(Top Banner Ad)
fall out (with)
B1
phrasal verb B1 Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

fall out (with)

UK: /fɔːl aʊt/ • US: /fɔːl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

rạn nứt cãi nhau bất hòa mất đoàn kết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To argue with someone and stop being friendly with them.

Vietnamese Meaning

Cãi nhau với ai đó và không còn thân thiện với họ nữa; rạn nứt quan hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She fell out with her best friend after a disagreement about politics."

    "Cô ấy đã rạn nứt với người bạn thân nhất của mình sau một bất đồng về chính trị."

  • "They fell out over money."

    "Họ rạn nứt vì tiền bạc."

  • "I fell out with my neighbor about the noise."

    "Tôi cãi nhau với hàng xóm về tiếng ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã, sụp đổ
Noun fall sự rơi, mùa thu, thác nước
Noun fallout hậu quả, tác động tiêu cực (đặc biệt là bụi phóng xạ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fallaną
Old English
feallan
Old English
ūt
Modern English
fall out (phrasal verb)

Nguồn gốc của 'fall out (with)'

'Fall out' ban đầu mang nghĩa đen là 'rơi ra ngoài' hoặc 'rời khỏi vị trí', như khi quân lính rời hàng ngũ. Dần dần, nghĩa bóng của cụm từ này phát triển vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ việc không còn hòa thuận, bất đồng hoặc cãi vã với ai đó, dẫn đến việc 'rơi ra khỏi' mối quan hệ tốt đẹp.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để chỉ sự chấm dứt một mối quan hệ bạn bè hoặc đồng nghiệp do một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng. Nó nhấn mạnh sự đổ vỡ trong mối quan hệ. So với 'argue', 'fall out' mang ý nghĩa nghiêm trọng hơn, cho thấy mối quan hệ có thể không thể hàn gắn được. Khác với 'quarrel' (thường dùng cho những cuộc cãi vã nhỏ, nhất thời), 'fall out' ngụ ý một sự rạn nứt sâu sắc và lâu dài hơn.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ người mà bạn cãi nhau và rạn nứt quan hệ. Ví dụ: 'They fell out with each other over a business deal.' (Họ cãi nhau vì một thỏa thuận kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fall out (with)
  • often often fall out (with someone)
    (thường xuyên cãi vã (với ai đó))
  • bitterly bitterly fall out (with someone)
    (cãi vã gay gắt/cay đắng (với ai đó))
  • spectacularly spectacularly fall out (with someone)
    (cãi vã kịch liệt/ầm ĩ (với ai đó))
fall out (with) + Prepositional Phrase
  • over fall out (with someone) over something
    (cãi vã (với ai đó) vì chuyện gì đó)
  • about fall out (with someone) about something
    (bất đồng/cãi vã (với ai đó) về điều gì đó)
  • for good fall out (with someone) for good
    (cãi vã (với ai đó) dứt điểm, không hàn gắn)

Idioms

  • fall out of love (with someone/something)

    hết yêu (ai đó), không còn thích (gì đó)

    "They used to be inseparable, but she fell out of love with him after a few years."

    (Họ từng không thể tách rời, nhưng cô ấy đã hết yêu anh ấy sau vài năm.)

  • fall out of favor (with someone)

    không còn được lòng/ủng hộ (ai đó), mất đi sự ưu ái

    "The minister fell out of favor with the president after the scandal."

    (Bộ trưởng đã không còn được lòng tổng thống sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fall out (with)

phrasal verb
Lật mặt

Cãi nhau với ai đó và không còn thân thiện với họ nữa; rạn nứt quan hệ.

"She fell out with her best friend after a disagreement about politics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fall out (with)".

Hòa giải và Tha thứ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, mặc dù cãi vã hay bất đồng (fall out) là điều khó tránh khỏi trong các mối quan hệ, nhưng người ta thường rất coi trọng việc hòa giải và tha thứ. Việc chủ động giao tiếp, xin lỗi và tha thứ được xem là yếu tố quan trọng để hàn gắn và duy trì mối quan hệ bền vững, đặc biệt là giữa gia đình và bạn bè thân thiết.

'Fall out' trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của mạng xã hội và công nghệ, khái niệm 'fall out' cũng có những biểu hiện mới. Thay vì đối mặt trực tiếp, nhiều người có thể 'unfriend' (hủy kết bạn), 'block' (chặn) hoặc 'ghost' (phớt lờ hoàn toàn) một người bạn hay người quen trên các nền tảng kỹ thuật số. Đây là một hình thức 'cãi vã' gián tiếp nhưng vẫn thể hiện sự đổ vỡ trong mối quan hệ.