(Top Banner Ad)
meaningful task
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

meaningful task

UK: /ˈmiːnɪŋfəl tɑːsk/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl tæsk/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệm vụ ý nghĩa công việc có ý nghĩa việc làm có ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Meaningful" means having a purpose, value, or significance. A "task" is a piece of work to be done or undertaken.

Vietnamese Meaning

"Meaningful" có nghĩa là có mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa quan trọng. Một "task" là một công việc cần được thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volunteering at the local shelter was a truly meaningful task."

    "Tình nguyện tại trại tạm trú địa phương là một nhiệm vụ thực sự ý nghĩa."

  • "Finding a meaningful task at work can improve job satisfaction."

    "Tìm kiếm một nhiệm vụ ý nghĩa trong công việc có thể cải thiện sự hài lòng trong công việc."

  • "He felt that tutoring underprivileged children was a meaningful task."

    "Anh ấy cảm thấy rằng việc dạy kèm cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là một nhiệm vụ ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Noun meaningfulness sự có ý nghĩa, sự đầy ý nghĩa
Noun task nhiệm vụ, công việc
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa, không có ý nghĩa
Verb mean có nghĩa là, muốn nói
Verb task giao nhiệm vụ, đặt ra công việc
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa

Synonyms

significant task (nhiệm vụ quan trọng)purposeful task (nhiệm vụ có mục đích)valuable task (nhiệm vụ giá trị)

Antonyms

pointless task (nhiệm vụ vô nghĩa)trivial task (nhiệm vụ tầm thường)

Related Words

challenging task (nhiệm vụ đầy thử thách)rewarding task (nhiệm vụ bổ ích)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mainijaną
Old English
mænan (to intend, signify)
Middle English
menen (to mean, intend)
Modern English
meaning (noun, 14th century)
Old French
tasche (load, duty)
Vulgar Latin
*taxca (value, price)
Latin
taxare (to appraise, charge)
Modern English
task (noun, 16th century)
Modern English
meaningful (adj., formed from meaning + -ful, 17th century)
Modern English
meaningful task (phrase, common collocation 20th century onwards)

Nguồn gốc của 'meaningful'

Từ 'meaningful' được ghép từ danh từ 'meaning' (ý nghĩa) và hậu tố '-ful' (đầy đủ). 'Meaning' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mænan' mang nghĩa là 'có ý định' hoặc 'biểu thị'. Khi kết hợp lại, 'meaningful' tạo nên một từ chỉ sự đầy đủ về ý nghĩa, giá trị.

Nguồn gốc của 'task'

Từ 'task' (nhiệm vụ) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tasche' nghĩa là 'gánh nặng' hoặc 'nghĩa vụ'. Từ này sau đó phát triển từ tiếng Latin thông tục '*taxca' và cuối cùng là 'taxare' trong tiếng Latin cổ điển, có nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'đặt giá'. Theo thời gian, nó dần mang nghĩa công việc hay nhiệm vụ được giao.

Sự kết hợp 'meaningful task'

Cụm từ 'meaningful task' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là sự kết hợp hiện đại giữa tính từ 'meaningful' và danh từ 'task'. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng trong xã hội hiện đại về việc tìm kiếm ý nghĩa và mục đích trong công việc và cuộc sống.

Usage Note

Khi ghép lại thành cụm "meaningful task", nó nhấn mạnh rằng công việc đó không chỉ là một nhiệm vụ thông thường, mà còn mang lại sự thỏa mãn, có ý nghĩa và đóng góp vào mục tiêu lớn hơn. So với các cụm từ như "simple task" (nhiệm vụ đơn giản) hoặc "urgent task" (nhiệm vụ khẩn cấp), "meaningful task" tập trung vào giá trị nội tại của công việc.

