make a fool of oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that makes you look stupid or ridiculous in front of other people.
Vietnamese Meaning
Tự làm cho bản thân trông ngốc nghếch hoặc lố bịch trước mặt người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a fool of himself by tripping over the rug and spilling his drink."
"Anh ta tự làm mình trông thật ngốc nghếch khi vấp phải tấm thảm và làm đổ đồ uống."
-
"She made a fool of herself at the party by dancing on the table."
"Cô ấy đã tự làm mình trông thật ngớ ngẩn ở bữa tiệc khi nhảy trên bàn."
-
"I made a fool of myself during the presentation when I forgot my lines."
"Tôi đã tự làm mình trông thật ngốc nghếch trong buổi thuyết trình khi tôi quên mất lời thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hành động một cách ngớ ngẩn, vụng về hoặc nói những điều ngu ngốc, khiến họ trở thành trò cười cho người khác. Nó nhấn mạnh đến sự xấu hổ và mất mặt do hành động của chính mình gây ra. Khác với việc 'play the fool' (diễn trò ngốc nghếch) mang tính chủ động và đôi khi có mục đích giải trí, 'make a fool of oneself' thường là vô ý và dẫn đến sự bối rối.
Prepositions
Giới từ 'of' liên kết hành động 'make a fool' với đối tượng chịu tác động, trong trường hợp này là 'oneself' (chính mình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Publicly publicly make a fool of oneself (tự biến mình thành trò cười trước công chúng)
-
Completely completely make a fool of oneself (hoàn toàn tự biến mình thành trò cười)
-
Risk risk making a fool of oneself (liều lĩnh tự biến mình thành trò cười)
-
Avoid avoid making a fool of oneself (tránh tự biến mình thành trò cười)
Idioms
-
Make a spectacle of oneself
làm trò hề, thu hút sự chú ý một cách lố bịch
"He made a spectacle of himself at the party."
(Anh ta đã làm trò hề tại bữa tiệc.)
-
Play the fool
giả vờ ngốc nghếch, làm trò hề
"He was just playing the fool to make her laugh."
(Anh ấy chỉ đang giả vờ ngốc nghếch để làm cô ấy cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make a fool of oneself
idiomTự làm cho bản thân trông ngốc nghếch hoặc lố bịch trước mặt người khác.
"He made a fool of himself by tripping over the rug and spilling his drink."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make a fool of oneself".
