(Top Banner Ad)
become friends with
A2
Verb phrase A2 Giao tiếp xã hội

become friends with

Nghĩa tiếng Việt

kết bạn với trở thành bạn với làm bạn với
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start a friendship with someone; to develop a friendly relationship with someone.

Vietnamese Meaning

Kết bạn với ai đó; phát triển một mối quan hệ bạn bè với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I became friends with her after we worked together on the project."

    "Tôi đã kết bạn với cô ấy sau khi chúng tôi làm việc cùng nhau trong dự án."

  • "She became friends with her neighbor after they started walking their dogs together."

    "Cô ấy đã kết bạn với người hàng xóm sau khi họ bắt đầu dắt chó đi dạo cùng nhau."

  • "It's easy to become friends with people who share your interests."

    "Rất dễ kết bạn với những người có chung sở thích với bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun friendship tình bạn
Noun friendliness sự thân thiện
Verb befriend kết bạn, đối xử thân thiện với ai đó
Adjective friendly thân thiện
Adjective unfriendly không thân thiện, khó gần
Adjective friendless không có bạn bè

Synonyms

befriend (kết bạn)strike up a friendship with (bắt đầu một tình bạn với)make friends with (kết bạn với)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bikwemaną (to come about), *frijōndz (lover, friend)
Old English
becuman (to happen, arrive), frēond (friend)
Middle English
bicomen, frend
Modern English
become friends with

Một mối quan hệ được hình thành, không phải sẵn có

Từ 'friend' (bạn) có gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'yêu thương'. Điều này cho thấy tình bạn từ xưa đã được xem là một mối quan hệ dựa trên tình cảm, khác với quan hệ huyết thống. Động từ 'become' (trở thành) nhấn mạnh rằng tình bạn là một quá trình – một sự chuyển đổi trạng thái từ người lạ thành người quen, rồi thành bạn. Vì vậy, cụm từ 'become friends with' mô tả một cách sống động hành trình chủ động xây dựng một mối quan hệ mới.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình hình thành tình bạn. Nó khác với 'be friends with' (đã là bạn với), vì 'become friends with' chỉ sự bắt đầu hoặc sự phát triển của tình bạn. Nó thường đi kèm với một hành động cụ thể dẫn đến việc kết bạn, hoặc một khoảng thời gian nhất định.

Prepositions

with

'With' được dùng để chỉ người mà bạn kết bạn. Ví dụ: 'I want to become friends with her.'

Collocations (Từ đi kèm)

Cách thức & Tốc độ kết bạn
  • quickly become friends with someone
    (nhanh chóng trở thành bạn bè với ai đó)
  • instantly become friends with someone
    (trở thành bạn bè với ai đó ngay lập tức)
  • gradually become friends with someone
    (dần dần trở thành bạn bè với ai đó)
Mức độ thân thiết
  • good become friends with someone
    (trở thành bạn tốt với ai đó)
  • close become friends with someone
    (trở thành bạn thân với ai đó)
  • lifelong become friends with someone
    (trở thành bạn bè suốt đời với ai đó)

Idioms

  • become fast friends with someone

    nhanh chóng trở nên cực kỳ thân thiết với ai đó

    "Despite their age difference, the two women met at a yoga class and became fast friends."

    (Dù chênh lệch tuổi tác, hai người phụ nữ đã gặp nhau ở lớp yoga và nhanh chóng trở thành bạn thân.)

  • become the best of friends with someone

    trở thành bạn thân nhất của nhau

    "After surviving the difficult project together, they became the best of friends."

    (Sau khi cùng nhau vượt qua dự án khó khăn đó, họ đã trở thành đôi bạn thân nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become friends with

Verb phrase
Lật mặt

Kết bạn với ai đó; phát triển một mối quan hệ bạn bè với ai đó.

"I became friends with her after we worked together on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become friends with".

Chủ động kết bạn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động bắt chuyện và mời người khác đi chơi (uống cà phê, xem phim) để tìm hiểu và kết bạn là rất phổ biến. Điều này được xem là sự cởi mở và thân thiện, chứ không phải là hành động quá vồ vập hay kỳ lạ.

Các cấp độ tình bạn

Người nói tiếng Anh thường phân biệt các cấp độ bạn bè: 'acquaintance' (người quen), 'friend' (bạn), 'good/close friend' (bạn tốt/thân), và 'best friend' (bạn thân nhất). Cụm từ 'become friends with' thường chỉ sự chuyển đổi từ 'acquaintance' sang 'friend'.