Prepositions

in for to

- 'In': Dùng khi đề cập đến vai trò của nhiệm vụ trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: "This task is meaningful in achieving our goals."
- 'For': Dùng để chỉ đối tượng mà nhiệm vụ đó mang lại lợi ích hoặc ý nghĩa. Ví dụ: "This task is meaningful for the community."
- 'To': Dùng để chỉ mục đích cuối cùng mà nhiệm vụ hướng tới. Ví dụ: "Completing this task is meaningful to my career."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + meaningful task
  • undertake undertake a meaningful task
    (thực hiện một nhiệm vụ có ý nghĩa)
  • perform perform a meaningful task
    (thực hiện một công việc có ý nghĩa)
  • find find a meaningful task
    (tìm kiếm một công việc có ý nghĩa)
  • assign assign a meaningful task
    (giao một nhiệm vụ có ý nghĩa)
  • engage in engage in a meaningful task
    (tham gia vào một nhiệm vụ có ý nghĩa)
  • complete complete a meaningful task
    (hoàn thành một nhiệm vụ có ý nghĩa)
Adjective + meaningful task
  • challenging a challenging meaningful task
    (một nhiệm vụ có ý nghĩa và đầy thử thách)
  • rewarding a rewarding meaningful task
    (một nhiệm vụ có ý nghĩa và đáng giá)
  • important an important meaningful task
    (một nhiệm vụ có ý nghĩa và quan trọng)
  • personal a personal meaningful task
    (một nhiệm vụ có ý nghĩa cá nhân)
Meaningful task + prepositional phrase
  • a meaningful task for a meaningful task for students
    (một nhiệm vụ có ý nghĩa đối với học sinh)
  • a meaningful task in a meaningful task in their lives
    (một nhiệm vụ có ý nghĩa trong cuộc sống của họ)

Idioms

  • To truly engage in a meaningful task

    Thực sự tham gia vào một nhiệm vụ có ý nghĩa (với sự tập trung và mục đích)

    "To truly engage in a meaningful task, you need passion and dedication."

    (Để thực sự tham gia vào một nhiệm vụ có ý nghĩa, bạn cần có đam mê và sự cống hiến.)

  • Find your meaningful task

    Tìm thấy công việc/nhiệm vụ có ý nghĩa của bạn (trong cuộc đời)

    "Many people spend years trying to find their meaningful task in life."

    (Nhiều người dành nhiều năm để cố gắng tìm thấy nhiệm vụ có ý nghĩa của đời mình.)

  • Beyond a mere meaningful task

    Hơn cả một nhiệm vụ đơn thuần có ý nghĩa (ám chỉ điều gì đó lớn lao hơn, sâu sắc hơn)

    "For her, volunteering was beyond a mere meaningful task; it was a calling."

    (Đối với cô ấy, việc tình nguyện không chỉ là một nhiệm vụ có ý nghĩa đơn thuần; đó là một tiếng gọi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful task

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Meaningful" có nghĩa là có mục đích, giá trị hoặc ý nghĩa quan trọng. Một "task" là một công việc cần được thực hiện.

"Volunteering at the local shelter was a truly meaningful task."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful task".

Tầm quan trọng của công việc có ý nghĩa trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'công việc có ý nghĩa' (meaningful work/task) là một phần cốt lõi của hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống. Nó vượt ra ngoài việc chỉ kiếm tiền để trang trải cuộc sống; thay vào đó, nó nhấn mạnh vào việc tìm kiếm mục đích, sự đóng góp và sự phát triển cá nhân thông qua công việc. Việc tìm thấy một 'meaningful task' thường được xem là chìa khóa để đạt được sự mãn nguyện và tự hiện thực hóa bản thân.

Kết nối với Tháp nhu cầu Maslow

Khái niệm 'meaningful task' có thể được liên hệ với Tháp nhu cầu của Maslow, đặc biệt là ở tầng cao nhất: nhu cầu tự hiện thực hóa (self-actualization). Maslow cho rằng con người có nhu cầu bẩm sinh để nhận ra tiềm năng đầy đủ của mình, và việc tham gia vào các nhiệm vụ có ý nghĩa, mang lại giá trị cho bản thân và cộng đồng, là một cách để đạt được sự phát triển và hoàn thiện đó.