fall out (with)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cãi nhau với ai đó và không còn thân thiện với họ nữa; rạn nứt quan hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fell out with her best friend after a disagreement about politics."
"Cô ấy đã rạn nứt với người bạn thân nhất của mình sau một bất đồng về chính trị."
-
"They fell out over money."
"Họ rạn nứt vì tiền bạc."
-
"I fell out with my neighbor about the noise."
"Tôi cãi nhau với hàng xóm về tiếng ồn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ sự chấm dứt một mối quan hệ bạn bè hoặc đồng nghiệp do một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng. Nó nhấn mạnh sự đổ vỡ trong mối quan hệ. So với 'argue', 'fall out' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, cho thấy mối quan hệ có thể không thể hàn gắn được. Khác với 'quarrel' (thường dùng cho những cuộc cãi vã nhỏ, nhất thời), 'fall out' ngụ ý một sự rạn nứt sâu sắc và lâu dài hơn.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn cãi nhau và rạn nứt quan hệ. Ví dụ: 'They fell out with each other over a business deal.' (Họ cãi nhau vì một thỏa thuận kinh doanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
often often fall out (with someone) (thường xuyên cãi vã (với ai đó))
-
bitterly bitterly fall out (with someone) (cãi vã gay gắt/cay đắng (với ai đó))
-
spectacularly spectacularly fall out (with someone) (cãi vã kịch liệt/ầm ĩ (với ai đó))
-
over fall out (with someone) over something (cãi vã (với ai đó) vì chuyện gì đó)
-
about fall out (with someone) about something (bất đồng/cãi vã (với ai đó) về điều gì đó)
-
for good fall out (with someone) for good (cãi vã (với ai đó) dứt điểm, không hàn gắn)
Idioms
-
fall out of love (with someone/something)
hết yêu (ai đó), không còn thích (gì đó)
"They used to be inseparable, but she fell out of love with him after a few years."
(Họ từng không thể tách rời, nhưng cô ấy đã hết yêu anh ấy sau vài năm.)
-
fall out of favor (with someone)
không còn được lòng/ủng hộ (ai đó), mất đi sự ưu ái
"The minister fell out of favor with the president after the scandal."
(Bộ trưởng đã không còn được lòng tổng thống sau vụ bê bối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fall out (with)
phrasal verbCãi nhau với ai đó và không còn thân thiện với họ nữa; rạn nứt quan hệ.
"She fell out with her best friend after a disagreement about politics."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out (with)".
