(Top Banner Ad)
male infertility
C1
Danh từ C1 Y học

male infertility

UK: /meɪl ˌɪnfəˈtɪləti/ • US: /meɪl ˌɪnfərˈtɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

vô sinh nam hiếm muộn ở nam giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability of a male to cause pregnancy in a fertile female.

Vietnamese Meaning

Tình trạng vô sinh ở nam giới, khi người nam không có khả năng làm cho người nữ có khả năng sinh sản mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Male infertility can be caused by a variety of factors, including genetic disorders and hormonal imbalances."

    "Vô sinh nam có thể do nhiều yếu tố gây ra, bao gồm rối loạn di truyền và mất cân bằng nội tiết tố."

  • "Studies have shown a rising trend in male infertility over the past few decades."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra xu hướng gia tăng vô sinh nam trong vài thập kỷ qua."

  • "Treatment options for male infertility include medication, surgery, and assisted reproductive technologies."

    "Các lựa chọn điều trị cho vô sinh nam bao gồm thuốc men, phẫu thuật và các công nghệ hỗ trợ sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun male nam giới
Adjective infertile vô sinh, không có khả năng sinh sản
Noun fertility khả năng sinh sản
Noun infertility vô sinh

Synonyms

male subfertility (Giảm khả năng sinh sản ở nam giới)

Antonyms

male fertility (Khả năng sinh sản ở nam giới)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
masculus (male)
Latin
infertilis (infertile)
English
male infertility

Nguồn gốc của 'male infertility'

Từ 'male' bắt nguồn từ tiếng Latin 'masculus', chỉ giới tính nam. 'Infertility' lại bắt nguồn từ 'infertilus', có nghĩa là không sinh sản. Khi ghép lại, 'male infertility' chỉ tình trạng vô sinh ở nam giới, một vấn đề y học đã được nhận biết từ thời cổ đại, khi khả năng sinh sản được coi trọng trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học, đặc biệt là liên quan đến chẩn đoán và điều trị các vấn đề sinh sản ở nam giới. Nó khác với 'sterility' (khả năng triệt sản) ở chỗ infertility có thể có nghĩa là có thể có con nhưng khó khăn hơn, trong khi sterility là hoàn toàn không thể có con.

Prepositions

in due to

'in male infertility': đề cập đến vai trò trong vô sinh nam. 'due to': dùng để chỉ nguyên nhân gây ra vô sinh nam, ví dụ: 'male infertility due to low sperm count'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + male infertility
  • primary male infertility
    (vô sinh nam nguyên phát)
  • secondary male infertility
    (vô sinh nam thứ phát)
  • severe male infertility
    (vô sinh nam nghiêm trọng)
Verb + male infertility
  • diagnose male infertility
    (chẩn đoán vô sinh nam)
  • treat male infertility
    (điều trị vô sinh nam)
  • investigate male infertility
    (nghiên cứu/điều tra vô sinh nam)
Noun + related to male infertility
  • causes of male infertility
    (nguyên nhân gây vô sinh nam)
  • treatment for male infertility
    (phương pháp điều trị vô sinh nam)
  • diagnosis of male infertility
    (chẩn đoán vô sinh nam)

Idioms

  • addressing male infertility

    giải quyết/đối mặt với vấn đề vô sinh nam

    "Addressing male infertility requires a comprehensive approach."

    (Giải quyết vấn đề vô sinh nam đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện.)

  • dealing with male infertility

    ứng phó/đương đầu với vô sinh nam

    "Dealing with male infertility can be emotionally challenging."

    (Việc đương đầu với vô sinh nam có thể gây ra nhiều thử thách về mặt cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

male infertility

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng vô sinh ở nam giới, khi người nam không có khả năng làm cho người nữ có khả năng sinh sản mang thai.

"Male infertility can be caused by a variety of factors, including genetic disorders and hormonal imbalances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "male infertility".

Quan niệm về sinh sản

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng sinh sản, đặc biệt là sinh con trai, thường được coi trọng. Vô sinh nam có thể mang lại áp lực lớn cho người đàn ông và gia đình, ảnh hưởng đến địa vị xã hội và các mối quan hệ.

Tiến bộ y học

Ngày nay, có nhiều phương pháp điều trị vô sinh nam hiệu quả, từ thay đổi lối sống, dùng thuốc đến các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF). Điều này mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng.