạ để thu hút sự chú ý miễn phí từ báo chí và mạng xã hội. Sự xôn xao này, dù tiêu cực hay tích cực, thường dẫn đến việc tăng doanh số hoặc danh tiếng.

Nghệ Thuật Đương Đại

Trong lĩnh vực nghệ thuật, đặc biệt là nghệ thuật đương đại, việc 'gây xôn xao' là một yếu tố then chốt. Nhiều nghệ sĩ sử dụng các tác phẩm gây sốc, khó hiểu hoặc thách thức các chuẩn mực xã hội để tạo ra cuộc đối thoại công khai. Nếu một tác phẩm nghệ thuật không gây ra bất kỳ sự xáo động nào, nó có thể bị coi là thiếu sức nặng hoặc không liên quan.