(Top Banner Ad)
Head for
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

Head for

UK: /hɛd fɔː(r)/ • US: /hɛd fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

Đi về phía Hướng về Đi đến Có nguy cơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go in a specific direction or towards a specific place.

Vietnamese Meaning

Đi theo một hướng cụ thể hoặc hướng tới một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We should head for the city center now."

    "Chúng ta nên đi về trung tâm thành phố ngay bây giờ."

  • "The ship is heading for New York."

    "Con tàu đang hướng về New York."

  • "They headed for the nearest shelter when the storm began."

    "Họ hướng về nơi trú ẩn gần nhất khi cơn bão bắt đầu."

  • "If you don't study, you're heading for failure."

    "Nếu bạn không học hành, bạn đang hướng tới sự thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người đứng đầu; tiêu đề
Verb head dẫn đầu; hướng về; đứng đầu
Noun heading tiêu đề; hướng đi; định hướng
Noun header tiêu đề; cú đánh đầu (bóng đá); tấm chặn
Adjective headless không đầu; vô chủ
Verb behead chặt đầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
hed, heed (began to be used as a verb 'to go towards')
Modern English
head (noun, verb) + for

Nguồn gốc của 'head' (cái đầu) và 'head for' (hướng tới)

Từ 'head' (cái đầu) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European *kaput-. Theo thời gian, bên cạnh nghĩa chỉ bộ phận trên cơ thể, 'head' còn phát triển các ý nghĩa mở rộng như người đứng đầu, phần quan trọng nhất. Từ thế kỷ 13, 'head' bắt đầu được dùng như một động từ với nghĩa 'hướng về một nơi nào đó' hoặc 'dẫn đầu'. Khi kết hợp với giới từ 'for', 'head for' trở thành một cụm động từ mạnh mẽ, diễn tả hành động di chuyển có chủ đích tới một điểm đến hoặc một trạng thái nhất định.

Usage Note

Thường dùng để diễn tả việc bắt đầu một hành trình hoặc di chuyển về một địa điểm đã định. Không nên nhầm lẫn với 'head up' (bắt đầu/điều hành một tổ chức) hoặc 'head off' (ngăn chặn, chặn đầu).

Prepositions

to towards

'Head for' thường được dùng mà không cần giới từ. 'Head to' và 'Head towards' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'to' thường được dùng với một địa điểm cụ thể, trong khi 'towards' ám chỉ một hướng chung hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Head for
  • straight head straight for the exit
    (đi thẳng ra lối thoát hiểm)
  • quickly quickly head for cover
    (nhanh chóng tìm chỗ ẩn nấp)
  • immediately immediately head for the hospital
    (ngay lập tức đi đến bệnh viện)
Verb + Head for
  • decide to decide to head for the coast
    (quyết định đi về phía bờ biển)
  • start to start to head for home
    (bắt đầu đi về nhà)
  • prepare to prepare to head for the meeting
    (chuẩn bị đi đến cuộc họp)
Head for + Noun (Location)
  • home head for home
    (đi về nhà)
  • the city center head for the city center
    (đi vào trung tâm thành phố)
  • the mountains head for the mountains
    (đi về phía núi)
Head for + Noun (Abstract/Negative Outcome)
  • trouble head for trouble
    (tự chuốc lấy rắc rối; gặp rắc rối)
  • disaster head for disaster
    (đang tiến đến thảm họa)
  • a fall head for a fall
    (có khả năng thất bại hoặc gặp rắc rối lớn)

Idioms

  • head for the hills

    chạy trốn, bỏ chạy (thường là khỏi rắc rối hoặc nguy hiểm)

    "When the storm warning came, many people headed for the hills."

    (Khi có cảnh báo bão, nhiều người đã bỏ chạy khỏi khu vực nguy hiểm.)

  • head for a fall

    có khả năng thất bại hoặc gặp rắc rối lớn do hành động thiếu suy nghĩ

    "If he continues to take such risks, he's heading for a fall."

    (Nếu anh ta tiếp tục liều lĩnh như vậy, anh ta sẽ sớm gặp thất bại.)

  • head for the rocks

    đang gặp rắc rối nghiêm trọng, có nguy cơ tan vỡ (thường là về mối quan hệ hoặc công việc)

    "Their business partnership has been heading for the rocks for months."

    (Mối quan hệ đối tác kinh doanh của họ đã bên bờ vực tan vỡ trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Head for

Cụm động từ
Lật mặt

Đi theo một hướng cụ thể hoặc hướng tới một địa điểm cụ thể.

