Head for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi theo một hướng cụ thể hoặc hướng tới một địa điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We should head for the city center now."
"Chúng ta nên đi về trung tâm thành phố ngay bây giờ."
-
"The ship is heading for New York."
"Con tàu đang hướng về New York."
-
"They headed for the nearest shelter when the storm began."
"Họ hướng về nơi trú ẩn gần nhất khi cơn bão bắt đầu."
-
"If you don't study, you're heading for failure."
"Nếu bạn không học hành, bạn đang hướng tới sự thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc di chuyển về một địa điểm đã định. Không nên nhầm lẫn với 'head up' (bắt đầu/điều hành một tổ chức) hoặc 'head off' (ngăn chặn, chặn đầu).
Prepositions
'Head for' thường được dùng mà không cần giới từ. 'Head to' và 'Head towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'to' thường được dùng với một địa điểm cụ thể, trong khi 'towards' ám chỉ một hướng chung hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
straight head straight for the exit (đi thẳng ra lối thoát hiểm)
-
quickly quickly head for cover (nhanh chóng tìm chỗ ẩn nấp)
-
immediately immediately head for the hospital (ngay lập tức đi đến bệnh viện)
-
decide to decide to head for the coast (quyết định đi về phía bờ biển)
-
start to start to head for home (bắt đầu đi về nhà)
-
prepare to prepare to head for the meeting (chuẩn bị đi đến cuộc họp)
-
home head for home (đi về nhà)
-
the city center head for the city center (đi vào trung tâm thành phố)
-
the mountains head for the mountains (đi về phía núi)
-
trouble head for trouble (tự chuốc lấy rắc rối; gặp rắc rối)
-
disaster head for disaster (đang tiến đến thảm họa)
-
a fall head for a fall (có khả năng thất bại hoặc gặp rắc rối lớn)
Idioms
-
head for the hills
chạy trốn, bỏ chạy (thường là khỏi rắc rối hoặc nguy hiểm)
"When the storm warning came, many people headed for the hills."
(Khi có cảnh báo bão, nhiều người đã bỏ chạy khỏi khu vực nguy hiểm.)
-
head for a fall
có khả năng thất bại hoặc gặp rắc rối lớn do hành động thiếu suy nghĩ
"If he continues to take such risks, he's heading for a fall."
(Nếu anh ta tiếp tục liều lĩnh như vậy, anh ta sẽ sớm gặp thất bại.)
-
head for the rocks
đang gặp rắc rối nghiêm trọng, có nguy cơ tan vỡ (thường là về mối quan hệ hoặc công việc)
"Their business partnership has been heading for the rocks for months."
(Mối quan hệ đối tác kinh doanh của họ đã bên bờ vực tan vỡ trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Head for
Cụm động từĐi theo một hướng cụ thể hoặc hướng tới một địa điểm cụ thể.
"We should head for the city center now."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they headed for the mountains surprised everyone because they usually prefer the beach. |
Việc họ hướng tới vùng núi đã khiến mọi người ngạc nhiên vì họ thường thích biển hơn. |
| Phủ định | Whether she headed for the library wasn't confirmed, as she didn't tell anyone her plans. |
Việc cô ấy hướng tới thư viện đã không được xác nhận, vì cô ấy không nói với ai về kế hoạch của mình. |
| Nghi vấn | Do you know where they are heading for after the meeting? |
Bạn có biết họ đang hướng đến đâu sau cuộc họp không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hikers, who were exhausted after a long day, headed for the mountain lodge where they could rest. |
Những người đi bộ đường dài, những người đã kiệt sức sau một ngày dài, đã hướng về nhà nghỉ trên núi nơi họ có thể nghỉ ngơi. |
| Phủ định | The lost travelers, who were disoriented and scared, didn't head for the main road which would have led them to safety. |
Những du khách bị lạc, những người mất phương hướng và sợ hãi, đã không đi về con đường chính, con đường có thể dẫn họ đến nơi an toàn. |
| Nghi vấn | Did the students, who were excited about the field trip, head for the museum which was their first destination? |
Các bạn học sinh, những người hào hứng với chuyến đi thực tế, có hướng tới bảo tàng, nơi là điểm đến đầu tiên của họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known about the traffic jam, I would head for the airport much earlier now. |
Nếu tôi đã biết về vụ kẹt xe, bây giờ tôi đã đi đến sân bay sớm hơn nhiều rồi. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't have headed for bed immediately after dinner. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không đi ngủ ngay sau bữa tối. |
| Nghi vấn | If they had finished the project on time, would they head for a celebration dinner tonight? |
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng hạn, liệu họ có đi ăn tối mừng công tối nay không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are heading for the mountains this weekend. |
Họ đang hướng tới vùng núi vào cuối tuần này. |
| Phủ định | We are not heading for the city center; we're staying in the suburbs. |
Chúng tôi không hướng tới trung tâm thành phố; chúng tôi đang ở lại vùng ngoại ô. |
| Nghi vấn | Where are you heading for after the meeting? |
Bạn đang hướng tới đâu sau cuộc họp? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are heading for the beach. |
Họ đang hướng về bãi biển. |
| Phủ định | Aren't they heading for the mountains instead? |
Không phải họ đang hướng về phía núi à? |
| Nghi vấn | Are you heading for home? |
Bạn đang hướng về nhà à? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, they will have already headed for the airport. |
Đến lúc bạn đến, họ sẽ đã lên đường đến sân bay rồi. |
| Phủ định | By next week, she won't have headed for the mountains; she'll still be in the city. |
Đến tuần sau, cô ấy sẽ chưa lên đường đến vùng núi; cô ấy vẫn sẽ ở thành phố. |
| Nghi vấn | Will he have headed for home by the time the meeting ends? |
Liệu anh ấy đã lên đường về nhà trước khi cuộc họp kết thúc chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student's heading for the library after class. |
Học sinh đó đang hướng tới thư viện sau giờ học. |
| Phủ định | My parents' aren't heading for the beach this weekend. |
Bố mẹ tôi không hướng tới bãi biển vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Is John and Mary's heading for the mountains a surprise to anyone? |
Việc John và Mary hướng tới vùng núi có phải là một bất ngờ với ai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Head for".
