(Top Banner Ad)
mandatory expenses
B2
Danh từ B2 Kinh tế

mandatory expenses

UK: /ˈmændətəri ɪkˈspɛnsɪz/ • US: /ˈmændətɔːri ɪkˈspɛnsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí bắt buộc các khoản chi tiêu bắt buộc chi phí không thể tránh khỏi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses that are required or compulsory; costs that must be paid.

Vietnamese Meaning

Các chi phí bắt buộc hoặc cưỡng chế; các khoản phí phải trả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rent and utilities are mandatory expenses for most households."

    "Tiền thuê nhà và các tiện ích là những chi phí bắt buộc đối với hầu hết các hộ gia đình."

  • "The company implemented a policy to reduce mandatory expenses."

    "Công ty đã thực hiện một chính sách để giảm các chi phí bắt buộc."

  • "Paying taxes is a mandatory expense for all citizens."

    "Nộp thuế là một chi phí bắt buộc đối với tất cả công dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mandatory bắt buộc
Verb mandate ủy thác, ra lệnh
Noun expense chi phí
Verb expend tiêu (tiền), sử dụng

Synonyms

compulsory expenses (chi phí bắt buộc)obligatory expenses (chi phí có tính chất nghĩa vụ)

Antonyms

discretionary expenses (chi phí tùy ý)optional expenses (chi phí tùy chọn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mandatum
English
mandatory
English
expenses

Nguồn Gốc của 'Mandatory'

Từ 'mandatory' xuất phát từ tiếng Latin 'mandatum', có nghĩa là 'lệnh' hoặc 'ủy thác'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'bắt buộc' như chúng ta biết ngày nay trong tiếng Anh. Trong khi đó, 'expenses' đơn giản là 'chi phí', một từ có nguồn gốc tiếng Latin khác, nhưng đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân, kinh doanh hoặc chính phủ để chỉ các khoản thanh toán không thể tránh được. Khác với 'discretionary expenses' (chi phí tùy ý) là các khoản có thể cắt giảm hoặc loại bỏ.

Prepositions

for on

'Expenses for' thường đi kèm với mục đích của các chi phí. 'Expenses on' thường chỉ ra chi phí cụ thể cho cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mandatory expenses
  • essential essential mandatory expenses
    (các chi phí bắt buộc thiết yếu)
  • unavoidable unavoidable mandatory expenses
    (các chi phí bắt buộc không thể tránh khỏi)
  • basic basic mandatory expenses
    (các chi phí bắt buộc cơ bản)
Verb + mandatory expenses
  • cover cover mandatory expenses
    (trang trải các chi phí bắt buộc)
  • reduce reduce mandatory expenses
    (giảm các chi phí bắt buộc)
  • eliminate eliminate mandatory expenses
    (loại bỏ các chi phí bắt buộc)

Idioms

  • Live within your means

    Liệu cơm gắp mắm

    "It's important to live within your means and not overspend on mandatory expenses."

    (Điều quan trọng là phải liệu cơm gắp mắm và không chi tiêu quá mức cho các chi phí bắt buộc.)

  • Cut your coat according to your cloth

    Tùy cơ ứng biến; Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm

    "If you're facing financial difficulties, you may need to cut your coat according to your cloth and reduce your mandatory expenses."

    (Nếu bạn đang gặp khó khăn về tài chính, bạn có thể cần phải tùy cơ ứng biến và giảm các chi phí bắt buộc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mandatory expenses

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí bắt buộc hoặc cưỡng chế; các khoản phí phải trả.

"Rent and utilities are mandatory expenses for most households."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mandatory expenses".

Ngân sách cá nhân và 'Mandatory Expenses'

Trong văn hóa phương Tây, việc lập ngân sách cá nhân rất phổ biến. 'Mandatory expenses' là một phần quan trọng trong ngân sách, giúp mọi người kiểm soát tài chính và đảm bảo thanh toán các chi phí cần thiết như tiền thuê nhà, điện nước, và thực phẩm.

Bảo hiểm và 'Mandatory Expenses'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, một số loại bảo hiểm, như bảo hiểm y tế, là bắt buộc (mandatory). Điều này đảm bảo rằng mọi người đều có thể tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe khi cần thiết, mặc dù nó có thể là một phần của 'mandatory expenses'.