result in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to cause something to happen; to have something as a consequence.
Vietnamese Meaning
gây ra, dẫn đến, có kết quả là
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His carelessness resulted in a serious accident."
"Sự bất cẩn của anh ấy đã dẫn đến một tai nạn nghiêm trọng."
-
"The new policy resulted in increased efficiency."
"Chính sách mới đã dẫn đến sự gia tăng hiệu quả."
-
"Drinking and driving can result in tragic consequences."
"Uống rượu bia và lái xe có thể dẫn đến những hậu quả bi thảm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "result in" nhấn mạnh đến việc một hành động, sự kiện hoặc tình huống nào đó trực tiếp gây ra hoặc dẫn đến một kết quả cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ nhân quả. Khác với "cause", "result in" tập trung vào kết quả hơn là hành động gây ra. So sánh với "lead to", có sắc thái tương tự nhưng "lead to" có thể chỉ một chuỗi các sự kiện, trong khi "result in" thường chỉ kết quả trực tiếp.
Prepositions
Giới từ "in" theo sau "result" biểu thị kết quả hoặc hậu quả trực tiếp của một hành động hoặc sự kiện. Ví dụ, "The heavy rain resulted in flooding." (Trận mưa lớn dẫn đến lũ lụt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
stress High stress levels can result in health problems. (Mức độ căng thẳng cao có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
-
planning Good planning often results in successful outcomes. (Kế hoạch tốt thường mang lại kết quả thành công.)
-
lack Lack of communication can result in misunderstandings. (Thiếu giao tiếp có thể dẫn đến hiểu lầm.)
-
careful Careful preparation can result in a flawless presentation. (Sự chuẩn bị kỹ lưỡng có thể dẫn đến một bài thuyết trình hoàn hảo.)
-
serious Serious errors could result in project failure. (Những sai sót nghiêm trọng có thể dẫn đến thất bại của dự án.)
-
unexpected Unexpected delays might result in missed deadlines. (Những sự chậm trễ bất ngờ có thể dẫn đến việc lỡ hạn chót.)
-
can This approach can result in significant cost savings. (Cách tiếp cận này có thể mang lại tiết kiệm chi phí đáng kể.)
-
will Your hard work will result in well-deserved recognition. (Sự chăm chỉ của bạn sẽ mang lại sự công nhận xứng đáng.)
-
may Ignoring the warning signs may result in further complications. (Việc bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo có thể dẫn đến các biến chứng phức tạp hơn.)
Idioms
-
to result in nothing
không đạt được kết quả gì, vô ích, không có tác dụng gì
"All their efforts resulted in nothing."
(Mọi nỗ lực của họ đều không mang lại kết quả gì.)
-
to result in a deadlock/stalemate
dẫn đến bế tắc, tình trạng đình trệ
"The negotiations resulted in a deadlock, with neither side willing to compromise."
(Cuộc đàm phán đã dẫn đến bế tắc, khi không bên nào chịu nhượng bộ.)
-
to result in a positive/negative outcome
mang lại kết quả tích cực/tiêu cực
"The new policy is expected to result in positive outcomes for the economy."
(Chính sách mới được kỳ vọng sẽ mang lại kết quả tích cực cho nền kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
result in
Động từgây ra, dẫn đến, có kết quả là
"His carelessness resulted in a serious accident."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain resulted in severe flooding. |
Cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng. |
| Phủ định | His negligence didn't result in any serious consequences. |
Sự sơ suất của anh ấy không gây ra bất kỳ hậu quả nghiêm trọng nào. |
| Nghi vấn | Did the new policy result in increased productivity? |
Chính sách mới có dẫn đến tăng năng suất không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain resulted in severe flooding. |
Cơn mưa lớn đã gây ra lũ lụt nghiêm trọng. |
| Phủ định | Not only did the policy result in job losses, but also it damaged the company's reputation. |
Không chỉ chính sách này gây ra mất việc làm, mà nó còn làm tổn hại đến danh tiếng của công ty. |
| Nghi vấn | Should the experiment result in failure, we will re-evaluate our approach. |
Nếu thí nghiệm thất bại, chúng ta sẽ đánh giá lại phương pháp của mình. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy rain is going to result in flooding in the low-lying areas. |
Trận mưa lớn sẽ gây ra lũ lụt ở các khu vực trũng thấp. |
| Phủ định | His lack of effort is not going to result in a promotion. |
Sự thiếu nỗ lực của anh ấy sẽ không dẫn đến việc thăng chức. |
| Nghi vấn | Is the change in policy going to result in any significant improvements? |
Liệu sự thay đổi trong chính sách có dẫn đến bất kỳ cải thiện đáng kể nào không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The continuous heavy rain will be resulting in severe flooding in the low-lying areas. |
Mưa lớn liên tục sẽ gây ra lũ lụt nghiêm trọng ở các vùng trũng. |
| Phủ định | His lack of preparation won't be resulting in a successful presentation. |
Sự thiếu chuẩn bị của anh ấy sẽ không dẫn đến một bài thuyết trình thành công. |
| Nghi vấn | Will the new policies be resulting in significant changes to the company's structure? |
Liệu các chính sách mới có dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cơ cấu công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "result in".
