(Top Banner Ad)
stakes
B2
Noun (plural) B2 Tổng quát, Kinh tế, Cờ bạc

stakes

UK: /steɪks/ • US: /steɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tiền cược cổ phần phần hùn rủi ro mức độ quan trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that you risk losing, especially money, when you try to do something.

Vietnamese Meaning

Thứ gì đó bạn có nguy cơ mất, đặc biệt là tiền, khi bạn cố gắng làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stakes are high in this game."

    "Rủi ro trong trò chơi này rất cao."

  • "What are the stakes in this negotiation?"

    "Rủi ro trong cuộc đàm phán này là gì?"

  • "He invested his life savings, so the stakes were incredibly high."

    "Anh ấy đã đầu tư toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời của mình, vì vậy rủi ro là vô cùng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stake cái cọc, tiền đặt cược, cổ phần, lợi ích
Verb stake đóng cọc, đặt cược, hỗ trợ tài chính
Noun stakeholder người có cổ phần, người có lợi ích liên quan
Adjective high-stakes có rủi ro cao, có tính cạnh tranh cao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Kinh tế, Cờ bạc

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steg-
Proto-Germanic
*stakon
Old English
staca
Middle English
stake
Modern English
stake/stakes

Cọc Gỗ và Sự Rủi Ro

Từ 'stakes' có nguồn gốc từ 'stake', ban đầu có nghĩa là một cái cọc gỗ nhọn (trong tiếng Anh cổ là 'staca'). Hình ảnh cái cọc này được dùng trong nhiều ngữ cảnh: đóng cọc để rào đất, hoặc thậm chí là cột người vào cọc để hành hình. Sau này, ý nghĩa 'tiền cược' hoặc 'điều đang gặp nguy hiểm' phát triển từ việc đặt tiền hoặc tài sản của mình 'lên bàn' như đặt một vật phẩm lên một cái cọc, hoặc từ việc chấp nhận rủi ro khi 'đặt cược' điều gì đó có giá trị. Vì vậy, 'stakes' vừa là vật chất vừa là ẩn dụ cho sự rủi ro và phần thưởng.

Usage Note

Nghĩa này thường liên quan đến cờ bạc, đầu tư hoặc bất kỳ tình huống nào có rủi ro và phần thưởng tiềm năng. Nó nhấn mạnh sự quan trọng của kết quả và những gì có thể bị mất nếu thất bại. Khác với 'odds' (tỷ lệ), 'stakes' tập trung vào những thứ có giá trị đang bị đe dọa.
Nghĩa này liên quan đến quyền sở hữu hoặc đầu tư vào một công ty hoặc dự án. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Sự khác biệt với 'share' là 'stake' có thể chỉ một phần sở hữu không nhất thiết phải bằng cổ phần, và 'stake' hàm ý sự quan tâm và liên quan mật thiết hơn đến thành công của doanh nghiệp.
Nghĩa này đề cập đến phần thưởng hoặc giải thưởng trong một cuộc thi. Nó nhấn mạnh giá trị có được khi chiến thắng. Khác với 'prize' (giải thưởng nói chung), 'stakes' thường mang tính cạnh tranh và rủi ro hơn.

Prepositions

at on in

'at stake': đang bị đe dọa (ví dụ: 'Lives are at stake.'); 'on the line': tương tự như 'at stake', chỉ sự rủi ro; 'in': thường dùng khi nói về phần trăm sở hữu, ví dụ 'He has a 20% stake in the company'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stakes
  • high high stakes
    (rủi ro cao, đặt cược lớn)
  • low low stakes
    (rủi ro thấp, đặt cược nhỏ)
  • financial financial stakes
    (những lợi ích/rủi ro tài chính)
  • political political stakes
    (những lợi ích/rủi ro chính trị)
Verb + stakes
  • raise raise the stakes
    (tăng mức độ rủi ro/cạnh tranh, tăng tiền cược)
  • lower lower the stakes
    (giảm mức độ rủi ro/cạnh tranh, giảm tiền cược)
  • increase increase the stakes
    (tăng mức độ rủi ro/cạnh tranh)
  • reduce reduce the stakes
    (giảm mức độ rủi ro/cạnh tranh)

Idioms

  • at stake

    đang gặp nguy hiểm, đang bị đe dọa, là điều đang được đặt cược

    "Their reputation is at stake in this negotiation."

    (Danh tiếng của họ đang gặp nguy hiểm trong cuộc đàm phán này.)

  • raise the stakes

    tăng cường rủi ro, tăng mức độ nghiêm trọng hoặc cạnh tranh

    "He decided to raise the stakes by offering an even larger sum of money."

    (Anh ấy quyết định tăng mức cược bằng cách đưa ra một khoản tiền thậm chí còn lớn hơn.)

  • have a stake in something

    có lợi ích, có liên quan, có cổ phần trong việc gì đó

    "As a long-term employee, I have a real stake in the company's success."

    (Với tư cách là một nhân viên lâu năm, tôi có một lợi ích thực sự trong thành công của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stakes

Noun (plural)
Lật mặt

Thứ gì đó bạn có nguy cơ mất, đặc biệt là tiền, khi bạn cố gắng làm điều gì đó.

"The stakes are high in this game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stakes".

Trong Thế Giới Cờ Bạc và Kinh Doanh

Khái niệm 'stakes' rất phổ biến trong các trò chơi cờ bạc, nơi người chơi đặt cược tiền (stakes) và có thể 'raise the stakes' (tăng tiền cược). Trong thế giới kinh doanh và chính trị, 'high stakes decisions' (các quyết định có rủi ro cao) là điều thường thấy, ám chỉ những lựa chọn có thể mang lại hậu quả lớn, cả tích cực lẫn tiêu cực. Thuật ngữ 'stakeholder' (người có liên quan/cổ phần) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có lợi ích hoặc quyền lợi trong một dự án hay tổ chức.

Sự Cạnh Tranh và Hậu Quả

Trong các cuộc thi đấu thể thao, kinh doanh hay các cuộc đàm phán quốc tế, cụm từ 'the stakes are high' thường được dùng để mô tả tình huống mà kết quả có thể ảnh hưởng sâu sắc đến danh dự, tài chính hoặc tương lai của các bên liên quan. Nó nhấn mạnh áp lực và tầm quan trọng của việc đưa ra quyết định hoặc thực hiện hành động một cách cẩn trọng.