(Top Banner Ad)
become enemies with
B2
Verb Phrase B2 Quan hệ xã hội

become enemies with

UK: /bɪˈkʌm ˈenɪmɪz wɪð/ • US: /bɪˈkʌm ˈɛnəmiz wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

trở mặt thành thù trở thành kẻ thù của quay lưng thành thù
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter into a state of enmity or hostility with someone.

Vietnamese Meaning

Trở nên thù địch, trở thành kẻ thù với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They became enemies with each other after a bitter argument."

    "Họ trở thành kẻ thù của nhau sau một cuộc tranh cãi gay gắt."

  • "The two countries became enemies with each other after years of tension."

    "Hai nước trở thành kẻ thù của nhau sau nhiều năm căng thẳng."

  • "He became enemies with his business partner due to financial disagreements."

    "Anh ấy trở thành kẻ thù với đối tác kinh doanh của mình do những bất đồng về tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enemy Kẻ thù, đối thủ
Noun enmity Sự thù địch, mối hận thù sâu sắc
Adjective inimical Thù địch, có hại (thường dùng trong văn chương)

Synonyms

fall out with (cãi nhau, đoạn tuyệt quan hệ với)become hostile to (trở nên thù địch với)

Antonyms

become friends with (trở thành bạn bè với)make peace with (hòa giải với)

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inimicus
Old French
enemi
Middle English
enemy

Gốc rễ của 'Kẻ thù'

Từ 'enemy' (kẻ thù) bắt nguồn từ tiếng Latin *inimicus*. Nó là sự kết hợp của tiền tố *in-* (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ *amicus* (nghĩa là 'bạn bè'). Vì vậy, về bản chất, kẻ thù là 'người không phải là bạn'.

Cấu trúc của cụm từ

Cụm từ 'become enemies with' là sự kết hợp của động từ 'become' (trở nên) có nguồn gốc Germanic (từ Old English *becuman*) và danh từ 'enemy' có nguồn gốc Latin/Pháp, mô tả một hành động chuyển đổi trạng thái từ không thù địch sang thù địch.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự thay đổi trong mối quan hệ, từ thân thiện hoặc trung lập sang thù địch. Nó nhấn mạnh quá trình trở thành kẻ thù, chứ không phải trạng thái thù địch tĩnh tại. Khác với 'be enemies with' (đã là kẻ thù), 'become enemies with' diễn tả một sự chuyển biến.

Prepositions

with

'With' chỉ ra đối tượng mà mối quan hệ thù địch được hình thành. Nó liên kết chủ thể của hành động 'become' với người hoặc nhóm người mà họ trở thành kẻ thù.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become enemies with
  • quickly quickly become enemies with
    (nhanh chóng trở thành kẻ thù với)
  • bitterly bitterly become enemies with
    (trở thành kẻ thù cay đắng/không đội trời chung với)
  • suddenly suddenly become enemies with
    (bỗng nhiên trở thành kẻ thù với)
Noun (Cause) + become enemies with
  • over a woman/man become enemies with someone over a woman/man
    (trở thành kẻ thù với ai đó vì một người phụ nữ/đàn ông)
  • over a disagreement become enemies with someone over a disagreement
    (trở thành kẻ thù với ai đó vì một sự bất đồng)
Adjective (Describing the enemies)
  • sworn become sworn enemies with
    (trở thành kẻ thù không đội trời chung (đã thề thốt hận thù))
  • mortal become mortal enemies with
    (trở thành kẻ thù truyền kiếp)

Idioms

  • Make an enemy (of someone)

    Gây thù chuốc oán với ai đó

    "You should be careful not to make an enemy of the new CEO."

    (Bạn nên cẩn thận để không gây thù chuốc oán với CEO mới.)

  • Be mortal enemies

    Là kẻ thù truyền kiếp/không đội trời chung

    "The two sports teams have been mortal enemies for decades."

    (Hai đội thể thao này đã là kẻ thù truyền kiếp trong nhiều thập kỷ.)

  • The enemy of my enemy is my friend

    Kẻ thù của kẻ thù tôi là bạn tôi (Ngạn ngữ)

    "In politics, sometimes the enemy of my enemy is my friend, allowing temporary alliances."

    (Trong chính trị, đôi khi kẻ thù của kẻ thù tôi lại là bạn tôi, cho phép tạo ra các liên minh tạm thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become enemies with

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên thù địch, trở thành kẻ thù với ai đó.

"They became enemies with each other after a bitter argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become enemies with".

Khái niệm 'Frenemy'

'Frenemy' là một thuật ngữ kết hợp giữa 'friend' (bạn) và 'enemy' (kẻ thù). Nó chỉ mối quan hệ phức tạp trong đó hai người vừa là bạn bè, vừa có sự ganh đua, cạnh tranh hoặc thù địch ngầm, rất phổ biến trong các mối quan hệ xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc trường học.

Sự đổ vỡ niềm tin

Trong văn hóa phương Tây, việc 'become enemies with' một người bạn thân thiết thường mang ý nghĩa bi kịch và phản bội sâu sắc (ví dụ điển hình là Judas phản bội Chúa Jesus). Sự chuyển đổi này tượng trưng cho sự tan vỡ hoàn toàn của niềm tin và tình cảm, thường là cốt truyện chính trong kịch, phim ảnh, và văn học.