(Top Banner Ad)
make-work
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý

make-work

UK: /ˈmeɪk.wɜːk/ • US: /ˈmeɪk.wɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

công việc vô bổ việc làm cho có việc làm để lấp thời gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work that is created only to keep someone busy, not because it is really necessary or useful.

Vietnamese Meaning

Công việc được tạo ra chỉ để giữ cho ai đó bận rộn, không phải vì nó thực sự cần thiết hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many employees viewed the new initiative as just make-work."

    "Nhiều nhân viên xem sáng kiến mới chỉ là công việc vô bổ."

  • "The manager assigned them make-work projects to fill their time."

    "Người quản lý giao cho họ các dự án công việc vô bổ để lấp đầy thời gian của họ."

  • "Critics say the government program is just make-work, not a real solution to unemployment."

    "Các nhà phê bình nói rằng chương trình của chính phủ chỉ là công việc vô bổ, không phải là một giải pháp thực sự cho tình trạng thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun make-worker Người tạo ra hoặc tham gia vào các công việc vô ích (người làm công việc vô ích)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Nguồn gốc 'make-work'

Cụm từ 'make-work' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, phản ánh sự lo ngại về việc tạo ra những công việc không cần thiết chỉ để giữ mọi người bận rộn, đặc biệt trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế. Nó thể hiện một sự lãng phí nguồn lực và một cảm giác hoài nghi về giá trị thực sự của công việc.

Usage Note

Thuật ngữ "make-work" mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích những công việc vô bổ hoặc những dự án lãng phí thời gian và nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và mục đích thực sự của công việc được giao.

Prepositions

as

"Make-work as" được sử dụng để mô tả một hoạt động được coi là công việc vô bổ. Ví dụ: "The project was dismissed as mere make-work."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + make-work
  • pointless pointless make-work
    (công việc vô ích, không có mục đích)
  • tedious tedious make-work
    (công việc nhàm chán, vô vị)
Verb + make-work
  • create create make-work
    (tạo ra công việc vô ích)
  • avoid avoid make-work
    (tránh làm những công việc vô ích)

Idioms

  • make-work project

    dự án làm cho có lệ, dự án vô bổ

    "The government's infrastructure plan was criticized as a make-work project."

    (Kế hoạch cơ sở hạ tầng của chính phủ bị chỉ trích là một dự án làm cho có lệ.)

  • a make-work scheme

    một kế hoạch tạo việc làm giả tạo

    "The company introduced a make-work scheme to avoid layoffs."

    (Công ty đã đưa ra một kế hoạch tạo việc làm giả tạo để tránh sa thải nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

make-work

danh từ
Lật mặt

Công việc được tạo ra chỉ để giữ cho ai đó bận rộn, không phải vì nó thực sự cần thiết hoặc hữu ích.

"Many employees viewed the new initiative as just make-work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make-work".

Quan điểm về 'Make-Work' trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'make-work' thường bị coi là tiêu cực vì nó đi ngược lại với tinh thần hiệu quả và năng suất. Sự lãng phí thời gian và nguồn lực là điều không được khuyến khích, và các công ty thường tìm cách loại bỏ những công việc không mang lại giá trị thực sự.