sacred circle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A space or gathering considered holy, special, or protected, often used for rituals, ceremonies, or spiritual practices.
Vietnamese Meaning
Một không gian hoặc sự tụ tập được coi là thiêng liêng, đặc biệt hoặc được bảo vệ, thường được sử dụng cho các nghi lễ, buổi lễ hoặc thực hành tâm linh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They formed a sacred circle to connect with their ancestors."
"Họ tạo thành một vòng tròn thiêng liêng để kết nối với tổ tiên của mình."
-
"The women gathered in a sacred circle to share their stories."
"Những người phụ nữ tụ tập trong một vòng tròn thiêng liêng để chia sẻ câu chuyện của họ."
-
"The therapist created a sacred circle for the support group."
"Nhà trị liệu tạo ra một vòng tròn thiêng liêng cho nhóm hỗ trợ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sacredness | Sự thiêng liêng, tính thánh thiện |
| Adjective | sacrosanct | Thiêng liêng đến mức không thể vi phạm, bất khả xâm phạm |
| Verb | consecrate | Cung hiến, thánh hóa, làm cho thiêng liêng |
| Adjective | circular | Tròn, có hình tròn |
| Verb | circulate | Lưu hành, luân chuyển |
| Noun | encirclement | Sự bao vây, sự vây quanh |
| Noun | circlet | Vòng tròn nhỏ, vành khăn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một nhóm người hoặc một không gian được dành riêng cho các mục đích tôn giáo, tâm linh hoặc chữa lành. Nó mang ý nghĩa về sự an toàn, tôn trọng và kết nối. 'Sacred circle' nhấn mạnh tính chất linh thiêng và sự toàn vẹn của không gian hoặc nhóm người.
Prepositions
Ví dụ: 'participate in the sacred circle' (tham gia vào vòng tròn thiêng liêng), 'find peace within the sacred circle' (tìm thấy sự bình yên bên trong vòng tròn thiêng liêng), 'gather around the sacred circle' (tập trung xung quanh vòng tròn thiêng liêng). Giới từ 'in' và 'within' nhấn mạnh việc ở bên trong không gian linh thiêng, trong khi 'around' chỉ vị trí xung quanh vòng tròn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient sacred circle (vòng tròn thiêng liêng cổ xưa)
-
spiritual spiritual sacred circle (vòng tròn thiêng liêng mang tính tâm linh)
-
ceremonial ceremonial sacred circle (vòng tròn thiêng liêng nghi lễ)
-
protective protective sacred circle (vòng tròn thiêng liêng bảo vệ)
-
inner inner sacred circle (vòng tròn thiêng liêng nội tâm/bên trong)
-
form form a sacred circle (tạo thành một vòng tròn thiêng liêng)
-
enter enter a sacred circle (bước vào một vòng tròn thiêng liêng)
-
join join a sacred circle (tham gia vào một vòng tròn thiêng liêng)
-
create create a sacred circle (kiến tạo một vòng tròn thiêng liêng)
-
disrupt disrupt a sacred circle (phá vỡ một vòng tròn thiêng liêng)
Idioms
-
To form a sacred circle
Tạo ra một không gian thiêng liêng, gắn kết hoặc an toàn
"The community members gathered to form a sacred circle for their healing ritual."
(Các thành viên cộng đồng tụ họp để tạo thành một vòng tròn thiêng liêng cho nghi thức chữa lành của họ.)
-
Within the sacred circle
Trong phạm vi của một không gian được coi là thiêng liêng, an toàn hoặc đáng tin cậy
"Only those who are truly committed may enter within the sacred circle of our trust."
(Chỉ những người thực sự tận tâm mới có thể bước vào vòng tròn thiêng liêng của sự tin cậy của chúng ta.)
-
Breaking the sacred circle
Phá vỡ sự hài hòa, tin cậy hoặc sự thiêng liêng của một nhóm/không gian
"Gossiping about others during the meeting was seen as breaking the sacred circle of our shared space."
(Nói xấu người khác trong cuộc họp bị coi là phá vỡ vòng tròn thiêng liêng của không gian chung của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sacred circle
Noun PhraseMột không gian hoặc sự tụ tập được coi là thiêng liêng, đặc biệt hoặc được bảo vệ, thường được sử dụng cho các nghi lễ, buổi lễ hoặc thực hành tâm linh.
"They formed a sacred circle to connect with their ancestors."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they formed a sacred circle was essential to the ritual's success. |
Việc họ tạo thành một vòng tròn thiêng liêng là điều cần thiết cho sự thành công của nghi lễ. |
| Phủ định | That the gathering did not create a sacred circle meant the ceremony could not begin. |
Việc buổi tụ tập không tạo ra một vòng tròn thiêng liêng có nghĩa là buổi lễ không thể bắt đầu. |
| Nghi vấn | Whether the participants would maintain a sacred circle throughout the ceremony remained uncertain. |
Liệu những người tham gia có duy trì một vòng tròn thiêng liêng trong suốt buổi lễ hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacred circle".
