(Top Banner Ad)
dominated
B2
Động từ (ở dạng quá khứ phân từ/tính từ) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

dominated

UK: /ˈdɒm.ɪ.neɪ.tɪd/ • US: /ˈdɑː.mə.neɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị thống trị bị chi phối áp đảo thống trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Controlled or exerted power over; to have a commanding influence on.

Vietnamese Meaning

Bị kiểm soát hoặc bị chi phối bởi; có ảnh hưởng lớn và áp đảo lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has dominated the market for years."

    "Công ty đã thống trị thị trường trong nhiều năm."

  • "The game was completely dominated by the home team."

    "Trận đấu hoàn toàn bị đội nhà thống trị."

  • "She dominated the conversation with her opinions."

    "Cô ấy chi phối cuộc trò chuyện bằng những ý kiến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dominate thống trị, chi phối
Noun dominance sự thống trị, sự chi phối
Adjective dominant có tính thống trị, chiếm ưu thế
Noun dominator kẻ thống trị
Noun dominion quyền thống trị, lãnh thổ
Adverb dominantly một cách thống trị
Adjective dominating chiếm ưu thế, áp đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dem-
Latin
dominus
Latin
dominari
Latin
dominatus
English
dominate
English
dominated

Nguồn gốc từ 'Chúa tể'

Từ 'dominated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dominus', có nghĩa là 'chúa tể' hoặc 'chủ nhân'. Động từ 'dominari' sau đó hình thành, mang ý nghĩa 'làm chủ, thống trị'. Vì vậy, khi bạn nói ai đó hoặc cái gì đó 'dominated' (bị thống trị), bạn đang ám chỉ một sự kiểm soát mạnh mẽ, như một người chủ kiểm soát nô lệ hoặc một vị vua cai trị vương quốc của mình.

Usage Note

"Dominated" thường được dùng để mô tả tình huống mà một người, một nhóm, hoặc một vật thể có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn hơn so với những người hoặc vật thể khác, khiến cho những người hoặc vật thể kia bị chi phối hoặc lép vế. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: thống trị thị trường bằng sản phẩm tốt) hoặc tiêu cực (ví dụ: bị một kẻ độc tài thống trị). Khác với 'influenced' (ảnh hưởng) chỉ sự tác động nhẹ nhàng, 'dominated' nhấn mạnh sự kiểm soát và áp đặt.

Prepositions

by in

* **dominated by**: Bị thống trị/chi phối bởi ai/cái gì (ví dụ: The country was dominated by a dictator). * **dominated in**: Thống trị/chi phối trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: He dominated in the chess tournament).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dominated
  • male male-dominated society
    (xã hội do nam giới thống trị/chi phối)
  • market market-dominated economy
    (nền kinh tế do thị trường chi phối)
  • heavily heavily dominated by
    (bị chi phối/thống trị mạnh mẽ bởi)
  • politically politically-dominated decisions
    (các quyết định bị chi phối bởi yếu tố chính trị)
Động từ + dominated
  • become become dominated
    (trở nên bị thống trị/chi phối)
  • remain remain dominated
    (vẫn bị thống trị/chi phối)
  • be be dominated by
    (bị thống trị/chi phối bởi)
Trạng từ + dominated
  • largely largely dominated
    (phần lớn bị chi phối/thống trị)
  • completely completely dominated
    (bị chi phối/thống trị hoàn toàn)
  • increasingly increasingly dominated
    (ngày càng bị chi phối/thống trị)

Idioms

  • male-dominated industry

    ngành công nghiệp do nam giới chiếm ưu thế/thống trị

    "Tech has long been a male-dominated industry, though efforts are being made to change this."

    (Công nghệ từ lâu đã là một ngành công nghiệp do nam giới chiếm ưu thế, mặc dù đang có nhiều nỗ lực để thay đổi điều này.)

  • be dominated by a few players

    bị chi phối bởi một vài đối thủ/người chơi chính

    "The smartphone market is increasingly dominated by a few major players."

    (Thị trường điện thoại thông minh ngày càng bị chi phối bởi một vài nhà sản xuất lớn.)

  • be dominated by fear/emotion

    bị chi phối bởi nỗi sợ hãi/cảm xúc

    "Her decision was dominated by fear of failure, not logic."

    (Quyết định của cô ấy bị chi phối bởi nỗi sợ thất bại, chứ không phải lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dominated

Động từ (ở dạng quá khứ phân từ/tính từ)
Lật mặt

Bị kiểm soát hoặc bị chi phối bởi; có ảnh hưởng lớn và áp đảo lên.

"The company has dominated the market for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team dominantly controlled the ball throughout the match.
Đội đó đã kiểm soát bóng một cách áp đảo trong suốt trận đấu.
Phủ định
The smaller company didn't dominantly influence the market, despite their efforts.
Công ty nhỏ hơn đã không ảnh hưởng một cách áp đảo đến thị trường, mặc dù họ đã nỗ lực.
Nghi vấn
Did the incumbent president dominantly win the election?
Tổng thống đương nhiệm có thắng cử một cách áp đảo không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire dominated much of Europe.
Đế chế La Mã đã thống trị phần lớn châu Âu.
Phủ định
That one company doesn't dominate the entire market.
Công ty đó không thống trị toàn bộ thị trường.
Nghi vấn
Does his personality dominate every conversation?
Tính cách của anh ấy có chi phối mọi cuộc trò chuyện không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been dominating the market share for the last five years.
Công ty đã và đang thống trị thị phần trong năm năm qua.
Phủ định
She hasn't been dominating the conversation, she's mostly been listening.
Cô ấy đã không thống trị cuộc trò chuyện, cô ấy chủ yếu lắng nghe.
Nghi vấn
Has the team been dominating the competition recently?
Đội có đang thống trị các cuộc thi gần đây không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the team hadn't been so dominant in the first half; the game would have been more interesting.
Tôi ước gì đội đó đã không quá áp đảo trong hiệp một; trận đấu đã thú vị hơn.
Phủ định
If only the market wasn't dominated by a few large corporations, small businesses would have a better chance.
Giá mà thị trường không bị thống trị bởi một vài tập đoàn lớn, các doanh nghiệp nhỏ sẽ có cơ hội tốt hơn.
Nghi vấn
I wish, would the news be so dominated by politics?
Tôi ước, liệu tin tức có thể bớt bị chi phối bởi chính trị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dominated".

Thống trị Thị trường (Market Dominance)

Trong kinh tế học, 'market dominance' (thống trị thị trường) là khi một công ty hoặc một nhóm nhỏ các công ty kiểm soát phần lớn thị phần trong một ngành. Điều này có thể ảnh hưởng đến giá cả, sự đổi mới và lựa chọn của người tiêu dùng, đôi khi dẫn đến các quy định chống độc quyền để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh.

Các Xã hội Chi phối theo Giới tính (Gender-Dominated Societies)

Thuật ngữ 'male-dominated society' (xã hội do nam giới chi phối) hoặc 'patriarchy' (chế độ phụ hệ) thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc xã hội mà nam giới nắm giữ quyền lực và vai trò lãnh đạo chủ chốt trong chính trị, kinh tế, đạo đức xã hội. Ngược lại, 'female-dominated fields' (các lĩnh vực do nữ giới chiếm ưu thế) cũng tồn tại, chẳng hạn như ngành giáo dục mầm non hoặc điều dưỡng ở nhiều quốc gia, cho thấy sự phân hóa vai trò giới trong xã hội.