(Top Banner Ad)
manicotti
A2
danh từ A2 Ẩm thực

manicotti

UK: /ˌmænɪˈkɒti/ • US: /ˌmænɪˈkɑːti/

Nghĩa tiếng Việt

mì ý ống nhồi ống mì ý nhồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large pasta tubes that are stuffed with cheese, meat, or vegetables and baked.

Vietnamese Meaning

Những ống mì Ý lớn được nhồi phô mai, thịt hoặc rau củ và nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious manicotti with ricotta cheese and spinach."

    "Cô ấy đã làm món manicotti ngon tuyệt với phô mai ricotta và rau bina."

  • "We ordered manicotti at the Italian restaurant."

    "Chúng tôi đã gọi món manicotti tại nhà hàng Ý."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
manica
Italian
manicotto
Italian
manicotti
English
manicotti

Nguồn gốc tên gọi 'manicotti'

Manicotti là một loại pasta hình ống lớn, thường được nhồi với nhân phô mai hoặc thịt. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Ý 'manicotti', dạng số nhiều của 'manicotto', có nghĩa là 'tay áo nhỏ' hoặc 'măng-sét'. Từ 'manicotto' lại có nguồn gốc từ 'manica' (tay áo), xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay). Điều này rất phù hợp với hình dáng của loại pasta này, trông giống như những chiếc ống tay áo rỗng ruột sẵn sàng để được nhồi đầy.

Usage Note

Manicotti thường được dùng để chỉ món ăn hơn là bản thân ống mì chưa chế biến. Mặc dù về mặt kỹ thuật, từ này là số nhiều (số ít là 'manicotto'), nó thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ món ăn nói chung.

Prepositions

with in

'Manicotti with...' dùng để chỉ món manicotti với nhân gì. 'Manicotti in...' dùng để chỉ manicotti được phục vụ trong loại sốt nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manicotti
  • baked baked manicotti
    (manicotti nướng)
  • stuffed stuffed manicotti
    (manicotti nhồi nhân)
  • homemade homemade manicotti
    (manicotti tự làm/nhà làm)
  • cheese cheese manicotti
    (manicotti phô mai)
  • savory savory manicotti
    (manicotti mặn/thơm ngon)
Verb + manicotti
  • prepare prepare manicotti
    (chuẩn bị manicotti)
  • cook cook manicotti
    (nấu manicotti)
  • serve serve manicotti
    (phục vụ manicotti)
  • eat eat manicotti
    (ăn manicotti)
  • make make manicotti
    (làm manicotti)
Manicotti + Noun
  • manicotti manicotti recipe
    (công thức làm manicotti)
  • manicotti manicotti dish
    (món manicotti)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manicotti

danh từ
Lật mặt

Những ống mì Ý lớn được nhồi phô mai, thịt hoặc rau củ và nướng.

"She made a delicious manicotti with ricotta cheese and spinach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manicotti".

Món ăn truyền thống của người Mỹ gốc Ý

Manicotti là một món ăn rất phổ biến trong ẩm thực Ý-Mỹ, đặc biệt được yêu thích như một món ăn thoải mái (comfort food) trong các bữa tiệc gia đình, ngày lễ hoặc các buổi tụ họp Chủ Nhật. Nó thường được phục vụ với nước sốt cà chua phong phú và nhiều phô mai, mang lại cảm giác ấm cúng và no bụng, gợi nhớ về ẩm thực gia đình.

Nhân nhồi và cách chế biến đặc trưng

Nhân nhồi cho manicotti thường là sự kết hợp tinh tế của phô mai ricotta béo ngậy, mozzarella tan chảy, parmesan thơm nồng, trứng và các loại gia vị như rau mùi tây hoặc hạt nhục đậu khấu. Đôi khi còn có thịt băm (thịt bò, xúc xích) được thêm vào để tăng thêm hương vị. Sau khi được nhồi cẩn thận, các ống pasta được xếp vào khay nướng, phủ nước sốt cà chua đậm đà và một lớp phô mai dày, rồi nướng cho đến khi vàng đều và sôi sủi tăm, tạo nên một lớp vỏ phô mai hấp dẫn khó cưỡng.