sperm count
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of sperm cells in a particular volume of semen.
Vietnamese Meaning
Số lượng tế bào tinh trùng trong một thể tích tinh dịch nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A low sperm count can make it difficult to conceive a child."
"Số lượng tinh trùng thấp có thể gây khó khăn trong việc thụ thai."
-
"The doctor recommended a sperm count test."
"Bác sĩ đã đề nghị xét nghiệm số lượng tinh trùng."
-
"Lifestyle changes can sometimes improve sperm count."
"Thay đổi lối sống đôi khi có thể cải thiện số lượng tinh trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sperm | Tinh trùng |
| Noun | spermatozoon | Một tế bào tinh trùng (số ít) |
| Noun | spermatozoa | Nhiều tế bào tinh trùng (số nhiều) |
| Noun | spermicide | Thuốc diệt tinh trùng |
| Noun | infertility | Sự vô sinh |
| Verb | count | Đếm |
| Noun | count | Sự đếm, số lượng đếm được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra khả năng sinh sản của nam giới. Số lượng tinh trùng thấp có thể là một yếu tố góp phần gây vô sinh. 'Sperm concentration' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'sperm count' thường chỉ số lượng tinh trùng tổng thể trong một mẫu tinh dịch.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ số lượng tinh trùng trong một mẫu cụ thể (ví dụ: 'sperm count in this sample'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của người nào đó (ví dụ: 'a low sperm count of 10 million').
Collocations (Từ đi kèm)
-
low a low sperm count (số lượng tinh trùng thấp)
-
high a high sperm count (số lượng tinh trùng cao)
-
normal a normal sperm count (số lượng tinh trùng bình thường)
-
healthy a healthy sperm count (số lượng tinh trùng khỏe mạnh)
-
decreased a decreased sperm count (số lượng tinh trùng bị giảm)
-
measure to measure sperm count (đo số lượng tinh trùng)
-
check to check sperm count (kiểm tra số lượng tinh trùng)
-
improve to improve sperm count (cải thiện số lượng tinh trùng)
-
boost to boost sperm count (tăng cường số lượng tinh trùng)
-
lower to lower sperm count (làm giảm số lượng tinh trùng)
-
a sperm count a sperm count test (xét nghiệm tinh dịch đồ)
-
sperm count sperm count analysis (phân tích số lượng tinh trùng)
Idioms
-
to have a low sperm count
có số lượng tinh trùng thấp
"The doctor told him he might have difficulty conceiving because he has a low sperm count."
(Bác sĩ nói với anh ấy rằng anh có thể khó thụ thai vì anh có số lượng tinh trùng thấp.)
-
to get one's sperm count checked
đi xét nghiệm số lượng tinh trùng
"It's important for men experiencing fertility issues to get their sperm count checked."
(Điều quan trọng đối với nam giới gặp vấn đề về khả năng sinh sản là đi xét nghiệm số lượng tinh trùng.)
-
to improve sperm count
cải thiện số lượng tinh trùng
"Eating a healthy diet and exercising regularly can help to improve sperm count."
(Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện số lượng tinh trùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sperm count
Danh từSố lượng tế bào tinh trùng trong một thể tích tinh dịch nhất định.
"A low sperm count can make it difficult to conceive a child."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm count".
