(Top Banner Ad)
male
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

male

UK: /meɪl/ • US: /meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nam đực con trai giống đực
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man or boy; a male animal.

Vietnamese Meaning

Người đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are more male students than female students in this class."

    "Có nhiều sinh viên nam hơn sinh viên nữ trong lớp này."

  • "Only male employees are required to wear a tie."

    "Chỉ nhân viên nam mới bắt buộc phải đeo cà vạt."

  • "The male bird has brighter plumage than the female."

    "Chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn chim mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective male thuộc về giống đực, nam
Noun male người đàn ông, con đực
Noun maleness tính chất nam giới, bản chất nam

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mēl-
Latin
masculus
Old French
male
English
male

Nguồn gốc từ 'masculus'

Từ 'male' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'masculus', có nghĩa là 'người đàn ông' hoặc 'giống đực'. Từ này có liên quan đến 'mas', nghĩa là 'đàn ông' hoặc 'nam giới'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Lịch sử của từ này phản ánh tầm quan trọng của sự phân biệt giới tính trong xã hội.

Usage Note

Thường dùng để chỉ giới tính sinh học, phân biệt với 'female' (giống cái). Trong tiếng Anh, 'man' thường được sử dụng thay thế khi chỉ người trưởng thành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male
  • young male
    (nam thanh niên)
  • adult male
    (người đàn ông trưởng thành)
  • alpha male
    (con đực đầu đàn)
Noun + male
  • male role
    (vai trò của nam giới)
  • male voice
    (giọng nam)

Idioms

  • male chauvinist

    người trọng nam khinh nữ

    "He is such a male chauvinist; he thinks women should stay at home."

    (Anh ta là một người trọng nam khinh nữ điển hình; anh ta nghĩ phụ nữ nên ở nhà.)

  • male bonding

    sự gắn kết giữa những người đàn ông

    "The camping trip was a great opportunity for male bonding."

    (Chuyến đi cắm trại là một cơ hội tuyệt vời để những người đàn ông gắn kết với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male

Danh từ
Lật mặt

Người đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.

"There are more male students than female students in this class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male".

Vai trò giới tính

Trong nhiều nền văn hóa, vai trò giới tính truyền thống quy định những hành vi và trách nhiệm cụ thể cho nam giới. Điều này có thể bao gồm các kỳ vọng về sự mạnh mẽ, độc lập và là người trụ cột trong gia đình. Tuy nhiên, những quan niệm này đang dần thay đổi theo thời gian.

Ngày Quốc tế Đàn ông

Ngày Quốc tế Đàn ông (19 tháng 11) là một sự kiện toàn cầu nhằm tôn vinh những đóng góp của nam giới cho xã hội, đồng thời nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe và bất bình đẳng giới mà nam giới phải đối mặt.