contribute to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give (something, especially money or goods) to help achieve or provide something.
Vietnamese Meaning
Đóng góp, góp phần vào, cống hiến cho (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa) để giúp đạt được hoặc cung cấp một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His research contributed to the development of new cancer treatments."
"Nghiên cứu của anh ấy đã góp phần vào sự phát triển của các phương pháp điều trị ung thư mới."
-
"Everyone should contribute to society."
"Mọi người nên đóng góp cho xã hội."
-
"The new factory will contribute to the city's economic growth."
"Nhà máy mới sẽ góp phần vào sự tăng trưởng kinh tế của thành phố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | contribution | sự đóng góp, vật đóng góp, bài viết cộng tác |
| Noun | contributor | người đóng góp, người cộng tác |
| Adjective | contributory | có tính đóng góp, góp phần vào (thường dùng trong cụm từ 'a contributory factor' - một yếu tố góp phần) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'contribute to' thường được sử dụng để chỉ sự đóng góp mang tính xây dựng, hỗ trợ hoặc cải thiện một vấn đề, dự án hoặc mục tiêu nào đó. Nó nhấn mạnh sự tham gia và tác động của một cá nhân hoặc tổ chức vào một hoạt động chung. Khác với 'give' (cho) thông thường, 'contribute to' mang ý nghĩa đóng góp vào một mục đích lớn hơn.
Prepositions
Giới từ 'to' đi sau 'contribute' để chỉ đối tượng hoặc mục tiêu mà sự đóng góp hướng đến. Ví dụ: contribute to a charity (đóng góp cho một tổ chức từ thiện), contribute to a project (đóng góp cho một dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significantly contribute to something (đóng góp một cách đáng kể vào việc gì đó)
-
greatly contribute to something (đóng góp rất lớn vào việc gì đó)
-
positively contribute to something (đóng góp một cách tích cực vào việc gì đó)
-
financially contribute to something (đóng góp về mặt tài chính cho việc gì đó)
-
contribute to the success of a project (góp phần vào thành công của một dự án)
-
contribute to society (cống hiến/đóng góp cho xã hội)
-
contribute to a charity/fund (quyên góp cho một tổ chức từ thiện/một quỹ)
-
contribute to the discussion (góp ý kiến vào cuộc thảo luận)
Idioms
-
be a contributing factor
là một yếu tố góp phần (thường chỉ một trong nhiều nguyên nhân gây ra một sự việc, đặc biệt là tiêu cực).
"Poor diet was a contributing factor in his health problems."
(Chế độ ăn uống kém là một yếu tố góp phần gây ra các vấn đề sức khỏe của anh ấy.)
-
contribute to one's own downfall
tự gây ra thất bại hoặc sự sụp đổ cho chính mình.
"His refusal to listen to advice contributed to his own downfall."
(Việc anh ta từ chối lắng nghe lời khuyên đã góp phần vào sự sụp đổ của chính anh ta.)
-
contribute one's share
làm tròn phần việc của mình, đóng góp phần của mình vào một nỗ lực chung.
"If everyone contributes their share, we can finish the project on time."
(Nếu mọi người cùng đóng góp phần của mình, chúng ta có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contribute to
Động từĐóng góp, góp phần vào, cống hiến cho (cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa) để giúp đạt được hoặc cung cấp một điều gì đó.
"His research contributed to the development of new cancer treatments."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Hard work contributes to his success. |
Sự chăm chỉ đóng góp vào thành công của anh ấy. |
| Phủ định | He doesn't contribute much to the team's effort. |
Anh ấy không đóng góp nhiều vào nỗ lực của đội. |
| Nghi vấn | Does exercise contribute to better health? |
Tập thể dục có góp phần vào sức khỏe tốt hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contribute to".
