(Top Banner Ad)
tidal zone
B2
noun B2 Sinh thái học biển, Địa lý

tidal zone

UK: /ˈtaɪdl zəʊn/ • US: /ˈtaɪdl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng triều vùng gian triều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area of shoreline that is covered by water at high tide and uncovered at low tide.

Vietnamese Meaning

Vùng bờ biển bị ngập nước khi thủy triều lên và lộ ra khi thủy triều xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of crabs and snails live in the tidal zone."

    "Nhiều loài cua và ốc sên sống ở vùng triều."

  • "The tidal zone is a harsh environment for many organisms."

    "Vùng triều là một môi trường khắc nghiệt đối với nhiều sinh vật."

  • "Coastal development can have a significant impact on the tidal zone."

    "Sự phát triển ven biển có thể có tác động đáng kể đến vùng triều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tide thủy triều
Adjective tidal thuộc về thủy triều
Adverb tidally theo chu kỳ thủy triều
Noun zone khu vực, vùng
Verb zone phân vùng, chia khu vực
Adjective zonal thuộc về khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học biển, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tīd (time, season, hour)
Latin
zona (belt, girdle)
Modern English
tidal (from tide + -al)
Modern English
zone (from Latin via Old French)
English Compound
tidal zone

Nguồn gốc của 'Tidal Zone'

Chữ 'tidal' xuất phát từ 'tide' trong tiếng Anh cổ (tīd), có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'mùa', ám chỉ sự thay đổi đều đặn của nước biển. 'Zone' lại đến từ tiếng Latin 'zona', nghĩa là 'vành đai' hay 'khu vực'. Khi kết hợp lại, 'tidal zone' miêu tả một 'khu vực vành đai' ven biển đặc biệt, nơi mực nước thay đổi theo chu kỳ thủy triều, lúc ngập nước, lúc lộ thiên, tạo nên một môi trường sống độc đáo.

Usage Note

Vùng triều là một khu vực năng động và đa dạng sinh học, nơi các sinh vật phải thích nghi với những thay đổi khắc nghiệt về độ mặn, nhiệt độ và độ ẩm. Nó thường được chia thành các vùng khác nhau dựa trên tần suất ngập nước.

Prepositions

in of

'in the tidal zone' chỉ vị trí. 'of the tidal zone' chỉ thuộc về vùng triều, ví dụ: 'species of the tidal zone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tidal zone
  • upper upper tidal zone
    (vùng triều trên)
  • lower lower tidal zone
    (vùng triều dưới)
  • rocky rocky tidal zone
    (vùng triều đá)
  • fragile fragile tidal zone
    (vùng triều mong manh, dễ bị tổn thương)
Verb + tidal zone
  • explore explore the tidal zone
    (khám phá vùng triều)
  • protect protect the tidal zone
    (bảo vệ vùng triều)
  • study study the tidal zone
    (nghiên cứu vùng triều)
Noun + tidal zone
  • ecosystem of ecosystem of the tidal zone
    (hệ sinh thái của vùng triều)

Idioms

  • intertidal zone

    Vùng gian triều (khu vực bờ biển nằm giữa mức thủy triều cao nhất và thấp nhất, lúc ngập nước, lúc lộ ra).

    "The **intertidal zone** is home to diverse marine life, including crabs and barnacles."

    (**Vùng gian triều** là nơi sinh sống của các loài sinh vật biển đa dạng, bao gồm cua và hà.)

  • life in the tidal zone

    Sự sống ở vùng triều (các loài sinh vật và hệ sinh thái độc đáo thích nghi với điều kiện thay đổi của thủy triều).

    "Scientists are fascinated by the resilience of **life in the tidal zone**."

    (Các nhà khoa học bị cuốn hút bởi khả năng phục hồi của **sự sống ở vùng triều**.)

  • exploring the tidal zone

    Khám phá vùng triều (hoạt động tìm hiểu, quan sát sinh vật hoặc địa hình ở khu vực bị ảnh hưởng bởi thủy triều).

    "During low tide, children enjoy **exploring the tidal zone** for seashells and small creatures."

    (Khi thủy triều xuống, trẻ em thích thú **khám phá vùng triều** để tìm vỏ sò và các sinh vật nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tidal zone

noun
Lật mặt

Vùng bờ biển bị ngập nước khi thủy triều lên và lộ ra khi thủy triều xuống.

"Many species of crabs and snails live in the tidal zone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tidal zone is regularly observed by marine biologists.
Vùng triều thường xuyên được các nhà sinh vật học biển quan sát.
Phủ định
The tidal zone is not usually disturbed by human activities in protected areas.
Vùng triều thường không bị ảnh hưởng bởi các hoạt động của con người ở các khu vực được bảo vệ.
Nghi vấn
Is the tidal zone being studied for its biodiversity?
Vùng triều có đang được nghiên cứu về sự đa dạng sinh học của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tidal zone".

Hệ sinh thái độc đáo

Vùng triều là một trong những hệ sinh thái khắc nghiệt nhất trên Trái Đất, nơi sinh vật phải đối mặt với sự thay đổi liên tục giữa ngập nước và khô hạn, biến động nhiệt độ và độ mặn. Chính vì vậy, các loài sống ở đây đã phát triển những cơ chế thích nghi phi thường, tạo nên một đa dạng sinh học phong phú và độc đáo, thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học và những người yêu thiên nhiên.

Nguồn sống và đối tượng bảo tồn

Trong nhiều nền văn hóa ven biển, vùng triều từ lâu đã là nguồn cung cấp thực phẩm quan trọng, từ động vật thân mềm đến tảo biển. Ngày nay, cùng với việc khai thác, vùng triều còn là khu vực trọng điểm cho các hoạt động du lịch sinh thái và nghiên cứu khoa học về tác động của biến đổi khí hậu, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường mong manh này.