danseur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A male ballet dancer.
Vietnamese Meaning
Một vũ công ba lê nam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is regarded as one of the greatest danseurs of his generation."
"Anh ấy được coi là một trong những vũ công ba lê nam vĩ đại nhất của thế hệ mình."
-
"The danseur executed a series of impressive leaps."
"Nam vũ công ba lê thực hiện một loạt các cú nhảy ấn tượng."
-
"She partnered with a renowned danseur in her debut performance."
"Cô ấy đã hợp tác với một vũ công ba lê nam nổi tiếng trong buổi biểu diễn đầu tiên của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'danseur' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, dùng để chỉ vũ công ba lê nam. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật khi nói về múa ba lê. Không nên nhầm lẫn với 'dancer' (vũ công) nói chung, vì 'dancer' có thể chỉ cả nam và nữ, và có thể áp dụng cho nhiều loại hình vũ đạo khác nhau.
Prepositions
'Danseur of' được dùng để chỉ vũ công của một đoàn ba lê cụ thể, ví dụ: 'a danseur of the Paris Opera Ballet'. 'Danseur as' được dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của một vũ công, ví dụ: 'He excelled as a danseur'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
principal danseur (nam vũ công chính (trong một đoàn ba lê))
-
leading danseur (nam vũ công hàng đầu)
-
talented danseur (nam vũ công tài năng)
-
acclaimed danseur (nam vũ công danh tiếng, được ca ngợi)
-
partner a danseur (bắt cặp với một nam vũ công)
-
train as a danseur (đào tạo để trở thành một nam vũ công)
-
become a danseur (trở thành một nam vũ công)
Idioms
-
danseur noble
Vũ công cao quý (thuật ngữ ba lê chỉ nam vũ công đóng các vai hoàng tử, quý tộc, yêu cầu cả về kỹ thuật và phong thái trang nhã).
"He had the perfect physique and elegant bearing of a danseur noble."
(Anh ấy có vóc dáng hoàn hảo và phong thái tao nhã của một 'danseur noble'.)
-
(to be) light on one's feet like a danseur
Nhanh nhẹn, uyển chuyển, di chuyển nhẹ nhàng (thường dùng trong so sánh).
"The boxer was surprisingly light on his feet like a danseur, dodging every punch."
(Tay võ sĩ nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên, uyển chuyển như một vũ công ba lê, né được mọi cú đấm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
danseur
Danh từMột vũ công ba lê nam.
"He is regarded as one of the greatest danseurs of his generation."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a danseur. |
Anh ấy là một vũ công nam. |
| Phủ định | Is he not a danseur? |
Anh ấy không phải là một vũ công nam sao? |
| Nghi vấn | Is he a danseur? |
Anh ấy có phải là một vũ công nam không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The danseur had been practicing his pirouettes diligently before the audition. |
Nam vũ công ba lê đã luyện tập các động tác pirouette một cách siêng năng trước buổi thử giọng. |
| Phủ định | He hadn't been considering a career as a danseur until he saw the performance. |
Anh ấy đã không cân nhắc sự nghiệp là một vũ công ba lê cho đến khi anh ấy xem buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | Had she been dreaming of becoming a danseur since she was a child? |
Cô ấy đã mơ ước trở thành một vũ công ba lê từ khi còn nhỏ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "danseur".
