make-work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work that is created only to keep someone busy, not because it is really necessary or useful.
Vietnamese Meaning
Công việc được tạo ra chỉ để giữ cho ai đó bận rộn, không phải vì nó thực sự cần thiết hoặc hữu ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many employees viewed the new initiative as just make-work."
"Nhiều nhân viên xem sáng kiến mới chỉ là công việc vô bổ."
-
"The manager assigned them make-work projects to fill their time."
"Người quản lý giao cho họ các dự án công việc vô bổ để lấp đầy thời gian của họ."
-
"Critics say the government program is just make-work, not a real solution to unemployment."
"Các nhà phê bình nói rằng chương trình của chính phủ chỉ là công việc vô bổ, không phải là một giải pháp thực sự cho tình trạng thất nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | make-worker | Người tạo ra hoặc tham gia vào các công việc vô ích (người làm công việc vô ích) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ "make-work" mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích những công việc vô bổ hoặc những dự án lãng phí thời gian và nguồn lực. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả và mục đích thực sự của công việc được giao.
Prepositions
"Make-work as" được sử dụng để mô tả một hoạt động được coi là công việc vô bổ. Ví dụ: "The project was dismissed as mere make-work."
Collocations (Từ đi kèm)
-
pointless pointless make-work (công việc vô ích, không có mục đích)
-
tedious tedious make-work (công việc nhàm chán, vô vị)
-
create create make-work (tạo ra công việc vô ích)
-
avoid avoid make-work (tránh làm những công việc vô ích)
Idioms
-
make-work project
dự án làm cho có lệ, dự án vô bổ
"The government's infrastructure plan was criticized as a make-work project."
(Kế hoạch cơ sở hạ tầng của chính phủ bị chỉ trích là một dự án làm cho có lệ.)
-
a make-work scheme
một kế hoạch tạo việc làm giả tạo
"The company introduced a make-work scheme to avoid layoffs."
(Công ty đã đưa ra một kế hoạch tạo việc làm giả tạo để tránh sa thải nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
make-work
danh từCông việc được tạo ra chỉ để giữ cho ai đó bận rộn, không phải vì nó thực sự cần thiết hoặc hữu ích.
"Many employees viewed the new initiative as just make-work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "make-work".
