(Top Banner Ad)
management consulting
C1
Danh từ C1 Kinh doanh và Quản lý

management consulting

UK: /ˈmænɪdʒmənt kənˈsʌltɪŋ/ • US: /ˈmænɪdʒmənt kənˈsʌltɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư vấn quản lý tư vấn chiến lược và quản lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of helping organizations to improve their performance, primarily through the analysis of existing organizational problems and the development of plans for improvement.

Vietnamese Meaning

Hoạt động tư vấn cho các tổ chức nhằm cải thiện hiệu suất của họ, chủ yếu thông qua việc phân tích các vấn đề hiện tại của tổ chức và phát triển các kế hoạch cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She works in management consulting, helping companies streamline their operations."

    "Cô ấy làm trong lĩnh vực tư vấn quản lý, giúp các công ty tinh gọn các hoạt động của họ."

  • "The firm specializes in management consulting for the retail industry."

    "Công ty chuyên về tư vấn quản lý cho ngành bán lẻ."

  • "Management consulting projects often involve extensive data analysis."

    "Các dự án tư vấn quản lý thường liên quan đến phân tích dữ liệu sâu rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun management Sự quản lý, ban quản lý
Verb manage Quản lý, điều hành
Noun consultant Người tư vấn, chuyên gia tư vấn
Verb consult Tham khảo ý kiến, tư vấn

Synonyms

business consulting (tư vấn kinh doanh)strategy consulting (tư vấn chiến lược)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh và Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
management
English
consulting

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'manège', có nghĩa là 'cách xử lý ngựa'. Sau này, nó phát triển thành nghĩa 'cách điều hành, quản lý' công việc hoặc con người. Trong bối cảnh 'management consulting', nó chỉ đến việc quản lý doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp.

Nguồn gốc của 'Consulting'

Từ 'consulting' xuất phát từ động từ 'consult', có nghĩa là 'hỏi ý kiến', 'tham khảo'. Trong lĩnh vực kinh doanh, 'consulting' đề cập đến việc cung cấp lời khuyên chuyên môn để giúp các công ty giải quyết vấn đề và cải thiện hiệu suất.

Usage Note

Management consulting tập trung vào việc đưa ra các giải pháp và lời khuyên chuyên môn để giải quyết các vấn đề kinh doanh và quản lý. Nó khác với tư vấn tài chính (financial consulting) hay tư vấn pháp luật (legal consulting). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp và học thuật.

Prepositions

in for to

in (trong): Chỉ lĩnh vực cụ thể mà tư vấn được thực hiện (ví dụ: management consulting in healthcare). for (cho): Chỉ mục đích của tư vấn (ví dụ: management consulting for improved efficiency). to (đến): Chỉ đối tượng tác động của tư vấn (ví dụ: management consulting to small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + management consulting
  • strategic strategic management consulting
    (tư vấn quản lý chiến lược)
  • financial financial management consulting
    (tư vấn quản lý tài chính)
  • IT IT management consulting
    (tư vấn quản lý công nghệ thông tin)
Verb + management consulting
  • offer offer management consulting
    (cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý)
  • engage engage management consulting
    (thuê dịch vụ tư vấn quản lý)
  • provide provide management consulting
    (cung cấp dịch vụ tư vấn quản lý)

Idioms

  • bring in management consulting

    thuê một công ty tư vấn quản lý

    "The company decided to bring in management consulting to improve its efficiency."

    (Công ty quyết định thuê một công ty tư vấn quản lý để cải thiện hiệu quả hoạt động.)

  • the advice of management consulting

    lời khuyên từ các chuyên gia tư vấn quản lý

    "Following the advice of management consulting, the business expanded to a new market."

    (Theo lời khuyên của các chuyên gia tư vấn quản lý, doanh nghiệp đã mở rộng sang một thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

management consulting

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động tư vấn cho các tổ chức nhằm cải thiện hiệu suất của họ, chủ yếu thông qua việc phân tích các vấn đề hiện tại của tổ chức và phát triển các kế hoạch cải thiện.

"She works in management consulting, helping companies streamline their operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management consulting".

Tầm quan trọng của dữ liệu

Trong tư vấn quản lý, việc thu thập và phân tích dữ liệu là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt. Các công ty tư vấn thường sử dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu để xác định các vấn đề và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Tính khách quan

Một trong những giá trị lớn nhất mà tư vấn quản lý mang lại là tính khách quan. Tư vấn viên thường nhìn nhận vấn đề từ góc độ bên ngoài, không bị ảnh hưởng bởi các mối quan hệ nội bộ hay các thành kiến cá nhân trong tổ chức.