Make for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to go in the direction of
Vietnamese Meaning
Đi về hướng, hướng tới
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They made for the coast when the storm started."
"Họ đi về phía bờ biển khi cơn bão bắt đầu."
-
"We should make for home before it gets dark."
"Chúng ta nên về nhà trước khi trời tối."
-
"The heavy rain made for difficult driving conditions."
"Trời mưa to làm cho điều kiện lái xe trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự di chuyển có chủ đích về một địa điểm cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'for' kết nối động từ 'make' với địa điểm hoặc mục tiêu mà chủ thể đang hướng tới. Ví dụ: 'make for the exit' nghĩa là đi về phía lối ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Immediately immediately make for (ngay lập tức đi về phía)
-
Quickly quickly make for (nhanh chóng đi về phía)
-
Head head and make for (hướng đầu và đi về phía)
-
Recipe Recipe make for (Công thức này tạo ra (một món ăn gì đó))
-
Qualities Qualities make for (Các phẩm chất tạo nên)
Idioms
-
Make for somewhere
Đi về hướng một nơi nào đó
"It's late, let's make for home."
(Trễ rồi, chúng ta hãy về nhà thôi.)
-
Make for trouble
Gây ra rắc rối
"Drinking and driving is making for trouble."
(Uống rượu và lái xe là gây ra rắc rối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make for
Cụm động từĐi về hướng, hướng tới
"They made for the coast when the storm started."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the rain stopped, we made for the nearest coffee shop. |
Sau khi mưa tạnh, chúng tôi hướng về quán cà phê gần nhất. |
| Phủ định | Unless the weather improves, we will not make for the summit today. |
Trừ khi thời tiết cải thiện, chúng ta sẽ không đi lên đỉnh núi hôm nay. |
| Nghi vấn | Before the sun sets, will they make for the shelter, or will they risk staying out in the open? |
Trước khi mặt trời lặn, họ sẽ hướng về nơi trú ẩn, hay họ sẽ mạo hiểm ở ngoài trời? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ship, which was sailing near the storm, made for the nearest port. |
Con tàu, đang di chuyển gần cơn bão, đã hướng đến cảng gần nhất. |
| Phủ định | The lost hikers, who were exhausted and disoriented, didn't make for the cabin before nightfall. |
Những người đi bộ đường dài bị lạc, kiệt sức và mất phương hướng, đã không thể đến cabin trước khi trời tối. |
| Nghi vấn | Did the birds, which were migrating south for the winter, make for warmer climates? |
Những con chim, đang di cư về phía nam để tránh đông, có hướng tới những vùng khí hậu ấm áp hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make for".
