management consulting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of helping organizations to improve their performance, primarily through the analysis of existing organizational problems and the development of plans for improvement.
Vietnamese Meaning
Hoạt động tư vấn cho các tổ chức nhằm cải thiện hiệu suất của họ, chủ yếu thông qua việc phân tích các vấn đề hiện tại của tổ chức và phát triển các kế hoạch cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She works in management consulting, helping companies streamline their operations."
"Cô ấy làm trong lĩnh vực tư vấn quản lý, giúp các công ty tinh gọn các hoạt động của họ."
-
"The firm specializes in management consulting for the retail industry."
"Công ty chuyên về tư vấn quản lý cho ngành bán lẻ."
-
"Management consulting projects often involve extensive data analysis."
"Các dự án tư vấn quản lý thường liên quan đến phân tích dữ liệu sâu rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | management | Sự quản lý, ban quản lý |
| Verb | manage | Quản lý, điều hành |
| Noun | consultant | Người tư vấn, chuyên gia tư vấn |
| Verb | consult | Tham khảo ý kiến, tư vấn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Management consulting tập trung vào việc đưa ra các giải pháp và lời khuyên chuyên môn để giải quyết các vấn đề kinh doanh và quản lý. Nó khác với tư vấn tài chính (financial consulting) hay tư vấn pháp luật (legal consulting). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và học thuật.
Prepositions
in (trong): Chỉ lĩnh vực cụ thể mà tư vấn được thực hiện (ví dụ: management consulting in healthcare). for (cho): Chỉ mục đích của tư vấn (ví dụ: management consulting for improved efficiency). to (đến): Chỉ đối tượng tác động của tư vấn (ví dụ: management consulting to small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strategic strategic management consulting (tư vấn quản lý chiến lược)
-
financial financial management consulting (tư vấn quản lý tài chính)
-
IT IT management consulting (tư vấn quản lý công nghệ thông tin)
-
offer offer management consulting (cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý)
-
engage engage management consulting (thuê dịch vụ tư vấn quản lý)
-
provide provide management consulting (cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý)
Idioms
-
bring in management consulting
thuê một công ty tư vấn quản lý
"The company decided to bring in management consulting to improve its efficiency."
(Công ty quyết định thuê một công ty tư vấn quản lý để cải thiện hiệu quả hoạt động.)
-
the advice of management consulting
lời khuyên từ các chuyên gia tư vấn quản lý
"Following the advice of management consulting, the business expanded to a new market."
(Theo lời khuyên của các chuyên gia tư vấn quản lý, doanh nghiệp đã mở rộng sang một thị trường mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
management consulting
Danh từHoạt động tư vấn cho các tổ chức nhằm cải thiện hiệu suất của họ, chủ yếu thông qua việc phân tích các vấn đề hiện tại của tổ chức và phát triển các kế hoạch cải thiện.
"She works in management consulting, helping companies streamline their operations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management consulting".
