male
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are more male students than female students in this class."
"Có nhiều sinh viên nam hơn sinh viên nữ trong lớp này."
-
"Only male employees are required to wear a tie."
"Chỉ nhân viên nam mới bắt buộc phải đeo cà vạt."
-
"The male bird has brighter plumage than the female."
"Chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn chim mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ giới tính sinh học, phân biệt với 'female' (giống cái). Trong tiếng Anh, 'man' thường được sử dụng thay thế khi chỉ người trưởng thành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young male (nam thanh niên)
-
adult male (người đàn ông trưởng thành)
-
alpha male (con đực đầu đàn)
-
male role (vai trò của nam giới)
-
male voice (giọng nam)
Idioms
-
male chauvinist
người trọng nam khinh nữ
"He is such a male chauvinist; he thinks women should stay at home."
(Anh ta là một người trọng nam khinh nữ điển hình; anh ta nghĩ phụ nữ nên ở nhà.)
-
male bonding
sự gắn kết giữa những người đàn ông
"The camping trip was a great opportunity for male bonding."
(Chuyến đi cắm trại là một cơ hội tuyệt vời để những người đàn ông gắn kết với nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
male
Danh từNgười đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.
"There are more male students than female students in this class."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male".
