productive work
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing or able to produce a large amount of goods, crops, or other commodities.
Vietnamese Meaning
Có năng suất cao, tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had a productive day at the office, finishing all her tasks."
"Cô ấy đã có một ngày làm việc hiệu quả tại văn phòng, hoàn thành tất cả các nhiệm vụ."
-
"We need to find ways to encourage productive work among our employees."
"Chúng ta cần tìm cách khuyến khích công việc hiệu quả trong số các nhân viên của mình."
-
"The new software has enabled more productive work."
"Phần mềm mới đã cho phép làm việc hiệu quả hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | productive | năng suất, hiệu quả |
| Adverb | productively | một cách năng suất, hiệu quả |
| Noun | productiveness | tính năng suất, sự hiệu quả |
| Noun | production | sự sản xuất, quá trình tạo ra |
| Noun | product | sản phẩm |
| Verb | produce | sản xuất, tạo ra |
| Verb | work | làm việc, hoạt động |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | unproductive | không năng suất, không hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'productive' thường được sử dụng để mô tả công việc, thời gian, hoặc một người có khả năng tạo ra nhiều thành quả. Nó nhấn mạnh vào số lượng và hiệu quả của kết quả đạt được. Khác với 'efficient' (hiệu quả) nhấn mạnh vào việc sử dụng tài nguyên một cách tối ưu, 'productive' tập trung vào kết quả cuối cùng.
Prepositions
‘at’ thường được sử dụng khi đề cập đến hiệu suất làm việc tại một địa điểm hoặc trong một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ: ‘He is very productive at home.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
meaningful meaningful productive work (công việc hiệu quả và có ý nghĩa)
-
effective effective productive work (công việc hiệu quả thực sự)
-
efficient efficient productive work (công việc hiệu quả, năng suất cao)
-
focused focused productive work (công việc hiệu quả được tập trung)
-
valuable valuable productive work (công việc hiệu quả và có giá trị)
-
do do productive work (làm công việc hiệu quả)
-
engage in engage in productive work (tham gia vào công việc hiệu quả)
-
undertake undertake productive work (đảm nhận công việc hiệu quả)
-
facilitate facilitate productive work (tạo điều kiện cho công việc hiệu quả)
-
encourage encourage productive work (khuyến khích công việc hiệu quả)
Idioms
-
Get down to productive work
Bắt tay vào công việc hiệu quả (một cách nghiêm túc và tập trung)
"It's time to stop procrastinating and get down to productive work."
(Đã đến lúc ngừng trì hoãn và bắt tay vào công việc hiệu quả.)
-
Put in productive work
Dồn tâm sức vào công việc hiệu quả; nỗ lực làm việc hiệu quả
"She consistently puts in productive work, which is why she gets promoted quickly."
(Cô ấy luôn dồn tâm sức vào công việc hiệu quả, đó là lý do cô ấy được thăng chức nhanh chóng.)
-
Maximize productive work
Tối đa hóa công việc hiệu quả/năng suất
"Companies are always looking for ways to maximize productive work from their employees."
(Các công ty luôn tìm cách để tối đa hóa công việc hiệu quả từ nhân viên của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
productive work
Tính từ (adjective)Có năng suất cao, tạo ra nhiều kết quả hoặc sản phẩm.
"She had a productive day at the office, finishing all her tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productive work".
