(Top Banner Ad)
Make for
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

Make for

UK: /meɪk fɔːr/ • US: /meɪk fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đi về phía hướng tới góp phần vào dẫn đến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to go in the direction of

Vietnamese Meaning

Đi về hướng, hướng tới

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They made for the coast when the storm started."

    "Họ đi về phía bờ biển khi cơn bão bắt đầu."

  • "We should make for home before it gets dark."

    "Chúng ta nên về nhà trước khi trời tối."

  • "The heavy rain made for difficult driving conditions."

    "Trời mưa to làm cho điều kiện lái xe trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Make Làm, tạo ra
Preposition For Cho, hướng về

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'Make for'

Cụm động từ 'make for' có nghĩa là 'di chuyển về phía' hoặc 'góp phần vào'. 'Make' có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'thực hiện', còn 'for' chỉ hướng hoặc mục đích. Khi kết hợp lại, 'make for' mang ý nghĩa di chuyển theo một hướng nhất định để đạt được mục đích nào đó, hoặc góp phần tạo nên một kết quả.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự di chuyển có chủ đích về một địa điểm cụ thể.

Prepositions

for

Giới từ 'for' kết nối động từ 'make' với địa điểm hoặc mục tiêu mà chủ thể đang hướng tới. Ví dụ: 'make for the exit' nghĩa là đi về phía lối ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Make for
  • Immediately immediately make for
    (ngay lập tức đi về phía)
  • Quickly quickly make for
    (nhanh chóng đi về phía)
  • Head head and make for
    (hướng đầu và đi về phía)
Noun + Make for
  • Recipe Recipe make for
    (Công thức này tạo ra (một món ăn gì đó))
  • Qualities Qualities make for
    (Các phẩm chất tạo nên)

Idioms

  • Make for somewhere

    Đi về hướng một nơi nào đó

    "It's late, let's make for home."

    (Trễ rồi, chúng ta hãy về nhà thôi.)

  • Make for trouble

    Gây ra rắc rối

    "Drinking and driving is making for trouble."

    (Uống rượu và lái xe là gây ra rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make for

Cụm động từ
Lật mặt

Đi về hướng, hướng tới

"They made for the coast when the storm started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the rain stopped, we made for the nearest coffee shop.
Sau khi mưa tạnh, chúng tôi hướng về quán cà phê gần nhất.
Phủ định
Unless the weather improves, we will not make for the summit today.
Trừ khi thời tiết cải thiện, chúng ta sẽ không đi lên đỉnh núi hôm nay.
Nghi vấn
Before the sun sets, will they make for the shelter, or will they risk staying out in the open?
Trước khi mặt trời lặn, họ sẽ hướng về nơi trú ẩn, hay họ sẽ mạo hiểm ở ngoài trời?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship, which was sailing near the storm, made for the nearest port.
Con tàu, đang di chuyển gần cơn bão, đã hướng đến cảng gần nhất.
Phủ định
The lost hikers, who were exhausted and disoriented, didn't make for the cabin before nightfall.
Những người đi bộ đường dài bị lạc, kiệt sức và mất phương hướng, đã không thể đến cabin trước khi trời tối.
Nghi vấn
Did the birds, which were migrating south for the winter, make for warmer climates?
Những con chim, đang di cư về phía nam để tránh đông, có hướng tới những vùng khí hậu ấm áp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make for".

Tính Định Hướng Trong Văn Hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc xác định hướng đi và mục tiêu rất quan trọng. Cụm từ 'make for' thể hiện sự chủ động và quyết tâm trong việc đạt được mục tiêu, điều này được đánh giá cao trong nhiều xã hội.