(Top Banner Ad)
busywork
B2
noun B2 Công việc văn phòng, Quản lý thời gian

busywork

UK: /ˈbɪziwɜːk/ • US: /ˈbɪziwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm cho có việc vô bổ việc tốn thời gian việc lấp chỗ trống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Activities or tasks that are performed to keep someone busy, but that are largely unproductive or have little real value.

Vietnamese Meaning

Những hoạt động hoặc nhiệm vụ được thực hiện để giữ cho ai đó bận rộn, nhưng phần lớn là không hiệu quả hoặc có ít giá trị thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was assigned busywork while the real projects were given to more experienced colleagues."

    "Anh ta được giao những việc làm cho có lệ trong khi các dự án thực sự được giao cho các đồng nghiệp có kinh nghiệm hơn."

  • "The teacher gave them busywork so she could grade papers."

    "Giáo viên giao cho họ những việc làm cho có để cô ấy có thể chấm bài."

  • "I hate doing busywork; I'd rather be working on something important."

    "Tôi ghét làm những việc làm cho có lệ; tôi thà làm những việc gì đó quan trọng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun busywork công việc vô bổ, việc làm cho có lệ
Adjective busy bận rộn
Adverb busily một cách bận rộn, tất bật
Noun business việc kinh doanh, công việc
Noun / Verb work công việc / làm việc
Noun worker người lao động, công nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công việc văn phòng, Quản lý thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bisigaz (busy)
Old English
bisig (busy)
Proto-Germanic
*werkaną (work)
Old English
weorc, werc (work)
Modern English (c. 1904)
busywork (compound)

Bận Rộn + Công Việc = Việc Làm Cho Có?

Từ 'busywork' là một từ ghép, kết hợp 'busy' (bận rộn) và 'work' (công việc). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, khi hiệu quả và năng suất lao động trở nên cực kỳ quan trọng. Từ này mang ý nghĩa tiêu cực: đó là những công việc khiến bạn trông có vẻ bận rộn nhưng thực chất không tạo ra kết quả hay giá trị gì đáng kể. Nó giống như việc 'làm cho có' để lấp đầy thời gian mà thôi.

Usage Note

Busywork thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ những công việc vô bổ, tốn thời gian và không đóng góp vào mục tiêu chung. Nó khác với công việc bận rộn thực sự (being busy) ở chỗ thiếu đi tính hiệu quả và mục đích rõ ràng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công việc văn phòng, học tập hoặc các tình huống mà người ta muốn tránh những công việc khó khăn hoặc quan trọng hơn.

Prepositions

of with

Busywork *of*: đề cập đến loại busywork cụ thể. Ví dụ: 'The manager assigned hours of busywork *of* filing old documents.' Busywork *with*: chỉ hành động thực hiện busywork. Ví dụ: 'He filled his day *with* busywork to avoid the real task.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + busywork
  • do busywork
    (làm những việc cho có lệ)
  • create busywork for someone
    (tạo ra việc vô bổ cho ai đó)
  • assign busywork
    (giao những việc làm cho có)
  • be filled with busywork
    (chứa đầy những công việc vô bổ)
Adjective + busywork
  • mindless busywork
    (công việc vô nghĩa, không cần suy nghĩ)
  • pointless busywork
    (công việc vô ích, không mục đích)
  • endless busywork
    (công việc vô bổ kéo dài không dứt)
  • mere busywork
    (chỉ đơn thuần là việc cho có)

Idioms

  • just busywork to keep someone occupied

    Chỉ là việc cho có để ai đó bận rộn (và không quậy phá).

    "The teacher gave the kids a coloring page; it was just busywork to keep them occupied."

    (Cô giáo đưa cho bọn trẻ một trang tô màu; đó chỉ là việc cho có để chúng ngồi yên.)

  • get bogged down in busywork

    Bị sa lầy vào những công việc vô bổ.

    "I want to focus on the main project, but I keep getting bogged down in administrative busywork."

    (Tôi muốn tập trung vào dự án chính, nhưng lại cứ bị sa lầy vào những công việc hành chính vô bổ.)

  • a classic case of busywork

    Một ví dụ điển hình của công việc cho có lệ.

    "Having to re-enter the same data into three different systems is a classic case of busywork."

    (Việc phải nhập lại cùng một dữ liệu vào ba hệ thống khác nhau là một ví dụ điển hình của công việc cho có lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busywork

noun
Lật mặt

Những hoạt động hoặc nhiệm vụ được thực hiện để giữ cho ai đó bận rộn, nhưng phần lớn là không hiệu quả hoặc có ít giá trị thực tế.

"He was assigned busywork while the real projects were given to more experienced colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many office tasks are pure busywork: activities that keep employees occupied without contributing to real productivity.
Nhiều công việc văn phòng chỉ là việc làm cho có: các hoạt động giữ cho nhân viên bận rộn mà không đóng góp vào năng suất thực sự.
Phủ định
This report isn't busywork: it actually provides valuable insights into our sales trends.
Báo cáo này không phải là việc làm cho có: nó thực sự cung cấp những hiểu biết có giá trị về xu hướng bán hàng của chúng tôi.
Nghi vấn
Is this assignment just busywork: a way to fill time until the next project begins?
Bài tập này có phải chỉ là việc làm cho có không: một cách để lấp đầy thời gian cho đến khi dự án tiếp theo bắt đầu?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new intern was assigned a lot of busywork.
Thực tập sinh mới được giao rất nhiều việc làm cho có.
Phủ định
The manager denied that the tasks were just busywork.
Người quản lý phủ nhận rằng các nhiệm vụ chỉ là việc làm cho có.
Nghi vấn
Is this assignment just busywork to keep me occupied?
Nhiệm vụ này có phải chỉ là việc làm cho có để tôi bận rộn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busywork".

Văn hóa Tôn sùng Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là môi trường doanh nghiệp ở Mỹ, người ta rất coi trọng hiệu quả và kết quả có thể đo lường được. 'Busywork' bị xem là đối nghịch với điều này – đó là hoạt động không mang lại thành tựu, và thường bị coi là lãng phí thời gian và nguồn lực. Điều này có thể khác với một số nền văn hóa nơi việc 'có mặt' hoặc 'trông có vẻ bận rộn' đôi khi cũng được xem là quan trọng.

'Busywork' trong Giáo dục

'Busywork' là một phàn nàn phổ biến trong hệ thống giáo dục. Nó ám chỉ các bài tập về nhà hoặc bài tập trên lớp (như trò chơi tìm chữ, tô màu cho học sinh lớn) được thiết kế để lấp đầy thời gian thay vì thúc đẩy việc học tập thực sự. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận giữa các nhà giáo dục về chất lượng và số lượng bài tập ở trường.