boy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bé trai hoặc một chàng trai trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The boy was playing in the park."
"Cậu bé đang chơi trong công viên."
-
"He's a good boy."
"Nó là một cậu bé ngoan."
-
"The boys were fighting."
"Các cậu bé đang đánh nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | boyish | Tính cách, dáng vẻ trẻ con, như con trai (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính) |
| Noun | boyhood | Thời thơ ấu (của một cậu bé); thời niên thiếu |
| Noun (Compound) | boyfriend | Bạn trai (người yêu) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'boy' thường được sử dụng để chỉ một người nam giới còn trẻ, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Đôi khi, nó có thể được dùng một cách thân mật để gọi một người đàn ông, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người quen. Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì trong một số ngữ cảnh, việc gọi một người đàn ông trưởng thành là 'boy' có thể mang tính hạ thấp hoặc phân biệt chủng tộc.
Prepositions
'boy with': thường dùng để mô tả một cậu bé có đặc điểm gì đó. Ví dụ: 'a boy with blue eyes'. 'boy for': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một cậu bé được nhắm tới cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'a boy for the job' (một cậu bé thích hợp cho công việc đó, thường mang nghĩa bóng là một người trẻ tuổi đầy tiềm năng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
young a young boy (một cậu bé nhỏ/trẻ tuổi)
-
mischievous a mischievous boy (một cậu bé tinh nghịch/hiếu động)
-
choir a choir boy (ca viên nam (cậu bé hát trong dàn hợp xướng nhà thờ))
-
school a school boy (nam sinh, học sinh nam)
-
paper the paper boy (người giao báo (thường là trẻ em))
-
delivery a delivery boy (cậu bé/người giao hàng)
-
raise raise a boy (nuôi dạy một cậu con trai)
-
spoil spoil a boy (làm hư một cậu bé, nuông chiều)
Idioms
-
Oh boy!
Ôi trời ơi!/Tuyệt vời! (Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, phấn khích, hoặc đôi khi là thất vọng)
"Oh boy! We won the lottery!"
(Ôi trời ơi! Chúng ta đã trúng số rồi!)
-
Boys will be boys
Trẻ con thì phải nghịch ngợm/Hiếu động là bản tính của con trai (thường dùng để biện minh cho hành vi ồn ào hoặc nghịch ngợm)
"The neighbor’s kids broke the fence again, but boys will be boys."
(Mấy đứa trẻ nhà hàng xóm lại làm hỏng hàng rào nữa rồi, nhưng mà trẻ con thì phải nghịch thôi.)
-
The boy next door
Chàng trai nhà bên/Chàng trai lý tưởng, tử tế, đáng tin cậy (hình tượng người yêu hoàn hảo, quen thuộc)
"She ended up marrying the boy next door."
(Cuối cùng thì cô ấy đã kết hôn với chàng trai nhà bên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
boy
nounMột bé trai hoặc một chàng trai trẻ.
"The boy was playing in the park."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a boy. |
Cậu ấy là một cậu bé. |
| Phủ định | He is not the boy I saw yesterday. |
Cậu ấy không phải là cậu bé tôi đã thấy hôm qua. |
| Nghi vấn | Is he the boy who helped you? |
Cậu ấy có phải là cậu bé đã giúp bạn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, the boy would be a doctor now. |
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cậu bé giờ đã là bác sĩ rồi. |
| Phủ định | If she weren't so shy, the boy wouldn't have missed his chance to talk to her. |
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, chàng trai đã không bỏ lỡ cơ hội nói chuyện với cô ấy. |
| Nghi vấn | If they had arrived earlier, would the boy be happier today? |
Nếu họ đến sớm hơn, liệu cậu bé có vui hơn hôm nay không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to be a mischievous boy. |
Anh ấy từng là một cậu bé tinh nghịch. |
| Phủ định | She didn't use to like that boy. |
Cô ấy đã từng không thích cậu bé đó. |
| Nghi vấn | Did you use to play with that boy? |
Bạn đã từng chơi với cậu bé đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boy".
