make an ass of oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that makes you look stupid or foolish in front of other people.
Vietnamese Meaning
Tự làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn, ngu ngốc, hoặc lố bịch trước mặt người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made an ass of himself at the party by drunkenly insulting the host."
"Anh ta tự làm mình trở nên ngu ngốc tại bữa tiệc bằng cách say xỉn và lăng mạ chủ nhà."
-
"I really made an ass of myself during the presentation."
"Tôi thực sự đã tự biến mình thành một kẻ ngốc trong buổi thuyết trình."
-
"Don't make an ass of yourself by arguing with the police officer."
"Đừng tự làm mình trở nên ngu ngốc bằng cách tranh cãi với cảnh sát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự xấu hổ hoặc hối hận sau khi hành động dại dột. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, ít trang trọng. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'make a fool of oneself' là 'make an ass of oneself' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự ngu ngốc rõ ràng và đáng chê trách hơn.
Prepositions
Giới từ 'of' kết nối động từ 'make' và đối tượng bị ảnh hưởng ('oneself'). Nó thể hiện việc tạo ra hoặc biến bản thân thành một 'ass'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete make a complete ass of oneself (tự biến mình thành một thằng ngốc hoàn toàn)
-
Total make a total ass of oneself (tự biến mình thành một thằng ngốc hết chỗ nói)
-
Nearly nearly make an ass of oneself (gần như tự biến mình thành trò cười)
Idioms
-
Don't make an ass of yourself
Đừng có làm trò hề nữa.
"Please behave, don't make an ass of yourself at the party."
(Làm ơn cư xử cho đúng mực, đừng có làm trò hề ở bữa tiệc.)
-
He made a complete ass of himself
Anh ta đã tự biến mình thành một thằng ngốc hoàn toàn.
"He made a complete ass of himself by arguing with the professor."
(Anh ta đã tự biến mình thành một thằng ngốc hoàn toàn bằng cách tranh cãi với giáo sư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make an ass of oneself
Thành ngữTự làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn, ngu ngốc, hoặc lố bịch trước mặt người khác.
"He made an ass of himself at the party by drunkenly insulting the host."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an ass of oneself".
