malaysian currency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The malaysian currency is called Ringgit."
"Đơn vị tiền tệ của Malaysia được gọi là Ringgit."
-
"Investors are closely watching the performance of the malaysian currency."
"Các nhà đầu tư đang theo dõi chặt chẽ hiệu suất của đồng tiền Malaysia."
-
"You can exchange your dollars for malaysian currency at the airport."
"Bạn có thể đổi đô la của bạn sang tiền tệ Malaysia tại sân bay."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến kinh tế, tài chính và thương mại khi đề cập đến tiền tệ của Malaysia. Không có sắc thái đặc biệt nào, chỉ đơn giản là xác định tiền tệ của quốc gia đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Strong Strong malaysian currency (Đồng tiền Malaysia mạnh)
-
Weak Weak malaysian currency (Đồng tiền Malaysia yếu)
-
Stable Stable malaysian currency (Đồng tiền Malaysia ổn định)
-
Exchange Exchange for malaysian currency (Đổi lấy tiền tệ Malaysia)
-
Invest in Invest in malaysian currency (Đầu tư vào tiền tệ Malaysia)
-
Devalue Devalue the malaysian currency (Phá giá đồng tiền Malaysia)
Idioms
-
As good as gold (in malaysian currency)
Đáng giá như vàng (tính bằng tiền Malaysia)
"These old coins are as good as gold in malaysian currency."
(Những đồng xu cổ này đáng giá như vàng tính bằng tiền Malaysia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malaysian currency
Danh từĐơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia.
"The malaysian currency is called Ringgit."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The central bank had been devaluing the Malaysian currency for months before the official announcement. |
Ngân hàng trung ương đã liên tục phá giá đồng tiền Malaysia trong nhiều tháng trước khi có thông báo chính thức. |
| Phủ định | The company hadn't been accepting the Malaysian currency due to the unstable exchange rate. |
Công ty đã không chấp nhận đồng tiền Malaysia do tỷ giá hối đoái không ổn định. |
| Nghi vấn | Had the government been trying to stabilize the Malaysian currency by intervening in the foreign exchange market? |
Chính phủ đã cố gắng ổn định đồng tiền Malaysia bằng cách can thiệp vào thị trường ngoại hối phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malaysian currency".
