(Top Banner Ad)
male ballet dancer
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật biểu diễn, Vũ đạo

male ballet dancer

UK: /meɪl ˈbæleɪ ˈdɑːnsə/ • US: /meɪl ˈbæleɪ ˈdænsər/

Nghĩa tiếng Việt

vũ công ba lê nam nam vũ công ba lê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male person who performs ballet.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông biểu diễn ba lê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a highly skilled male ballet dancer."

    "Anh ấy là một vũ công ba lê nam có kỹ năng cao."

  • "The male ballet dancer leaped across the stage with grace."

    "Vũ công ba lê nam nhảy qua sân khấu một cách duyên dáng."

  • "More and more male ballet dancers are gaining recognition for their talent."

    "Ngày càng có nhiều vũ công ba lê nam được công nhận tài năng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballet ba lê (một loại hình nghệ thuật múa)
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Adjective male giống đực, nam giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật biểu diễn, Vũ đạo

Etymology (Nguồn gốc)

English
male ballet dancer

Nguồn gốc của 'male ballet dancer'

Cụm từ 'male ballet dancer' đơn giản là sự kết hợp của 'male' (giới tính nam) và 'ballet dancer' (vũ công ba lê). Ballet có nguồn gốc từ Ý vào thế kỷ 15 và 16, sau đó phát triển mạnh mẽ ở Pháp. Vì vậy, 'male ballet dancer' chỉ đơn giản là một vũ công ba lê nam.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một vũ công ba lê là nam giới. Từ 'male' (nam) được sử dụng để chỉ giới tính, phân biệt với vũ công ba lê nữ (female ballet dancer hoặc ballerina). Sự nhấn mạnh vào giới tính có thể để làm rõ trong một ngữ cảnh mà vũ công ba lê thường được mặc định là nữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + male ballet dancer
  • famous male ballet dancer
    (vũ công ba lê nam nổi tiếng)
  • talented male ballet dancer
    (vũ công ba lê nam tài năng)
  • professional male ballet dancer
    (vũ công ba lê nam chuyên nghiệp)
Động từ + male ballet dancer
  • watch a male ballet dancer
    (xem một vũ công ba lê nam)
  • admire a male ballet dancer
    (ngưỡng mộ một vũ công ba lê nam)
  • become a male ballet dancer
    (trở thành một vũ công ba lê nam)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male ballet dancer

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông biểu diễn ba lê.

"He is a highly skilled male ballet dancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a male ballet dancer, isn't he?
Anh ấy là một vũ công ba lê nam, đúng không?
Phủ định
She isn't a male dancer, is she?
Cô ấy không phải là một vũ công nam, phải không?
Nghi vấn
Male ballet dancers can be very athletic, can't they?
Các vũ công ba lê nam có thể rất khỏe mạnh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male ballet dancer".

Vai trò của nam giới trong ba lê

Trong lịch sử, vai trò của nam giới trong ba lê đã trải qua nhiều thay đổi. Ban đầu, cả nam và nữ đều tham gia, nhưng sau đó nam giới dần bị lu mờ. Tuy nhiên, ngày nay, nam vũ công ba lê được công nhận và đánh giá cao về sức mạnh, kỹ thuật và khả năng biểu diễn.