"We should head for the city center now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they headed for the mountains surprised everyone because they usually prefer the beach.
Việc họ hướng tới vùng núi đã khiến mọi người ngạc nhiên vì họ thường thích biển hơn.
Phủ định
Whether she headed for the library wasn't confirmed, as she didn't tell anyone her plans.
Việc cô ấy hướng tới thư viện đã không được xác nhận, vì cô ấy không nói với ai về kế hoạch của mình.
Nghi vấn
Do you know where they are heading for after the meeting?
Bạn có biết họ đang hướng đến đâu sau cuộc họp không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers, who were exhausted after a long day, headed for the mountain lodge where they could rest.
Những người đi bộ đường dài, những người đã kiệt sức sau một ngày dài, đã hướng về nhà nghỉ trên núi nơi họ có thể nghỉ ngơi.
Phủ định
The lost travelers, who were disoriented and scared, didn't head for the main road which would have led them to safety.
Những du khách bị lạc, những người mất phương hướng và sợ hãi, đã không đi về con đường chính, con đường có thể dẫn họ đến nơi an toàn.
Nghi vấn
Did the students, who were excited about the field trip, head for the museum which was their first destination?
Các bạn học sinh, những người hào hứng với chuyến đi thực tế, có hướng tới bảo tàng, nơi là điểm đến đầu tiên của họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known about the traffic jam, I would head for the airport much earlier now.
Nếu tôi đã biết về vụ kẹt xe, bây giờ tôi đã đi đến sân bay sớm hơn nhiều rồi.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have headed for bed immediately after dinner.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không đi ngủ ngay sau bữa tối.
Nghi vấn
If they had finished the project on time, would they head for a celebration dinner tonight?
Nếu họ đã hoàn thành dự án đúng hạn, liệu họ có đi ăn tối mừng công tối nay không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are heading for the mountains this weekend.
Họ đang hướng tới vùng núi vào cuối tuần này.
Phủ định
We are not heading for the city center; we're staying in the suburbs.
Chúng tôi không hướng tới trung tâm thành phố; chúng tôi đang ở lại vùng ngoại ô.
Nghi vấn
Where are you heading for after the meeting?
Bạn đang hướng tới đâu sau cuộc họp?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are heading for the beach.
Họ đang hướng về bãi biển.
Phủ định
Aren't they heading for the mountains instead?
Không phải họ đang hướng về phía núi à?
Nghi vấn
Are you heading for home?
Bạn đang hướng về nhà à?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, they will have already headed for the airport.
Đến lúc bạn đến, họ sẽ đã lên đường đến sân bay rồi.
Phủ định
By next week, she won't have headed for the mountains; she'll still be in the city.
Đến tuần sau, cô ấy sẽ chưa lên đường đến vùng núi; cô ấy vẫn sẽ ở thành phố.
Nghi vấn
Will he have headed for home by the time the meeting ends?
Liệu anh ấy đã lên đường về nhà trước khi cuộc họp kết thúc chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student's heading for the library after class.
Học sinh đó đang hướng tới thư viện sau giờ học.
Phủ định
My parents' aren't heading for the beach this weekend.
Bố mẹ tôi không hướng tới bãi biển vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Is John and Mary's heading for the mountains a surprise to anyone?
Việc John và Mary hướng tới vùng núi có phải là một bất ngờ với ai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Head for".

Hành trình và Định hướng Cuộc sống

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'head for' thường gợi lên hình ảnh về hành trình, sự định hướng và mục tiêu. Nó không chỉ đơn thuần là di chuyển về mặt địa lý mà còn mang ý nghĩa về việc đặt ra hướng đi cho bản thân trong cuộc sống, sự nghiệp hay các mối quan hệ. Ví dụ, 'heading for success' (hướng tới thành công) là một cách nói phổ biến để chỉ việc một người đang trên đà đạt được mục tiêu.

Cảnh báo và Dự đoán Kết quả Tiêu cực

Một cách dùng quan trọng khác của 'head for' là để cảnh báo hoặc dự đoán một kết quả tiêu cực. Các cụm như 'head for trouble' (gặp rắc rối) hay 'head for disaster' (đi đến thảm họa) phản ánh một khía cạnh trong văn hóa phương Tây về việc nhận thức và cảnh báo về những hậu quả có thể xảy ra do hành động hoặc tình huống hiện tại. Nó thể hiện sự lo lắng và mong muốn phòng tránh những điều không may có thể xảy ra.