(Top Banner Ad)
sperm count
B2
Danh từ B2 Y học

sperm count

UK: /ˈspɜːm kaʊnt/ • US: /ˈspɜːrm kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng tinh trùng mật độ tinh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of sperm cells in a particular volume of semen.

Vietnamese Meaning

Số lượng tế bào tinh trùng trong một thể tích tinh dịch nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A low sperm count can make it difficult to conceive a child."

    "Số lượng tinh trùng thấp có thể gây khó khăn trong việc thụ thai."

  • "The doctor recommended a sperm count test."

    "Bác sĩ đã đề nghị xét nghiệm số lượng tinh trùng."

  • "Lifestyle changes can sometimes improve sperm count."

    "Thay đổi lối sống đôi khi có thể cải thiện số lượng tinh trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sperm Tinh trùng
Noun spermatozoon Một tế bào tinh trùng (số ít)
Noun spermatozoa Nhiều tế bào tinh trùng (số nhiều)
Noun spermicide Thuốc diệt tinh trùng
Noun infertility Sự vô sinh
Verb count Đếm
Noun count Sự đếm, số lượng đếm được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σπέρμα (sperma)
Latin
computare
Old French
conter
English
sperm
English
count
English
sperm count

Nguồn gốc 'sperm count'

Từ 'sperm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sperma' nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'mầm'. Từ này được sử dụng để chỉ tinh trùng, yếu tố mang mầm sống. Trong khi đó, 'count' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'computare' (tính toán) và tiếng Pháp cổ 'conter' (đếm). Khi kết hợp, 'sperm count' tạo thành một cụm từ mô tả hành động đếm số lượng tinh trùng, một chỉ số quan trọng trong y học để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kiểm tra khả năng sinh sản của nam giới. Số lượng tinh trùng thấp có thể là một yếu tố góp phần gây vô sinh. 'Sperm concentration' đôi khi được dùng thay thế, nhưng 'sperm count' thường chỉ số lượng tinh trùng tổng thể trong một mẫu tinh dịch.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ số lượng tinh trùng trong một mẫu cụ thể (ví dụ: 'sperm count in this sample'). Sử dụng 'of' để chỉ thuộc tính của người nào đó (ví dụ: 'a low sperm count of 10 million').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm count
  • low a low sperm count
    (số lượng tinh trùng thấp)
  • high a high sperm count
    (số lượng tinh trùng cao)
  • normal a normal sperm count
    (số lượng tinh trùng bình thường)
  • healthy a healthy sperm count
    (số lượng tinh trùng khỏe mạnh)
  • decreased a decreased sperm count
    (số lượng tinh trùng bị giảm)
Verb + sperm count
  • measure to measure sperm count
    (đo số lượng tinh trùng)
  • check to check sperm count
    (kiểm tra số lượng tinh trùng)
  • improve to improve sperm count
    (cải thiện số lượng tinh trùng)
  • boost to boost sperm count
    (tăng cường số lượng tinh trùng)
  • lower to lower sperm count
    (làm giảm số lượng tinh trùng)
Noun + sperm count
  • a sperm count a sperm count test
    (xét nghiệm tinh dịch đồ)
  • sperm count sperm count analysis
    (phân tích số lượng tinh trùng)

Idioms

  • to have a low sperm count

    có số lượng tinh trùng thấp

    "The doctor told him he might have difficulty conceiving because he has a low sperm count."

    (Bác sĩ nói với anh ấy rằng anh có thể khó thụ thai vì anh có số lượng tinh trùng thấp.)

  • to get one's sperm count checked

    đi xét nghiệm số lượng tinh trùng

    "It's important for men experiencing fertility issues to get their sperm count checked."

    (Điều quan trọng đối với nam giới gặp vấn đề về khả năng sinh sản là đi xét nghiệm số lượng tinh trùng.)

  • to improve sperm count

    cải thiện số lượng tinh trùng

    "Eating a healthy diet and exercising regularly can help to improve sperm count."

    (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện số lượng tinh trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm count

Danh từ
Lật mặt

Số lượng tế bào tinh trùng trong một thể tích tinh dịch nhất định.

"A low sperm count can make it difficult to conceive a child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm count".

Sức khỏe sinh sản nam giới và áp lực xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng sinh sản của nam giới, thể hiện một phần qua số lượng tinh trùng, thường gắn liền với sự nam tính và khả năng làm cha. Áp lực xã hội có thể khiến nam giới gặp khó khăn khi đối mặt với các vấn đề về số lượng tinh trùng thấp, gây ảnh hưởng đến tâm lý và các quyết định liên quan đến gia đình.

Tác động của lối sống hiện đại

Ngày nay, có nhiều nghiên cứu cho thấy số lượng tinh trùng trung bình ở nam giới trên toàn cầu đang có xu hướng giảm. Các yếu tố như căng thẳng, chế độ ăn uống không lành mạnh, tiếp xúc với hóa chất độc hại và lối sống ít vận động được cho là góp phần vào xu hướng này, làm tăng nhận thức về tầm quan trọng của sức khỏe sinh sản nam giới trong xã hội hiện đại.