Make over
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complete transformation of someone's or something's appearance or character.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi toàn diện về diện mạo hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave her bedroom a complete makeover."
"Cô ấy đã thay đổi hoàn toàn phòng ngủ của mình."
-
"The magazine features makeovers for ordinary women."
"Tạp chí có các bài viết về việc thay đổi diện mạo cho những người phụ nữ bình thường."
-
"They decided to make over the garden before the summer."
"Họ quyết định cải tạo khu vườn trước mùa hè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Makeover | Sự thay đổi diện mạo (thường là để cải thiện vẻ ngoài), sự tân trang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn, dễ nhận thấy, có thể là về ngoại hình (ví dụ: trang điểm, quần áo, kiểu tóc) hoặc về tính cách, phong cách sống. Khác với 'change' chỉ sự thay đổi chung chung.
Prepositions
'Makeover of': dùng để chỉ đối tượng được thay đổi. Ví dụ: 'a makeover of the house'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Get a make over (Nhận được sự thay đổi diện mạo)
-
Give someone a make over (Thay đổi diện mạo cho ai đó)
-
Complete make over (Thay đổi diện mạo toàn diện)
-
Dramatic make over (Thay đổi diện mạo ấn tượng)
Idioms
-
Give something a make over
Thay đổi, cải thiện diện mạo hoặc chức năng của cái gì đó
"They gave the old house a complete makeover."
(Họ đã tân trang lại hoàn toàn ngôi nhà cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Make over
Danh từSự thay đổi toàn diện về diện mạo hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó.
"She gave her bedroom a complete makeover."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old house is being made over by a team of architects. (Present Continuous Passive) |
Ngôi nhà cũ đang được cải tạo bởi một đội kiến trúc sư. |
| Phủ định | The patient's appearance will not be made over until after the surgery. (Future Simple Passive) |
Ngoại hình của bệnh nhân sẽ không được thay đổi cho đến sau cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Can the outdated website be made over to be more user-friendly? (Modal Passive) |
Trang web lỗi thời có thể được cải tạo để thân thiện hơn với người dùng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to make over her old clothes to create new outfits. |
Cô ấy đã từng tân trang lại quần áo cũ của mình để tạo ra những bộ trang phục mới. |
| Phủ định | They didn't use to make over their house before they had kids. |
Họ đã từng không sửa sang lại ngôi nhà của họ trước khi có con. |
| Nghi vấn | Did you use to get a makeover every year for your birthday? |
Bạn có thường trang điểm mỗi năm vào ngày sinh nhật của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make over".
