busywork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities or tasks that are performed to keep someone busy, but that are largely unproductive or have little real value.
Vietnamese Meaning
Những hoạt động hoặc nhiệm vụ được thực hiện để giữ cho ai đó bận rộn, nhưng phần lớn là không hiệu quả hoặc có ít giá trị thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was assigned busywork while the real projects were given to more experienced colleagues."
"Anh ta được giao những việc làm cho có lệ trong khi các dự án thực sự được giao cho các đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn."
-
"The teacher gave them busywork so she could grade papers."
"Giáo viên giao cho họ những việc làm cho có để cô ấy có thể chấm bài."
-
"I hate doing busywork; I'd rather be working on something important."
"Tôi ghét làm những việc làm cho có lệ; tôi thà làm những việc gì đó quan trọng hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Busywork thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những công việc vô bổ, tốn thời gian và không đóng góp vào mục tiêu chung. Nó khác với công việc bận rộn thực sự (being busy) ở chỗ thiếu đi tính hiệu quả và mục đích rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc văn phòng, học tập hoặc các tình huống mà người ta muốn tránh những công việc khó khăn hoặc quan trọng hơn.
Prepositions
Busywork *of*: đề cập đến loại busywork cụ thể. Ví dụ: 'The manager assigned hours of busywork *of* filing old documents.' Busywork *with*: chỉ hành động thực hiện busywork. Ví dụ: 'He filled his day *with* busywork to avoid the real task.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
do busywork (làm những việc cho có lệ)
-
create busywork for someone (tạo ra việc vô bổ cho ai đó)
-
assign busywork (giao những việc làm cho có)
-
be filled with busywork (chứa đầy những công việc vô bổ)
-
mindless busywork (công việc vô nghĩa, không cần suy nghĩ)
-
pointless busywork (công việc vô ích, không mục đích)
-
endless busywork (công việc vô bổ kéo dài không dứt)
-
mere busywork (chỉ đơn thuần là việc cho có)
Idioms
-
just busywork to keep someone occupied
Chỉ là việc cho có để ai đó bận rộn (và không quậy phá).
"The teacher gave the kids a coloring page; it was just busywork to keep them occupied."
(Cô giáo đưa cho bọn trẻ một trang tô màu; đó chỉ là việc cho có để chúng ngồi yên.)
-
get bogged down in busywork
Bị sa lầy vào những công việc vô bổ.
"I want to focus on the main project, but I keep getting bogged down in administrative busywork."
(Tôi muốn tập trung vào dự án chính, nhưng lại cứ bị sa lầy vào những công việc hành chính vô bổ.)
-
a classic case of busywork
Một ví dụ điển hình của công việc cho có lệ.
"Having to re-enter the same data into three different systems is a classic case of busywork."
(Việc phải nhập lại cùng một dữ liệu vào ba hệ thống khác nhau là một ví dụ điển hình của công việc cho có lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busywork
nounNhững hoạt động hoặc nhiệm vụ được thực hiện để giữ cho ai đó bận rộn, nhưng phần lớn là không hiệu quả hoặc có ít giá trị thực tế.
"He was assigned busywork while the real projects were given to more experienced colleagues."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many office tasks are pure busywork: activities that keep employees occupied without contributing to real productivity. |
Nhiều công việc văn phòng chỉ là việc làm cho có: các hoạt động giữ cho nhân viên bận rộn mà không đóng góp vào năng suất thực sự. |
| Phủ định | This report isn't busywork: it actually provides valuable insights into our sales trends. |
Báo cáo này không phải là việc làm cho có: nó thực sự cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng bán hàng của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Is this assignment just busywork: a way to fill time until the next project begins? |
Bài tập này có phải chỉ là việc làm cho có không: một cách để lấp đầy thời gian cho đến khi dự án tiếp theo bắt đầu? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new intern was assigned a lot of busywork. |
Thực tập sinh mới được giao rất nhiều việc làm cho có. |
| Phủ định | The manager denied that the tasks were just busywork. |
Người quản lý phủ nhận rằng các nhiệm vụ chỉ là việc làm cho có. |
| Nghi vấn | Is this assignment just busywork to keep me occupied? |
Nhiệm vụ này có phải chỉ là việc làm cho có để tôi bận rộn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busywork".
