meaningful task
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Meaningful" means having a purpose, value, or significance. A "task" is a piece of work to be done or undertaken.
Vietnamese Meaning
"Meaningful" có nghĩa là có mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa quan trọng. Một "task" là một công việc cần được thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Volunteering at the local shelter was a truly meaningful task."
"Tình nguyện tại trại tạm trú địa phương là một nhiệm vụ thực sự ý nghĩa."
-
"Finding a meaningful task at work can improve job satisfaction."
"Tìm kiếm một nhiệm vụ ý nghĩa trong công việc có thể cải thiện sự hài lòng trong công việc."
-
"He felt that tutoring underprivileged children was a meaningful task."
"Anh ấy cảm thấy rằng việc dạy kèm cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là một nhiệm vụ ý nghĩa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | meaning | ý nghĩa, nghĩa |
| Noun | meaningfulness | sự có ý nghĩa, sự đầy ý nghĩa |
| Noun | task | nhiệm vụ, công việc |
| Adjective | meaningful | có ý nghĩa, đầy ý nghĩa |
| Adjective | meaningless | vô nghĩa, không có ý nghĩa |
| Verb | mean | có nghĩa là, muốn nói |
| Verb | task | giao nhiệm vụ, đặt ra công việc |
| Adverb | meaningfully | một cách có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi ghép lại thành cụm "meaningful task", nó nhấn mạnh rằng công việc đó không chỉ là một nhiệm vụ thông thường, mà còn mang lại sự thỏa mãn, có ý nghĩa và đóng góp vào mục tiêu lớn hơn. So với các cụm từ như "simple task" (nhiệm vụ đơn giản) hoặc "urgent task" (nhiệm vụ khẩn cấp), "meaningful task" tập trung vào giá trị nội tại của công việc.
Prepositions
- 'In': Dùng khi đề cập đến vai trò của nhiệm vụ trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: "This task is meaningful in achieving our goals."
- 'For': Dùng để chỉ đối tượng mà nhiệm vụ đó mang lại lợi ích hoặc ý nghĩa. Ví dụ: "This task is meaningful for the community."
- 'To': Dùng để chỉ mục đích cuối cùng mà nhiệm vụ hướng tới. Ví dụ: "Completing this task is meaningful to my career."
Collocations (Từ đi kèm)
-
undertake undertake a meaningful task (thực hiện một nhiệm vụ có ý nghĩa)
-
perform perform a meaningful task (thực hiện một công việc có ý nghĩa)
-
find find a meaningful task (tìm kiếm một công việc có ý nghĩa)
-
assign assign a meaningful task (giao một nhiệm vụ có ý nghĩa)
-
engage in engage in a meaningful task (tham gia vào một nhiệm vụ có ý nghĩa)
-
complete complete a meaningful task (hoàn thành một nhiệm vụ có ý nghĩa)
-
challenging a challenging meaningful task (một nhiệm vụ có ý nghĩa và đầy thử thách)
-
rewarding a rewarding meaningful task (một nhiệm vụ có ý nghĩa và đáng giá)
-
important an important meaningful task (một nhiệm vụ có ý nghĩa và quan trọng)
-
personal a personal meaningful task (một nhiệm vụ có ý nghĩa cá nhân)
-
a meaningful task for a meaningful task for students (một nhiệm vụ có ý nghĩa đối với học sinh)
-
a meaningful task in a meaningful task in their lives (một nhiệm vụ có ý nghĩa trong cuộc sống của họ)
Idioms
-
To truly engage in a meaningful task
Thực sự tham gia vào một nhiệm vụ có ý nghĩa (với sự tập trung và mục đích)
"To truly engage in a meaningful task, you need passion and dedication."
(Để thực sự tham gia vào một nhiệm vụ có ý nghĩa, bạn cần có đam mê và sự cống hiến.)
-
Find your meaningful task
Tìm thấy công việc/nhiệm vụ có ý nghĩa của bạn (trong cuộc đời)
"Many people spend years trying to find their meaningful task in life."
(Nhiều người dành nhiều năm để cố gắng tìm thấy nhiệm vụ có ý nghĩa của đời mình.)
-
Beyond a mere meaningful task
Hơn cả một nhiệm vụ đơn thuần có ý nghĩa (ám chỉ điều gì đó lớn lao hơn, sâu sắc hơn)
"For her, volunteering was beyond a mere meaningful task; it was a calling."
(Đối với cô ấy, việc tình nguyện không chỉ là một nhiệm vụ có ý nghĩa đơn thuần; đó là một tiếng gọi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaningful task
Tính từ + Danh từ"Meaningful" có nghĩa là có mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa quan trọng. Một "task" là một công việc cần được thực hiện.
"Volunteering at the local shelter was a truly meaningful task."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful task".
