(Top Banner Ad)
boy
A1
noun A1 Xã hội

boy

UK: /bɔɪ/ • US: /bɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thằng bé cậu bé con trai
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A male child or young man.

Vietnamese Meaning

Một bé trai hoặc một chàng trai trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boy was playing in the park."

    "Cậu bé đang chơi trong công viên."

  • "He's a good boy."

    "Nó là một cậu bé ngoan."

  • "The boys were fighting."

    "Các cậu bé đang đánh nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective boyish Tính cách, dáng vẻ trẻ con, như con trai (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính)
Noun boyhood Thời thơ ấu (của một cậu bé); thời niên thiếu
Noun (Compound) boyfriend Bạn trai (người yêu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
boi / boye
Modern English
boy

Nguồn Gốc Thú Vị

Từ 'boy' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 13 trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English). Ban đầu, nó có nghĩa rộng hơn, thường chỉ người hầu nam (servant), kẻ vô lại (knave) hoặc thậm chí là người anh em trai. Mãi về sau, nghĩa của nó mới được thu hẹp lại để chỉ một đứa trẻ nam hoặc một thanh niên.

Usage Note

Từ 'boy' thường được sử dụng để chỉ một người nam giới còn trẻ, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên. Đôi khi, nó có thể được dùng một cách thân mật để gọi một người đàn ông, đặc biệt là giữa bạn bè hoặc người quen. Tuy nhiên, cần cẩn trọng vì trong một số ngữ cảnh, việc gọi một người đàn ông trưởng thành là 'boy' có thể mang tính hạ thấp hoặc phân biệt chủng tộc.

Prepositions

with for

'boy with': thường dùng để mô tả một cậu bé có đặc điểm gì đó. Ví dụ: 'a boy with blue eyes'. 'boy for': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ một cậu bé được nhắm tới cho một mục đích nào đó. Ví dụ: 'a boy for the job' (một cậu bé thích hợp cho công việc đó, thường mang nghĩa bóng là một người trẻ tuổi đầy tiềm năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boy
  • young a young boy
    (một cậu bé nhỏ/trẻ tuổi)
  • mischievous a mischievous boy
    (một cậu bé tinh nghịch/hiếu động)
  • choir a choir boy
    (ca viên nam (cậu bé hát trong dàn hợp xướng nhà thờ))
Noun + boy (Compounds)
  • school a school boy
    (nam sinh, học sinh nam)
  • paper the paper boy
    (người giao báo (thường là trẻ em))
  • delivery a delivery boy
    (cậu bé/người giao hàng)
Verb + boy
  • raise raise a boy
    (nuôi dạy một cậu con trai)
  • spoil spoil a boy
    (làm hư một cậu bé, nuông chiều)

Idioms

  • Oh boy!

    Ôi trời ơi!/Tuyệt vời! (Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, phấn khích, hoặc đôi khi là thất vọng)

    "Oh boy! We won the lottery!"

    (Ôi trời ơi! Chúng ta đã trúng số rồi!)

  • Boys will be boys

    Trẻ con thì phải nghịch ngợm/Hiếu động là bản tính của con trai (thường dùng để biện minh cho hành vi ồn ào hoặc nghịch ngợm)

    "The neighbor’s kids broke the fence again, but boys will be boys."

    (Mấy đứa trẻ nhà hàng xóm lại làm hỏng hàng rào nữa rồi, nhưng mà trẻ con thì phải nghịch thôi.)

  • The boy next door

    Chàng trai nhà bên/Chàng trai lý tưởng, tử tế, đáng tin cậy (hình tượng người yêu hoàn hảo, quen thuộc)

    "She ended up marrying the boy next door."

    (Cuối cùng thì cô ấy đã kết hôn với chàng trai nhà bên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boy

noun
Lật mặt

Một bé trai hoặc một chàng trai trẻ.

"The boy was playing in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a boy.
Cậu ấy là một cậu bé.
Phủ định
He is not the boy I saw yesterday.
Cậu ấy không phải là cậu bé tôi đã thấy hôm qua.
Nghi vấn
Is he the boy who helped you?
Cậu ấy có phải là cậu bé đã giúp bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, the boy would be a doctor now.
Nếu anh ấy đã học hành chăm chỉ hơn, cậu bé giờ đã là bác sĩ rồi.
Phủ định
If she weren't so shy, the boy wouldn't have missed his chance to talk to her.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, chàng trai đã không bỏ lỡ cơ hội nói chuyện với cô ấy.
Nghi vấn
If they had arrived earlier, would the boy be happier today?
Nếu họ đến sớm hơn, liệu cậu bé có vui hơn hôm nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to be a mischievous boy.
Anh ấy từng là một cậu bé tinh nghịch.
Phủ định
She didn't use to like that boy.
Cô ấy đã từng không thích cậu bé đó.
Nghi vấn
Did you use to play with that boy?
Bạn đã từng chơi với cậu bé đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boy".

Hành Trình Trưởng Thành

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có những 'nghi thức chuyển tiếp' (rites of passage) mang tính biểu tượng, như việc có bằng lái xe hoặc tốt nghiệp đại học, đánh dấu sự chuyển đổi từ 'boy' (cậu bé) sang 'man' (đàn ông), nhấn mạnh trách nhiệm xã hội và cá nhân mới.

Sự Khác Biệt Giới Tính Trong Giáo Dục

Thuật ngữ 'All-boys school' (Trường học toàn nam sinh) là một hình thức giáo dục phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh, nhằm tập trung vào các phương pháp sư phạm được thiết kế riêng cho học sinh nam, tách biệt khỏi môi trường hỗn hợp (co-ed).