(Top Banner Ad)
man-powered
B2
adjective B2 Công nghệ, Kỹ thuật

man-powered

UK: /ˈmænˌpaʊəd/ • US: /ˈmænˌpaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

vận hành bằng sức người chạy bằng sức người sử dụng sức người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Powered or operated by human effort.

Vietnamese Meaning

Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rickshaw is a man-powered vehicle."

    "Xe kéo tay là một phương tiện vận hành bằng sức người."

  • "A man-powered generator can provide electricity in remote areas."

    "Máy phát điện bằng sức người có thể cung cấp điện ở các khu vực vùng sâu vùng xa."

  • "The man-powered pump is a simple but effective way to draw water."

    "Máy bơm bằng sức người là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để lấy nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manpower Nhân lực
Verb power Cung cấp năng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
man-powered

Nguồn gốc của 'man-powered'

Từ 'man-powered' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'man' (người) và 'powered' (được vận hành bằng năng lượng). Nó mô tả những thiết bị hoặc phương tiện hoạt động bằng sức người, không dùng động cơ.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các thiết bị hoặc phương tiện không sử dụng động cơ, mà dựa vào sức lực của con người để hoạt động. Nhấn mạnh vào nguồn năng lượng đến từ con người, thay vì máy móc hoặc điện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + man-powered
  • simple simple man-powered machine
    (máy chạy bằng sức người đơn giản)
  • small small man-powered vehicle
    (phương tiện nhỏ chạy bằng sức người)
Verb + man-powered
  • use use a man-powered pump
    (sử dụng một máy bơm chạy bằng sức người)
  • operate operate a man-powered crane
    (vận hành một cần cẩu chạy bằng sức người)

Idioms

  • All hands on deck!

    Tổng động viên!

    "We need all hands on deck to finish this project on time; it's going to be man-powered effort."

    (Chúng ta cần tổng động viên để hoàn thành dự án này đúng thời hạn; nó sẽ cần rất nhiều sức người.)

  • Put your shoulder to the wheel

    Gắng sức làm việc

    "If we want to get this done, we all need to put our shoulder to the wheel and use man-powered effort."

    (Nếu chúng ta muốn hoàn thành việc này, tất cả chúng ta cần gắng sức làm việc và dùng sức người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

man-powered

adjective
Lật mặt

Được vận hành hoặc hoạt động bằng sức người.

"The rickshaw is a man-powered vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "man-powered".

Phong trào DIY (Do It Yourself)

Phong trào DIY khuyến khích mọi người tự làm những thứ cần thiết, thường sử dụng các công cụ và kỹ thuật 'man-powered'. Điều này phản ánh tinh thần tự lực và sáng tạo.