(Top Banner Ad)
Make over
B1
Danh từ B1 Làm đẹp, Thời trang, Cải tạo

Make over

UK: /ˈmeɪkˌəʊvə(r)/ • US: /ˈmeɪkˌoʊvər/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi diện mạo cải tạo lột xác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete transformation of someone's or something's appearance or character.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi toàn diện về diện mạo hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave her bedroom a complete makeover."

    "Cô ấy đã thay đổi hoàn toàn phòng ngủ của mình."

  • "The magazine features makeovers for ordinary women."

    "Tạp chí có các bài viết về việc thay đổi diện mạo cho những người phụ nữ bình thường."

  • "They decided to make over the garden before the summer."

    "Họ quyết định cải tạo khu vườn trước mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Makeover Sự thay đổi diện mạo (thường là để cải thiện vẻ ngoài), sự tân trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang, Cải tạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
Make
English
Over
English
Make over

Sự kết hợp của 'Make' và 'Over'

Cụm từ 'make over' là sự kết hợp của động từ 'make' (tạo ra, làm) và giới từ 'over' (hết, hoàn thành). Ban đầu, nó mang ý nghĩa đơn giản là 'làm lại', 'tạo mới'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ sự thay đổi diện mạo một cách đáng kể, thường là để cải thiện vẻ ngoài.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn, dễ nhận thấy, có thể là về ngoại hình (ví dụ: trang điểm, quần áo, kiểu tóc) hoặc về tính cách, phong cách sống. Khác với 'change' chỉ sự thay đổi chung chung.

Prepositions

of

'Makeover of': dùng để chỉ đối tượng được thay đổi. Ví dụ: 'a makeover of the house'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Make over
  • Get a make over
    (Nhận được sự thay đổi diện mạo)
  • Give someone a make over
    (Thay đổi diện mạo cho ai đó)
Adjective + Make over
  • Complete make over
    (Thay đổi diện mạo toàn diện)
  • Dramatic make over
    (Thay đổi diện mạo ấn tượng)

Idioms

  • Give something a make over

    Thay đổi, cải thiện diện mạo hoặc chức năng của cái gì đó

    "They gave the old house a complete makeover."

    (Họ đã tân trang lại hoàn toàn ngôi nhà cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Make over

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi toàn diện về diện mạo hoặc tính cách của ai đó hoặc cái gì đó.

"She gave her bedroom a complete makeover."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old house is being made over by a team of architects. (Present Continuous Passive)
Ngôi nhà cũ đang được cải tạo bởi một đội kiến trúc sư.
Phủ định
The patient's appearance will not be made over until after the surgery. (Future Simple Passive)
Ngoại hình của bệnh nhân sẽ không được thay đổi cho đến sau cuộc phẫu thuật.
Nghi vấn
Can the outdated website be made over to be more user-friendly? (Modal Passive)
Trang web lỗi thời có thể được cải tạo để thân thiện hơn với người dùng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to make over her old clothes to create new outfits.
Cô ấy đã từng tân trang lại quần áo cũ của mình để tạo ra những bộ trang phục mới.
Phủ định
They didn't use to make over their house before they had kids.
Họ đã từng không sửa sang lại ngôi nhà của họ trước khi có con.
Nghi vấn
Did you use to get a makeover every year for your birthday?
Bạn có thường trang điểm mỗi năm vào ngày sinh nhật của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Make over".

Makeover Shows

Các chương trình truyền hình về 'makeover' rất phổ biến ở phương Tây. Chúng thường tập trung vào việc thay đổi diện mạo của một người (thường là về trang điểm, kiểu tóc và quần áo) hoặc cải tạo một ngôi nhà. Mục đích là để giúp người tham gia tự tin hơn hoặc cải thiện chất lượng cuộc sống.