(Top Banner Ad)
mangrove forest
B2
noun B2 Sinh thái học, Môi trường học, Địa lý

mangrove forest

UK: /ˈmæŋˌɡrəʊv ˈfɒrɪst/ • US: /ˈmæŋˌɡroʊv ˈfɔrɪst/

Nghĩa tiếng Việt

rừng ngập mặn rừng bần rừng đước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coastal wetland ecosystem dominated by mangrove trees.

Vietnamese Meaning

Hệ sinh thái đất ngập nước ven biển, nơi cây ngập mặn chiếm ưu thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mangrove forest provides a crucial habitat for many species of fish and birds."

    "Rừng ngập mặn cung cấp môi trường sống quan trọng cho nhiều loài cá và chim."

  • "Deforestation of mangrove forests can lead to increased coastal erosion."

    "Việc phá rừng ngập mặn có thể dẫn đến xói mòn bờ biển gia tăng."

  • "The local community relies on the mangrove forest for their livelihood."

    "Cộng đồng địa phương phụ thuộc vào rừng ngập mặn để sinh kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mangrove cây đước, cây mắm (cây sống ở rừng ngập mặn)
Adjective mangrovy thuộc về rừng ngập mặn, có nhiều cây đước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Malay
manggi-manggi
Portuguese
mangue
English
mangrove
English
mangrove forest

Nguồn gốc tên gọi 'mangrove'

Từ 'mangrove' có một lịch sử thú vị! Nó xuất phát từ sự kết hợp giữa từ 'mangue' trong tiếng Bồ Đào Nha và từ 'grove' trong tiếng Anh. 'Mangue' lại có nguồn gốc từ 'manggi-manggi' trong tiếng Malay. Vì vậy, tên gọi 'mangrove' là sự giao thoa của nhiều ngôn ngữ khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực ven biển đặc biệt, nơi có nhiều cây ngập mặn sinh sống và tạo thành một hệ sinh thái phức tạp. Nó khác với 'mangrove' (cây ngập mặn) đơn thuần, và nhấn mạnh đến sự hình thành một khu rừng.

Prepositions

in along near

Ví dụ: 'life *in* the mangrove forest', 'mangrove forests *along* the coast', 'mangrove forest *near* the river mouth'. 'In' chỉ vị trí bên trong khu rừng. 'Along' chỉ vị trí dọc theo bờ biển nơi có rừng ngập mặn. 'Near' chỉ vị trí gần khu rừng ngập mặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mangrove forest
  • dense mangrove forest
    (rừng ngập mặn rậm rạp)
  • coastal mangrove forest
    (rừng ngập mặn ven biển)
  • protected mangrove forest
    (rừng ngập mặn được bảo vệ)
Verb + mangrove forest
  • explore the mangrove forest
    (khám phá rừng ngập mặn)
  • protect the mangrove forest
    (bảo vệ rừng ngập mặn)
  • restore the mangrove forest
    (phục hồi rừng ngập mặn)

Idioms

  • To be lost in the mangrove forest

    Mất phương hướng, lạc lối (tương tự như lạc trong rừng)

    "He felt like he was lost in the mangrove forest, unsure of which direction to take in his career."

    (Anh ấy cảm thấy như lạc lối trong rừng ngập mặn, không biết nên đi theo hướng nào trong sự nghiệp.)

  • A haven like a mangrove forest

    Một nơi trú ẩn an toàn như rừng ngập mặn (ám chỉ sự an toàn và bảo vệ)

    "The mangrove forest is a haven for many species of birds and fish."

    (Rừng ngập mặn là một nơi trú ẩn an toàn cho nhiều loài chim và cá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mangrove forest

noun
Lật mặt

Hệ sinh thái đất ngập nước ven biển, nơi cây ngập mặn chiếm ưu thế.

"The mangrove forest provides a crucial habitat for many species of fish and birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mangrove forest".

Tầm quan trọng của rừng ngập mặn ở Việt Nam

Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và đời sống của người dân Việt Nam. Chúng bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn, là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm, và cung cấp nguồn lợi kinh tế cho cộng đồng địa phương thông qua nuôi trồng thủy sản và du lịch sinh thái.

Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu

Biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng đang đe dọa các khu rừng ngập mặn trên toàn thế giới, bao gồm cả ở Việt Nam. Việc bảo tồn và phục hồi rừng ngập mặn là rất quan trọng để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu và bảo vệ cộng đồng ven biển.