(Top Banner Ad)
stuffed pasta shells
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

stuffed pasta shells

UK: stʌft ˈpæstə ʃɛlz • US: stʌft ˈpɑːstə ʃɛlz

Nghĩa tiếng Việt

vỏ mì ống nhồi mì ống vỏ sò nhồi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large pasta shells that have been filled with a mixture of ingredients, typically including cheese, meat, or vegetables, and baked.

Vietnamese Meaning

Vỏ mì ống lớn (hình vỏ sò) được nhồi với hỗn hợp các nguyên liệu, thường bao gồm phô mai, thịt hoặc rau, và được nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made stuffed pasta shells with spinach and ricotta for dinner."

    "Cô ấy đã làm món vỏ mì ống nhồi với rau bina và ricotta cho bữa tối."

  • "My favorite comfort food is stuffed pasta shells."

    "Món ăn yêu thích giúp tôi cảm thấy thoải mái là vỏ mì ống nhồi."

  • "These stuffed shells are baked in a creamy tomato sauce."

    "Những vỏ mì ống nhồi này được nướng trong nước sốt cà chua kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi, lèn đầy (nhân vào thức ăn)
Noun stuffing nhân nhồi (trong món ăn, gà quay...)
Noun shell vỏ (đồ vật hình vỏ sò, mai rùa); vỏ bọc
Verb shell bóc vỏ, gọt vỏ (hạt, quả)

Synonyms

pasta shells filled with (vỏ mì ống nhồi với)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pastē
Latin
pasta
Italian
pasta
English
pasta

Nguồn gốc của 'Pasta'

Từ 'pasta' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Ý, nơi nó có nghĩa là 'bột nhão' hoặc 'bột làm bánh'. Nó lại bắt nguồn từ tiếng Latinh 'pasta' và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp 'pastē' (bột cháo, cháo lúa mạch), ám chỉ các món ăn làm từ bột nhào hoặc trộn.

Ghép nối 'stuffed' và 'shells'

Cụm từ 'stuffed pasta shells' là một thuật ngữ mô tả trong tiếng Anh, kết hợp 'stuffed' (được nhồi), 'pasta' (mì Ý) và 'shells' (vỏ sò, chỉ hình dạng của loại mì). 'Stuffed' xuất phát từ động từ 'stuff' (nhồi, lèn), có gốc từ tiếng Pháp cổ. 'Shells' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scell', nghĩa là vỏ. Cụm từ này mô tả chính xác món mì Ý hình vỏ sò được nhồi nhân bên trong.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một món ăn phổ biến trong ẩm thực Ý-Mỹ. 'Stuffed' chỉ việc nhồi nhân vào bên trong vỏ mì ống. Sự khác biệt với các món pasta nhồi khác như ravioli hay tortellini là hình dạng và kích thước của vỏ mì.

Prepositions

with in

'Stuffed with' chỉ nguyên liệu nhồi bên trong (ví dụ: stuffed with ricotta cheese). 'Stuffed in' ít phổ biến hơn, thường chỉ quá trình nhồi (ví dụ: the filling is stuffed in the shells).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuffed pasta shells
  • delicious delicious stuffed pasta shells
    (mì vỏ sò nhồi nhân ngon tuyệt)
  • cheesy cheesy stuffed pasta shells
    (mì vỏ sò nhồi nhân phô mai)
  • homemade homemade stuffed pasta shells
    (mì vỏ sò nhồi nhân làm tại nhà)
  • baked baked stuffed pasta shells
    (mì vỏ sò nhồi nhân nướng)
Verb + stuffed pasta shells
  • eat eat stuffed pasta shells
    (ăn mì vỏ sò nhồi nhân)
  • prepare prepare stuffed pasta shells
    (chuẩn bị mì vỏ sò nhồi nhân)
  • serve serve stuffed pasta shells
    (phục vụ/dọn mì vỏ sò nhồi nhân)
  • cook cook stuffed pasta shells
    (nấu mì vỏ sò nhồi nhân)
Noun + stuffed pasta shells
  • sauce stuffed pasta shells with marinara sauce
    (mì vỏ sò nhồi nhân với sốt marinara)
  • recipe a recipe for stuffed pasta shells
    (một công thức làm mì vỏ sò nhồi nhân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffed pasta shells

Danh từ
Lật mặt

Vỏ mì ống lớn (hình vỏ sò) được nhồi với hỗn hợp các nguyên liệu, thường bao gồm phô mai, thịt hoặc rau, và được nướng.

"She made stuffed pasta shells with spinach and ricotta for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes stuffed pasta shells for dinner.
Cô ấy thích mì ống nhồi cho bữa tối.
Phủ định
They do not eat stuffed pasta shells every day.
Họ không ăn mì ống nhồi mỗi ngày.
Nghi vấn
Does he often make stuffed pasta shells?
Anh ấy có thường làm mì ống nhồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffed pasta shells".

Món ăn đặc trưng của ẩm thực Ý-Mỹ

Mì vỏ sò nhồi nhân (stuffed pasta shells), hay còn gọi là 'conchiglioni ripieni' trong tiếng Ý, là một món ăn phổ biến trong cộng đồng người Ý-Mỹ. Nó thường được coi là một món ăn 'comfort food' (thức ăn an ủi, giúp thư giãn) và thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, đặc biệt là vào các dịp lễ hoặc sum họp.

Các biến thể nhân và cách chế biến

Món mì vỏ sò nhồi nhân có nhiều biến thể về nhân bên trong. Các loại nhân phổ biến bao gồm phô mai ricotta (thường trộn với rau bina), thịt băm, hoặc sự kết hợp của cả hai. Sau khi nhồi, mì thường được xếp vào khay, phủ sốt cà chua (marinara hoặc ragu) và một lớp phô mai (mozzarella hoặc parmesan), sau đó đem nướng cho đến khi phô mai tan chảy và vàng đều.