(Top Banner Ad)
make an ass of oneself
B2
Thành ngữ B2 Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

make an ass of oneself

Nghĩa tiếng Việt

tự bôi tro trát trấu vào mặt tự làm trò hề tự làm mất mặt tự vả vào mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that makes you look stupid or foolish in front of other people.

Vietnamese Meaning

Tự làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn, ngu ngốc, hoặc lố bịch trước mặt người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made an ass of himself at the party by drunkenly insulting the host."

    "Anh ta tự làm mình trở nên ngu ngốc tại bữa tiệc bằng cách say xỉn và lăng mạ chủ nhà."

  • "I really made an ass of myself during the presentation."

    "Tôi thực sự đã tự biến mình thành một kẻ ngốc trong buổi thuyết trình."

  • "Don't make an ass of yourself by arguing with the police officer."

    "Đừng tự làm mình trở nên ngu ngốc bằng cách tranh cãi với cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ass con lừa; kẻ ngốc
Adjective asinine ngu ngốc, ngớ ngẩn

Synonyms

make a fool of oneself (tự làm mình trở nên ngớ ngẩn)act like an idiot (hành xử như một thằng ngốc)

Antonyms

behave professionally (hành xử chuyên nghiệp)maintain dignity (giữ phẩm giá)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp thông thường, Thành ngữ

Nguồn gốc của 'make an ass of oneself'

Cụm từ này xuất phát từ việc so sánh hành động ngớ ngẩn, lố bịch của một người với những đặc điểm thường được gán cho con lừa (ass) như sự ngu ngốc và bướng bỉnh. Hình ảnh con lừa từ lâu đã được sử dụng để tượng trưng cho sự ngốc nghếch trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Do đó, 'make an ass of oneself' mang ý nghĩa tự biến mình thành trò cười, tự làm mình trông ngu ngốc trước mặt người khác.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự xấu hổ hoặc hối hận sau khi hành động dại dột. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, ít trang trọng. Sự khác biệt với các cụm từ tương tự như 'make a fool of oneself' là 'make an ass of oneself' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự ngu ngốc rõ ràng và đáng chê trách hơn.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối động từ 'make' và đối tượng bị ảnh hưởng ('oneself'). Nó thể hiện việc tạo ra hoặc biến bản thân thành một 'ass'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make an ass of oneself
  • Complete make a complete ass of oneself
    (tự biến mình thành một thằng ngốc hoàn toàn)
  • Total make a total ass of oneself
    (tự biến mình thành một thằng ngốc hết chỗ nói)
Verb + make an ass of oneself
  • Nearly nearly make an ass of oneself
    (gần như tự biến mình thành trò cười)

Idioms

  • Don't make an ass of yourself

    Đừng có làm trò hề nữa.

    "Please behave, don't make an ass of yourself at the party."

    (Làm ơn cư xử cho đúng mực, đừng có làm trò hề ở bữa tiệc.)

  • He made a complete ass of himself

    Anh ta đã tự biến mình thành một thằng ngốc hoàn toàn.

    "He made a complete ass of himself by arguing with the professor."

    (Anh ta đã tự biến mình thành một thằng ngốc hoàn toàn bằng cách tranh cãi với giáo sư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make an ass of oneself

Thành ngữ
Lật mặt

Tự làm cho bản thân trở nên ngớ ngẩn, ngu ngốc, hoặc lố bịch trước mặt người khác.

"He made an ass of himself at the party by drunkenly insulting the host."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make an ass of oneself".

Hình ảnh con lừa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, con lừa thường được coi là biểu tượng của sự bướng bỉnh, chậm chạp và đôi khi là ngu ngốc. Do đó, cụm từ 'make an ass of oneself' sử dụng hình ảnh này để nhấn mạnh sự ngớ ngẩn và lố bịch trong hành động của một người.