(Top Banner Ad)
make friends with
A2
Cụm động từ A2 Xã hội

make friends with

UK: /meɪk frendz wɪð/ • US: /meɪk frendz wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

kết bạn với làm bạn với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To begin a friendship with someone.

Vietnamese Meaning

Kết bạn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's easy to make friends with him because he's so outgoing."

    "Rất dễ để kết bạn với anh ấy vì anh ấy rất hòa đồng."

  • "She found it difficult to make friends with the local children."

    "Cô ấy thấy khó khăn để kết bạn với những đứa trẻ địa phương."

  • "He's been trying to make friends with his new colleagues."

    "Anh ấy đã cố gắng kết bạn với những đồng nghiệp mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friend bạn bè
Adjective friendly thân thiện
Noun friendship tình bạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Nguồn gốc của 'make friends'

Cụm từ 'make friends' đơn giản chỉ là hành động 'tạo ra' (make) những người bạn. 'Friend' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'frēond', có nghĩa là 'người thân yêu, người bạn'. Việc ghép 'make' với 'friends' thể hiện sự chủ động trong việc xây dựng các mối quan hệ.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả hành động chủ động xây dựng mối quan hệ bạn bè. 'Make' ở đây mang nghĩa 'tạo ra', 'xây dựng'. Khác với 'be friends with' (là bạn với), 'make friends with' nhấn mạnh quá trình kết bạn.

Prepositions

with

'With' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang kết bạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make friends with
  • easy to make friends with
    (dễ kết bạn với)
  • difficult to make friends with
    (khó kết bạn với)
Verb + make friends with
  • try to make friends with
    (cố gắng kết bạn với)
  • want to make friends with
    (muốn kết bạn với)

Idioms

  • Make friends with the natives.

    Làm quen với người bản xứ.

    "When traveling, it's a good idea to make friends with the natives."

    (Khi đi du lịch, làm quen với người bản xứ là một ý tưởng hay.)

  • Make friends with the situation.

    Chấp nhận hoàn cảnh.

    "She had to make friends with the situation after losing her job."

    (Cô ấy phải chấp nhận hoàn cảnh sau khi mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make friends with

Cụm động từ
Lật mặt

Kết bạn với ai đó.

"It's easy to make friends with him because he's so outgoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make friends with".

Tầm quan trọng của việc kết bạn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động kết bạn được đánh giá cao. Các hoạt động xã hội thường được tổ chức để mọi người có cơ hội gặp gỡ và làm quen với nhau.