(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ male
A1

male

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nam đực con trai giống đực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Male'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người đàn ông hoặc bé trai; động vật giống đực.

Definition (English Meaning)

A man or boy; a male animal.

Ví dụ Thực tế với 'Male'

  • "There are more male students than female students in this class."

    "Có nhiều sinh viên nam hơn sinh viên nữ trong lớp này."

  • "Only male employees are required to wear a tie."

    "Chỉ nhân viên nam mới bắt buộc phải đeo cà vạt."

  • "The male bird has brighter plumage than the female."

    "Chim trống có bộ lông sặc sỡ hơn chim mái."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Male'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Sinh học Xã hội học

Ghi chú Cách dùng 'Male'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ giới tính sinh học, phân biệt với 'female' (giống cái). Trong tiếng Anh, 'man' thường được sử dụng thay thế khi chỉ người trưởng thành.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Male'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)