(Top Banner Ad)
danseur
C1
Danh từ C1 Nghệ thuật, Múa ba lê

danseur

UK: /dæ̃ˈsɜː(r)/ • US: /dɑ̃ˈsɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

vũ công ba lê nam nam vũ công ba lê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male ballet dancer.

Vietnamese Meaning

Một vũ công ba lê nam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is regarded as one of the greatest danseurs of his generation."

    "Anh ấy được coi là một trong những vũ công ba lê nam vĩ đại nhất của thế hệ mình."

  • "The danseur executed a series of impressive leaps."

    "Nam vũ công ba lê thực hiện một loạt các cú nhảy ấn tượng."

  • "She partnered with a renowned danseur in her debut performance."

    "Cô ấy đã hợp tác với một vũ công ba lê nam nổi tiếng trong buổi biểu diễn đầu tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun danseuse Nữ vũ công ba lê (thuật ngữ chuyên ngành)
Noun dancer Vũ công (từ chung cho cả nam và nữ)
Verb dance Nhảy, múa
Noun dance Điệu nhảy, buổi khiêu vũ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Múa ba lê

Etymology (Nguồn gốc)

French
danseur
English
danseur

Một Vũ Công Từ Paris

Từ 'danseur' được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa đơn giản là 'vũ công nam'. Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này, đặc biệt trong thế giới ba lê cổ điển, để chỉ một nam vũ công ba lê chuyên nghiệp. Đây là từ tương ứng với 'ballerina' (nữ vũ công ba lê hàng đầu). Việc sử dụng thuật ngữ tiếng Pháp này cho thấy sự ảnh hưởng lịch sử to lớn của Pháp đối với nghệ thuật ba lê.

Usage Note

Từ 'danseur' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, dùng để chỉ vũ công ba lê nam. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật khi nói về múa ba lê. Không nên nhầm lẫn với 'dancer' (vũ công) nói chung, vì 'dancer' có thể chỉ cả nam và nữ, và có thể áp dụng cho nhiều loại hình vũ đạo khác nhau.

Prepositions

of as

'Danseur of' được dùng để chỉ vũ công của một đoàn ba lê cụ thể, ví dụ: 'a danseur of the Paris Opera Ballet'. 'Danseur as' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của một vũ công, ví dụ: 'He excelled as a danseur'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + danseur
  • principal danseur
    (nam vũ công chính (trong một đoàn ba lê))
  • leading danseur
    (nam vũ công hàng đầu)
  • talented danseur
    (nam vũ công tài năng)
  • acclaimed danseur
    (nam vũ công danh tiếng, được ca ngợi)
Verb + danseur
  • partner a danseur
    (bắt cặp với một nam vũ công)
  • train as a danseur
    (đào tạo để trở thành một nam vũ công)
  • become a danseur
    (trở thành một nam vũ công)

Idioms

  • danseur noble

    Vũ công cao quý (thuật ngữ ba lê chỉ nam vũ công đóng các vai hoàng tử, quý tộc, yêu cầu cả về kỹ thuật và phong thái trang nhã).

    "He had the perfect physique and elegant bearing of a danseur noble."

    (Anh ấy có vóc dáng hoàn hảo và phong thái tao nhã của một 'danseur noble'.)

  • (to be) light on one's feet like a danseur

    Nhanh nhẹn, uyển chuyển, di chuyển nhẹ nhàng (thường dùng trong so sánh).

    "The boxer was surprisingly light on his feet like a danseur, dodging every punch."

    (Tay võ sĩ nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên, uyển chuyển như một vũ công ba lê, né được mọi cú đấm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

danseur

Danh từ
Lật mặt

Một vũ công ba lê nam.

"He is regarded as one of the greatest danseurs of his generation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a danseur.
Anh ấy là một vũ công nam.
Phủ định
Is he not a danseur?
Anh ấy không phải là một vũ công nam sao?
Nghi vấn
Is he a danseur?
Anh ấy có phải là một vũ công nam không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The danseur had been practicing his pirouettes diligently before the audition.
Nam vũ công ba lê đã luyện tập các động tác pirouette một cách siêng năng trước buổi thử giọng.
Phủ định
He hadn't been considering a career as a danseur until he saw the performance.
Anh ấy đã không cân nhắc sự nghiệp là một vũ công ba lê cho đến khi anh ấy xem buổi biểu diễn.
Nghi vấn
Had she been dreaming of becoming a danseur since she was a child?
Cô ấy đã mơ ước trở thành một vũ công ba lê từ khi còn nhỏ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danseur".

Vai Trò Của Danseur: Không Chỉ Là Người Hỗ Trợ

Trong lịch sử ba lê, vai trò của nam vũ công (danseur) thường bị lu mờ và chủ yếu là để hỗ trợ, nâng đỡ cho nữ vũ công (ballerina). Tuy nhiên, vào thế kỷ 20, những danseur huyền thoại như Vaslav Nijinsky và Rudolf Nureyev đã cách mạng hóa vai trò này. Họ đã thể hiện kỹ thuật điêu luyện, sức mạnh và nghệ thuật phi thường, biến danseur trở thành một ngôi sao thực thụ, có sức hút riêng và là trung tâm của sân khấu.

Tại Sao Lại Là Tiếng Pháp?

'Danseur' là một trong rất nhiều thuật ngữ tiếng Pháp được sử dụng trong ba lê (ví dụ: plié, pirouette, jeté). Điều này là do ba lê cổ điển được hệ thống hóa và phổ biến tại cung đình Pháp của Vua Louis XIV vào thế kỷ 17. Các thuật ngữ này đã được giữ nguyên bằng tiếng Pháp kể từ đó, tạo ra một ngôn ngữ chung cho các vũ công trên toàn thế giới.